GitHub Copilot
GitHub
Trợ lý lập trình của GitHub dành cho cá nhân, tổ chức và doanh nghiệp.
↓ Khu vực giá thấp nhất
So với Hoa Kỳ
↑ Khu vực giá cao nhất
So với Hoa Kỳ
Tất cả gói theo khu vực
Kênh App Store · Cùng gói và chu kỳ thanh toán · Copilot Pro · USD
| Khu vực | Copilot Max | Copilot Pro | Copilot Pro+ | So với Hoa Kỳ | Bản ghi dữ liệu giá | Thuế và thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 🇳🇬 Nigeria↗ | $112.94₦149,900 NGN | $5.95₦7,900 NGN | $52.66₦69,900 NGN | -40.5% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ↗ | $82.30₺3,999.99 TRY | $6.17₺299.99 TRY | $37.03₺1,799.99 TRY | -38.3% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇪🇬 Ai Cập↗ | $97.37E£4,999.99 EGP | $6.82E£349.99 EGP | $38.95E£1,999.99 EGP | -31.8% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇵🇭 Philippines↗ | $95.55₱5,990.00 PHP | $7.96₱499.00 PHP | $36.53₱2,290.00 PHP | -20.4% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇮🇩 Indonesia↗ | $96.50Rp1,699,000 IDR | $9.60Rp169,000 IDR | $39.70Rp699,000 IDR | -4.0% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇻🇳 Việt Nam↗ | $115.85₫2,999,000 VND | $9.62₫249,000 VND | $38.59₫999,000 VND | -3.8% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇯🇵 Nhật Bản↗ | $97.55¥15,000 JPY | $9.76¥1,500 JPY | $39.02¥6,000 JPY | -2.4% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇧🇷 Brazil↗ | $117.51R$599.90 BRL | $9.77R$49.90 BRL | $39.16R$199.90 BRL | -2.3% | Đã bao gồm thuế áp dụng |
Giá niêm yết của cửa hàng. Thuế cuối cùng và điều kiện đăng ký phụ thuộc khu vực thanh toán và trang đặt hàng.
Giá và sức mua tại địa phương
Chi phí điều chỉnh theo sức mua (đô la quốc tế) · Năm dữ liệu GDP: 2025
GDP bình quân đầu người đo lường sản lượng kinh tế, không phải tiền lương hay thu nhập cá nhân. Mốc so sánh theo tháng bằng GDP bình quân đầu người hằng năm chia cho 12. Điều chỉnh theo sức mua chỉ là chỉ số so sánh, không làm thay đổi hóa đơn thực tế. Dữ liệu GDP và giá thuê bao có thể thuộc các thời điểm khác nhau.
Giá lấy từ trang App Store công khai của từng khu vực. Tỷ giá chỉ là ước tính; số tiền cuối cùng có thể bao gồm thuế.
Nigeria
Giá gốc ₦7,900/tháng
$5.95/tháng
Đô la Mỹ · quy đổi
Tiết kiệm so với nơi đắt nhất
57%
Khu vực đắt nhất
🇩🇰 Đan Mạch
$13.81/tháng
PHÂN BỐ GIÁ
28 khu vựcCopilot Pro · Giá toàn cầu28 khu vực
Cập nhật 2026-09-12Giá App Store · Copilot Pro /tháng
- 1🇳🇬NigeriaThấp nhất
₦7,900NGN /tháng
so với thấp nhất —so với Hoa Kỳ -40%Cập nhật 2026-09-12$5.95/tháng
Mở ↗ - 2🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ
₺299.99TRY /tháng
so với thấp nhất +4%so với Hoa Kỳ -38%Cập nhật 2026-09-12$6.17/tháng
Mở ↗ - 3🇪🇬Ai Cập
E£349.99EGP /tháng
so với thấp nhất +15%so với Hoa Kỳ -32%Cập nhật 2026-09-12$6.82/tháng
Mở ↗ - 4🇵🇭Philippines
₱499.00PHP /tháng
so với thấp nhất +34%so với Hoa Kỳ -20%Cập nhật 2026-09-12$7.96/tháng
Mở ↗ - 5🇮🇩Indonesia
Rp169,000IDR /tháng
so với thấp nhất +61%so với Hoa Kỳ -4%Cập nhật 2026-09-12$9.60/tháng
Mở ↗ - 6🇻🇳Việt Nam
₫249,000VND /tháng
so với thấp nhất +62%so với Hoa Kỳ -4%Cập nhật 2026-09-12$9.62/tháng
Mở ↗ - 9🇦🇷Argentina
$10.00USD /tháng
so với thấp nhất +68%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-09-12$10.00/tháng
Mở ↗ - 10🇧🇴Bolivia
$10.00USD /tháng
so với thấp nhất +68%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-09-12$10.00/tháng
Mở ↗ - 11🇺🇸Hoa Kỳ
$10.00USD /tháng
so với thấp nhất +68%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-09-12$10.00/tháng
Mở ↗ - 12🇨🇦Canada
C$14.00CAD /tháng
so với thấp nhất +70%so với Hoa Kỳ +1%Cập nhật 2026-09-12$10.10/tháng
Mở ↗ - 13🇹🇼Đài Loan
NT$320TWD /tháng
so với thấp nhất +70%so với Hoa Kỳ +1%Cập nhật 2026-09-12$10.13/tháng
Mở ↗ - 14🇰🇷Hàn Quốc
₩14,000KRW /tháng
so với thấp nhất +75%so với Hoa Kỳ +4%Cập nhật 2026-09-12$10.43/tháng
Mở ↗ - 15🇵🇰Pakistan
₨2,900PKR /tháng
so với thấp nhất +75%so với Hoa Kỳ +4%Cập nhật 2026-09-12$10.44/tháng
Mở ↗ - 19🇭🇰Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc
HK$88.00HKD /tháng
