X · Lịch sử giá
95 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử
Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇨🇳 Trung QuốcX Premium · Theo tháng | 1 | —¥49.00 CNY | $7.29 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳX Premium · Theo tháng | 1 | —$11.00 USD | $11.00 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcX Premium · Theo năm | 1 | —¥480.00 CNY | $71.37 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳX Premium · Theo năm | 1 | —$114.99 USD | $114.99 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcX Premium+ · Theo tháng | 1 | —¥328.00 CNY | $48.77 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳX Premium+ · Theo tháng | 1 | —$50.00 USD | $50.00 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳX Premium+ · Theo năm | 1 | —$490.00 USD | $490.00 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcX Premium · Theo tháng | 1 | —HK$74.00 HKD | $9.44 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnX Premium · Theo tháng | 1 | —¥1,270 JPY | $8.26 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanX Premium · Theo tháng | 1 | —NT$255 TWD | $8.08 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcX Premium · Theo năm | 1 | —HK$740.00 HKD | $94.36 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnX Premium · Theo năm | 1 | —¥12,700 JPY | $82.60 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanX Premium · Theo năm | 1 | —NT$2,500 TWD | $79.17 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcX Premium+ · Theo tháng | 1 | —HK$388.00 HKD | $49.47 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnX Premium+ · Theo tháng | 1 | —¥8,000 JPY | $52.03 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanX Premium+ · Theo tháng | 1 | —NT$1,490 TWD | $47.18 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcX Premium+ · Theo năm | 1 | —HK$3,888.00 HKD | $495.76 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanX Premium+ · Theo năm | 1 | —NT$15,000 TWD | $475.01 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcX Premium · Theo tháng | 1 | —₩12,400 KRW | $9.24 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaX Premium · Theo tháng | 1 | —RM30.99 MYR | $7.62 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeX Premium · Theo tháng | 1 | —S$13.00 SGD | $10.26 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcX Premium · Theo năm | 1 | —₩120,000 KRW | $89.38 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaX Premium · Theo năm | 1 | —RM309.90 MYR | $76.17 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeX Premium · Theo năm | 1 | —S$132.98 SGD | $104.95 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₩77,000 KRW | $57.35 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —RM229.90 MYR | $56.50 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeX Premium+ · Theo tháng | 1 | —S$69.98 SGD | $55.23 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcX Premium+ · Theo năm | 1 | —₩770,000 KRW | $573.54 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeX Premium+ · Theo năm | 1 | —S$699.98 SGD | $552.41 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaX Premium · Theo tháng | 1 | —Rp85,000 IDR | $4.83 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanX Premium · Theo tháng | 1 | —฿260.00 THB | $7.87 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamX Premium · Theo tháng | 1 | —₫150,000 VND | $5.79 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaX Premium · Theo năm | 1 | —Rp889,000 IDR | $50.49 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanX Premium · Theo năm | 1 | —฿2,550.00 THB | $77.21 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamX Premium · Theo năm | 1 | —₫1,500,000 VND | $57.94 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —Rp799,000 IDR | $45.38 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanX Premium+ · Theo tháng | 1 | —฿1,390.00 THB | $42.09 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₫1,250,000 VND | $48.29 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamX Premium+ · Theo năm | 1 | —₫12,499,000 VND | $482.83 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesX Premium · Theo tháng | 1 | —₱350.00 PHP | $5.58 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesX Premium · Theo năm | 1 | —₱3,490.00 PHP | $55.67 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₱2,890.00 PHP | $46.10 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộX Premium · Theo tháng | 1 | —₹470.00 INR | $4.92 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanX Premium · Theo tháng | 1 | —₨1,400 PKR | $5.04 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộX Premium · Theo năm | 1 | —₹4,700.00 INR | $49.16 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanX Premium · Theo năm | 1 | —₨14,400 PKR | $51.85 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₹4,999.00 INR | $52.29 