X
X Corp.
Gói X Premium có thêm quyền lợi Grok, tách biệt với đăng ký trong ứng dụng Grok.
↓ Khu vực giá thấp nhất
So với Hoa Kỳ
↑ Khu vực giá cao nhất
So với Hoa Kỳ
Tất cả gói theo khu vực
Kênh App Store · Cùng gói và chu kỳ thanh toán · X Premium · USD
| Khu vực | X Premium | X Premium+ | So với Hoa Kỳ | Bản ghi dữ liệu giá | Thuế và thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ↗ | $4.11₺199.99 TRY | $44.24₺2,149.99 TRY | -62.6% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇮🇩 Indonesia↗ | $4.83Rp85,000 IDR | $45.38Rp799,000 IDR | -56.1% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇪🇬 Ai Cập↗ | $4.87E£250.00 EGP | $48.68E£2,499.99 EGP | -55.7% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇮🇳 Ấn Độ↗ | $4.92₹470.00 INR | $52.29₹4,999.00 INR | -55.3% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇦🇷 Argentina↗ | $5.00$5.00 USD | $50.00$50.00 USD | -54.5% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇧🇴 Bolivia↗ | $5.00$5.00 USD | $50.00$50.00 USD | -54.5% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇺🇦 Ukraina↗ | $5.00$5.00 USD | $60.00$60.00 USD | -54.5% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇵🇰 Pakistan↗ | $5.04₨1,400 PKR | $46.45₨12,900 PKR | -54.2% | Đã bao gồm thuế áp dụng |
Giá niêm yết của cửa hàng. Thuế cuối cùng và điều kiện đăng ký phụ thuộc khu vực thanh toán và trang đặt hàng.
Giá và sức mua tại địa phương
Chi phí điều chỉnh theo sức mua (đô la quốc tế) · Năm dữ liệu GDP: 2025
GDP bình quân đầu người đo lường sản lượng kinh tế, không phải tiền lương hay thu nhập cá nhân. Mốc so sánh theo tháng bằng GDP bình quân đầu người hằng năm chia cho 12. Điều chỉnh theo sức mua chỉ là chỉ số so sánh, không làm thay đổi hóa đơn thực tế. Dữ liệu GDP và giá thuê bao có thể thuộc các thời điểm khác nhau.
Giá lấy từ trang App Store công khai của từng khu vực. Tỷ giá chỉ là ước tính; số tiền cuối cùng có thể bao gồm thuế.
Thổ Nhĩ Kỳ
Giá gốc ₺199.99/tháng
$4.11/tháng
Đô la Mỹ · quy đổi
Tiết kiệm so với nơi đắt nhất
72%
Khu vực đắt nhất
🇬🇧 Vương quốc Anh
$14.87/tháng
PHÂN BỐ GIÁ
29 khu vựcX Premium · Giá toàn cầu29 khu vực
Cập nhật 2026-09-12Giá App Store · X Premium /tháng
- 1🇹🇷Thổ Nhĩ KỳThấp nhất
₺199.99TRY /tháng
so với thấp nhất —so với Hoa Kỳ -63%Cập nhật 2026-09-12$4.11/tháng
Mở ↗ - 2🇮🇩Indonesia
Rp85,000IDR /tháng
so với thấp nhất +17%so với Hoa Kỳ -56%Cập nhật 2026-09-12$4.83/tháng
Mở ↗ - 3🇪🇬Ai Cập
E£250.00EGP /tháng
so với thấp nhất +18%so với Hoa Kỳ -56%Cập nhật 2026-09-12$4.87/tháng
Mở ↗ - 5🇦🇷Argentina
$5.00USD /tháng
so với thấp nhất +22%so với Hoa Kỳ -55%Cập nhật 2026-09-12$5.00/tháng
Mở ↗ - 8🇵🇰Pakistan
₨1,400PKR /tháng
so với thấp nhất +23%so với Hoa Kỳ -54%Cập nhật 2026-09-12$5.04/tháng
Mở ↗ - 9🇵🇭Philippines
₱350.00PHP /tháng
so với thấp nhất +36%so với Hoa Kỳ -49%Cập nhật 2026-09-12$5.58/tháng
Mở ↗ - 10🇳🇬Nigeria
₦7,600NGN /tháng
so với thấp nhất +39%so với Hoa Kỳ -48%Cập nhật 2026-09-12$5.73/tháng
Mở ↗ - 11🇻🇳Việt Nam
₫150,000VND /tháng
so với thấp nhất +41%so với Hoa Kỳ -47%Cập nhật 2026-09-12$5.79/tháng
Mở ↗ - 12🇧🇷Brazil
R$32.00BRL /tháng
so với thấp nhất +52%so với Hoa Kỳ -43%Cập nhật 2026-09-12$6.27/tháng
Mở ↗ - 13🇨🇳Trung Quốc
¥49.00CNY /tháng
so với thấp nhất +77%so với Hoa Kỳ -34%Cập nhật 2026-09-12$7.29/tháng
Mở ↗ - 14🇲🇾Malaysia
RM30.99MYR /tháng
so với thấp nhất +85%so với Hoa Kỳ -31%Cập nhật 2026-09-12$7.62/tháng
Mở ↗ - 15🇹🇭Thái Lan
฿260.00THB /tháng
so với thấp nhất +91%so với Hoa Kỳ -28%Cập nhật 2026-09-12$7.87/tháng
Mở ↗ - 16🇹🇼Đài Loan
NT$255TWD /tháng
so với thấp nhất +96%so với Hoa Kỳ -27%Cập nhật 2026-09-12$8.08/tháng
Mở ↗ - 17🇯🇵Nhật Bản
¥1,270JPY /tháng
so với thấp nhất +101%so với Hoa Kỳ -25%Cập nhật 2026-09-12$8.26/tháng
Mở ↗ - 18🇲🇽Mexico
MX$150.00MXN /tháng
so với thấp nhất +115%so với Hoa Kỳ -20%Cập nhật 2026-09-12$8.84/tháng
Mở ↗ - 19🇰🇷Hàn Quốc
₩12,400KRW /tháng
so với thấp nhất +124%so với Hoa Kỳ -16%Cập nhật 2026-09-12$9.24/tháng