so với thấp nhất +89%so với Hoa Kỳ +12%Cập nhật 2026-09-12$11.22/tháng
Mở ↗ - 22🇲🇽Mexico
MX$199.00MXN /tháng
so với thấp nhất +97%so với Hoa Kỳ +17%Cập nhật 2026-09-12$11.73/tháng
Mở ↗ - 23🇸🇬Singapore
S$14.98SGD /tháng
so với thấp nhất +99%so với Hoa Kỳ +18%Cập nhật 2026-09-12$11.82/tháng
Mở ↗ - 24🇺🇦Ukraina
$12.00USD /tháng
so với thấp nhất +102%so với Hoa Kỳ +20%Cập nhật 2026-09-12$12.00/tháng
Mở ↗ - 25🇹🇭Thái Lan
฿399.00THB /tháng
so với thấp nhất +103%so với Hoa Kỳ +21%Cập nhật 2026-09-12$12.08/tháng
Mở ↗ - 26🇲🇾Malaysia
RM49.90MYR /tháng
so với thấp nhất +106%so với Hoa Kỳ +23%Cập nhật 2026-09-12$12.26/tháng
Mở ↗ - 27🇬🇧Vương quốc Anh
£10.00GBP /tháng
so với thấp nhất +127%so với Hoa Kỳ +35%Cập nhật 2026-09-12$13.52/tháng
Mở ↗ - 28🇩🇰Đan MạchCao nhất
kr 89.00DKK /tháng
so với thấp nhất +132%so với Hoa Kỳ +38%Cập nhật 2026-09-12$13.81/tháng
Mở ↗
| # | Giá gốc | so với thấp nhất | so với Hoa Kỳ | Liên kết | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🇳🇬NigeriaThấp nhất | ₦7,900NGN | $5.95 | — | -40% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 2 | 🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ | ₺299.99TRY | $6.17 | +4% | -38% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 3 | 🇪🇬Ai Cập | E£349.99EGP | $6.82 | +15% | -32% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 4 | 🇵🇭Philippines | ₱499.00PHP | $7.96 | +34% | -20% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 5 | 🇮🇩Indonesia | Rp169,000IDR | $9.60 | +61% | -4% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 6 | 🇻🇳Việt Nam | ₫249,000VND | $9.62 | +62% | -4% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 7 | 🇯🇵Nhật Bản | ¥1,500JPY | $9.76 | +64% | -2% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 8 | 🇧🇷Brazil | R$49.90BRL | $9.77 | +64% | -2% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 9 | 🇦🇷Argentina | $10.00USD | $10.00 | +68% | mốc chuẩn | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 10 | 🇧🇴Bolivia | $10.00USD | $10.00 | +68% | mốc chuẩn | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 11 | 🇺🇸Hoa Kỳ | $10.00USD | $10.00 | +68% | mốc chuẩn | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 12 | 🇨🇦Canada | C$14.00CAD | $10.10 | +70% | +1% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 13 | 🇹🇼Đài Loan | NT$320TWD | $10.13 | +70% | +1% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 14 | 🇰🇷Hàn Quốc | ₩14,000KRW | $10.43 | +75% | +4% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 15 | 🇵🇰Pakistan | ₨2,900PKR | $10.44 | +75% | +4% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 16 | 🇮🇳Ấn Độ | ₹999.00INR | $10.45 | +76% | +4% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 17 | 🇷🇺Nga | ₽899.00RUB | $10.67 | +79% | +7% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 18 | 🇦🇺Úc | A$15.00AUD | $10.75 | +81% | +8% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 19 | 🇭🇰Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | HK$88.00HKD | $11.22 | +89% | +12% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 20 | 🇩🇪Đức | €10.00EUR | $11.60 | +95% | +16% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 21 | 🇫🇷Pháp | €10.00EUR | $11.60 | +95% | +16% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 22 | 🇲🇽Mexico | MX$199.00MXN | $11.73 | +97% | +17% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 23 | 🇸🇬Singapore | S$14.98SGD | $11.82 | +99% | +18% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 24 | 🇺🇦Ukraina | $12.00USD | $12.00 | +102% | +20% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 25 | 🇹🇭Thái Lan | ฿399.00THB | $12.08 | +103% | +21% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 26 | 🇲🇾Malaysia | RM49.90MYR | $12.26 | +106% | +23% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 27 | 🇬🇧Vương quốc Anh | £10.00GBP | $13.52 | +127% | +35% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 28 | 🇩🇰Đan MạchCao nhất | kr 89.00DKK | $13.81 | +132% | +38% | 2026-09-12 | Mở ↗ |