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₨12,900 PKR | $46.45 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanX Premium+ · Theo năm | 1 | —₨129,900 PKR | $467.74 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpX Premium · Theo tháng | 1 | —E£250.00 EGP | $4.87 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaX Premium · Theo tháng | 1 | —₦7,600 NGN | $5.73 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳX Premium · Theo tháng | 1 | —₺199.99 TRY | $4.11 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpX Premium · Theo năm | 1 | —E£2,500.00 EGP | $48.68 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaX Premium · Theo năm | 1 | —₦76,900 NGN | $57.94 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳX Premium · Theo năm | 1 | —₺1,979.99 TRY | $40.74 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpX Premium+ · Theo tháng | 1 | —E£2,499.99 EGP | $48.68 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₦79,900 NGN | $60.20 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳX Premium+ · Theo tháng | 1 | —₺2,149.99 TRY | $44.24 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpX Premium+ · Theo năm | 1 | —E£24,999.99 EGP | $486.84 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilX Premium · Theo tháng | 1 | —R$32.00 BRL | $6.27 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaX Premium · Theo tháng | 1 | —₽799.00 RUB | $9.48 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaX Premium · Theo tháng | 1 | —$5.00 USD | $5.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilX Premium · Theo năm | 1 | —R$309.00 BRL | $60.53 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaX Premium · Theo năm | 1 | —$48.00 USD | $48.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilX Premium+ · Theo tháng | 1 | —R$199.00 BRL | $38.98 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —$60.00 USD | $60.00 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaX Premium · Theo tháng | 1 | —$5.00 USD | $5.00 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaX Premium · Theo năm | 1 | —$48.00 USD | $48.00 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —$50.00 USD | $50.00 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhX Premium · Theo tháng | 1 | —£11.00 GBP | $14.87 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoX Premium · Theo tháng | 1 | —MX$150.00 MXN | $8.84 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhX Premium · Theo năm | 1 | —£107.99 GBP | $146.03 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoX Premium · Theo năm | 1 | —MX$1,500.00 MXN | $88.40 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhX Premium+ · Theo tháng | 1 | —£47.00 GBP | $63.55 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoX Premium+ · Theo tháng | 1 | —MX$999.00 MXN | $58.87 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcX Premium · Theo tháng | 1 | —€11.00 EUR | $12.76 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápX Premium · Theo tháng | 1 | —€11.00 EUR | $12.76 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcX Premium · Theo năm | 1 | —€107.99 EUR | $125.28 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápX Premium · Theo năm | 1 | —€107.99 EUR | $125.28 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcX Premium+ · Theo tháng | 1 | —€57.00 EUR | $66.12 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápX Premium+ · Theo tháng | 1 | —€57.00 EUR | $66.12 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcX Premium+ · Theo năm | 1 | —€569.00 EUR | $660.08 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcX Premium · Theo tháng | 1 | —A$16.00 AUD | $11.47 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcX Premium · Theo năm | 1 | —A$154.99 AUD | $111.13 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcX Premium+ · Theo tháng | 1 | —A$80.00 AUD | $57.36 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaX Premium · Theo tháng | 1 | —C$14.00 CAD | $10.10 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchX Premium · Theo tháng | 1 | —kr 77.00 DKK | $11.94 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaX Premium · Theo năm | 1 | —C$143.99 CAD | $103.88 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchX Premium · Theo năm | 1 | —kr 799.00 DKK | $123.94 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —C$70.00 CAD | $50.50 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchX Premium+ · Theo tháng | 1 | —kr 399.00 DKK | $61.89 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaX Premium+ · Theo năm | 1 | —C$690.00 CAD | $497.80 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaX Premium · Theo tháng | 1 | —$5.00 USD | $5.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaX Premium · Theo năm | 1 | —$48.00 USD | $48.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaX Premium+ · Theo tháng | 1 | —$50.00 USD | $50.00 | 2026-09-12 |