X · Lịch sử giá
98 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử
Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇵🇭 PhilippinesX Premium+ · Theo năm | 1 | —₱24,990.00 PHP | $392.71 | 2026-10-02 |
| 🇪🇬 Ai CậpX Premium+ · Theo năm | 1 | —E£24,999.99 EGP | $452.23 | 2026-10-11 |
| 🇦🇺 ÚcX Premium+ · Theo năm | 1 | —A$790.00 AUD | $555.14 | 2026-10-13 |
| 🇨🇳 Trung QuốcX Premium · Theo tháng | 1 | —¥49.00 CNY | $7.33 | 2026-10-24 |
| 🇺🇸 Hoa KỳX Premium · Theo tháng | 1 | —$11.00 USD | $11.00 | 2026-10-24 |
| 🇨🇳 Trung QuốcX Premium · Theo năm | 1 | —¥480.00 CNY | $71.76 | 2026-10-24 |
| 🇺🇸 Hoa KỳX Premium · Theo năm | 1 | —$114.99 USD | $114.99 | 2026-10-24 |
| 🇨🇳 Trung QuốcX Premium+ · Theo tháng | 1 | —¥328.00 CNY | $49.03 | 2026-10-24 |
| 🇺🇸 Hoa KỳX Premium+ · Theo tháng | 1 | —$50.00 USD | $50.00 | 2026-10-24 |
| 🇺🇸 Hoa KỳX Premium+ · Theo năm | 1 | —$490.00 USD | $490.00 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcX Premium · Theo tháng | 1 | —HK$74.00 HKD | $9.44 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcX Premium · Theo năm | 1 | —HK$740.00 HKD | $94.36 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcX Premium+ · Theo tháng | 1 | —HK$388.00 HKD | $49.47 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcX Premium+ · Theo năm | 1 | —HK$3,888.00 HKD | $495.77 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanX Premium · Theo tháng | 1 | —NT$255 TWD | $7.83 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanX Premium · Theo năm | 1 | —NT$2,500 TWD | $76.72 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanX Premium+ · Theo tháng | 1 | —NT$1,490 TWD | $45.73 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanX Premium+ · Theo năm | 1 | —NT$15,000 TWD | $460.34 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnX Premium · Theo tháng | 1 | —¥1,270 JPY | $8.10 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnX Premium · Theo năm | 1 | —¥12,700 JPY | $80.97 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnX Premium+ · Theo tháng | 1 | —¥8,000 JPY | $51.01 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcX Premium · Theo tháng | 1 | —₩12,400 KRW | $9.36 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporeX Premium · Theo tháng | 1 | —S$13.00 SGD | $10.17 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcX Premium · Theo năm | 1 | —₩120,000 KRW | $90.58 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporeX Premium · Theo năm | 1 | —S$132.98 SGD | $104.05 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₩77,000 KRW | $58.12 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporeX Premium+ · Theo tháng | 1 | —S$69.98 SGD | $54.75 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcX Premium+ · Theo năm | 1 | —₩770,000 KRW | $581.21 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporeX Premium+ · Theo năm | 1 | —S$699.98 SGD | $547.69 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaX Premium · Theo tháng | 1 | —RM30.99 MYR | $7.59 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanX Premium · Theo tháng | 1 | —฿260.00 THB | $7.70 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaX Premium · Theo năm | 1 | —RM309.90 MYR | $75.87 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanX Premium · Theo năm | 1 | —฿2,550.00 THB | $75.54 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —RM229.90 MYR | $56.29 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanX Premium+ · Theo tháng | 1 | —฿1,390.00 THB | $41.18 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamX Premium · Theo tháng | 1 | —₫150,000 VND | $5.81 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamX Premium · Theo năm | 1 | —₫1,500,000 VND | $58.10 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₫1,250,000 VND | $48.42 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamX Premium+ · Theo năm | 1 | —₫12,499,000 VND | $484.13 | 2026-10-24 |
| 🇮🇩 IndonesiaX Premium · Theo tháng | 1 | —Rp85,000 IDR | $4.70 | 2026-10-24 |
| 🇵🇭 PhilippinesX Premium · Theo tháng | 1 | —₱350.00 PHP | $5.50 | 2026-10-24 |
| 🇮🇩 IndonesiaX Premium · Theo năm | 1 | —Rp889,000 IDR | $49.15 | 2026-10-24 |
| 🇵🇭 PhilippinesX Premium · Theo năm | 1 | —₱3,490.00 PHP | $54.84 | 2026-10-24 |
| 🇮🇩 IndonesiaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —Rp799,000 IDR | $44.18 | 2026-10-24 |
| 🇵🇭 PhilippinesX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₱2,890.00 PHP | $45.42 | 2026-10-24 |
| 🇮🇩 IndonesiaX Premium+ · Theo năm | 1 | —Rp7,999,000 IDR | $442.25 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộX Premium · Theo tháng | 1 | —₹470.00 INR | $4.95 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộX Premium · Theo năm | 1 | —₹4,700.00 INR | $49.47 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₹4,999.00 INR | $52.62 | 2026-10-24 |