Mở ↗ - 20🇭🇰Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc
HK$74.00HKD /tháng
so với thấp nhất +129%so với Hoa Kỳ -14%Cập nhật 2026-09-12$9.44/tháng
Mở ↗ - 22🇨🇦Canada
C$14.00CAD /tháng
so với thấp nhất +145%so với Hoa Kỳ -8%Cập nhật 2026-09-12$10.10/tháng
Mở ↗ - 23🇸🇬Singapore
S$13.00SGD /tháng
so với thấp nhất +149%so với Hoa Kỳ -7%Cập nhật 2026-09-12$10.26/tháng
Mở ↗ - 24🇺🇸Hoa Kỳ
$11.00USD /tháng
so với thấp nhất +167%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-09-12$11.00/tháng
Mở ↗ - 26🇩🇰Đan Mạch
kr 77.00DKK /tháng
so với thấp nhất +190%so với Hoa Kỳ +9%Cập nhật 2026-09-12$11.94/tháng
Mở ↗ - 29🇬🇧Vương quốc AnhCao nhất
£11.00GBP /tháng
so với thấp nhất +261%so với Hoa Kỳ +35%Cập nhật 2026-09-12$14.87/tháng
Mở ↗
| # | Giá gốc | so với thấp nhất | so với Hoa Kỳ | Liên kết | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🇹🇷Thổ Nhĩ KỳThấp nhất | ₺199.99TRY | $4.11 | — | -63% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 2 | 🇮🇩Indonesia | Rp85,000IDR | $4.83 | +17% | -56% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 3 | 🇪🇬Ai Cập | E£250.00EGP | $4.87 | +18% | -56% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 4 | 🇮🇳Ấn Độ | ₹470.00INR | $4.92 | +19% | -55% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 5 | 🇦🇷Argentina | $5.00USD | $5.00 | +22% | -55% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 6 | 🇧🇴Bolivia | $5.00USD | $5.00 | +22% | -55% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 7 | 🇺🇦Ukraina | $5.00USD | $5.00 | +22% | -55% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 8 | 🇵🇰Pakistan | ₨1,400PKR | $5.04 | +23% | -54% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 9 | 🇵🇭Philippines | ₱350.00PHP | $5.58 | +36% | -49% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 10 | 🇳🇬Nigeria | ₦7,600NGN | $5.73 | +39% | -48% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 11 | 🇻🇳Việt Nam | ₫150,000VND | $5.79 | +41% | -47% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 12 | 🇧🇷Brazil | R$32.00BRL | $6.27 | +52% | -43% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 13 | 🇨🇳Trung Quốc | ¥49.00CNY | $7.29 | +77% | -34% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 14 | 🇲🇾Malaysia | RM30.99MYR | $7.62 | +85% | -31% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 15 | 🇹🇭Thái Lan | ฿260.00THB | $7.87 | +91% | -28% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 16 | 🇹🇼Đài Loan | NT$255TWD | $8.08 | +96% | -27% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 17 | 🇯🇵Nhật Bản | ¥1,270JPY | $8.26 | +101% | -25% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 18 | 🇲🇽Mexico | MX$150.00MXN | $8.84 | +115% | -20% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 19 | 🇰🇷Hàn Quốc | ₩12,400KRW | $9.24 | +124% | -16% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 20 | 🇭🇰Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | HK$74.00HKD | $9.44 | +129% | -14% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 21 | 🇷🇺Nga | ₽799.00RUB | $9.48 | +131% | -14% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 22 | 🇨🇦Canada | C$14.00CAD | $10.10 | +145% | -8% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 23 | 🇸🇬Singapore | S$13.00SGD | $10.26 | +149% | -7% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 24 | 🇺🇸Hoa Kỳ | $11.00USD | $11.00 | +167% | mốc chuẩn | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 25 | 🇦🇺Úc | A$16.00AUD | $11.47 | +179% | +4% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 26 | 🇩🇰Đan Mạch | kr 77.00DKK | $11.94 | +190% | +9% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 27 | 🇩🇪Đức | €11.00EUR | $12.76 | +210% | +16% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 28 | 🇫🇷Pháp | €11.00EUR | $12.76 | +210% | +16% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 29 | 🇬🇧Vương quốc AnhCao nhất | £11.00GBP | $14.87 | +261% | +35% | 2026-09-12 | Mở ↗ |