| 🇵🇰 PakistanX Premium · Theo tháng | 1 | —₨1,400 PKR | $5.06 | 2026-10-24 |
| 🇵🇰 PakistanX Premium · Theo năm | 1 | —₨14,400 PKR | $52.02 | 2026-10-24 |
| 🇵🇰 PakistanX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₨12,900 PKR | $46.60 | 2026-10-24 |
| 🇵🇰 PakistanX Premium+ · Theo năm | 1 | —₨129,900 PKR | $469.26 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpX Premium · Theo tháng | 1 | —E£250.00 EGP | $4.52 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaX Premium · Theo tháng | 1 | —₦7,600 NGN | $5.73 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpX Premium · Theo năm | 1 | —E£2,500.00 EGP | $45.22 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaX Premium · Theo năm | 1 | —₦76,900 NGN | $58.01 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpX Premium+ · Theo tháng | 1 | —E£2,499.99 EGP | $45.22 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₦79,900 NGN | $60.27 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳX Premium · Theo tháng | 1 | —₺199.99 TRY | $4.02 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳX Premium · Theo năm | 1 | —₺1,979.99 TRY | $39.81 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₺2,149.99 TRY | $43.22 | 2026-10-24 |
| 🇷🇺 NgaX Premium · Theo tháng | 1 | —₽799.00 RUB | $9.85 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaX Premium · Theo tháng | 1 | —$5.00 USD | $5.00 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaX Premium · Theo năm | 1 | —$48.00 USD | $48.00 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —$60.00 USD | $60.00 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilX Premium · Theo tháng | 1 | —R$32.00 BRL | $6.34 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilX Premium · Theo năm | 1 | —R$309.00 BRL | $61.26 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilX Premium+ · Theo tháng | 1 | —R$199.00 BRL | $39.45 | 2026-10-24 |
| 🇦🇷 ArgentinaX Premium · Theo tháng | 1 | —$5.00 USD | $5.00 | 2026-10-24 |
| 🇦🇷 ArgentinaX Premium · Theo năm | 1 | —$48.00 USD | $48.00 | 2026-10-24 |
| 🇦🇷 ArgentinaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —$50.00 USD | $50.00 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhX Premium · Theo tháng | 1 | —£11.00 GBP | $14.71 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoX Premium · Theo tháng | 1 | —MX$150.00 MXN | $8.03 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhX Premium · Theo năm | 1 | —£107.99 GBP | $144.43 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoX Premium · Theo năm | 1 | —MX$1,500.00 MXN | $80.29 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhX Premium+ · Theo tháng | 1 | —£47.00 GBP | $62.86 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoX Premium+ · Theo tháng | 1 | —MX$999.00 MXN | $53.47 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcX Premium · Theo tháng | 1 | —€11.00 EUR | $12.32 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcX Premium · Theo năm | 1 | —€107.99 EUR | $120.98 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcX Premium+ · Theo tháng | 1 | —€57.00 EUR | $63.86 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcX Premium+ · Theo năm | 1 | —€569.00 EUR | $637.44 | 2026-10-24 |
| 🇫🇷 PhápX Premium · Theo tháng | 1 | —€11.00 EUR | $12.32 | 2026-10-24 |
| 🇫🇷 PhápX Premium · Theo năm | 1 | —€107.99 EUR | $120.98 | 2026-10-24 |
| 🇫🇷 PhápX Premium+ · Theo tháng | 1 | —€57.00 EUR | $63.86 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcX Premium · Theo tháng | 1 | —A$16.00 AUD | $11.24 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcX Premium · Theo năm | 1 | —A$154.99 AUD | $108.91 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcX Premium+ · Theo tháng | 1 | —A$80.00 AUD | $56.22 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaX Premium · Theo tháng | 1 | —C$14.00 CAD | $10.00 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaX Premium · Theo năm | 1 | —C$143.99 CAD | $102.82 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —C$70.00 CAD | $49.99 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaX Premium+ · Theo năm | 1 | —C$690.00 CAD | $492.72 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchX Premium · Theo tháng | 1 | —kr 77.00 DKK | $11.53 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchX Premium · Theo năm | 1 | —kr 799.00 DKK | $119.68 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchX Premium+ · Theo tháng | 1 | —kr 399.00 DKK | $59.76 | 2026-10-24 |
| 🇧🇴 BoliviaX Premium · Theo tháng | 1 | —$5.00 USD | $5.00 | 2026-10-24 |
| 🇧🇴 BoliviaX Premium · Theo năm | 1 | —$48.00 USD | $48.00 | 2026-10-24 |
| 🇧🇴 BoliviaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —$50.00 USD | $50.00 | 2026-10-24 |