Suno
Suno Inc.
Công cụ AI để sáng tác nhạc, bài hát và chỉnh sửa âm thanh.
↓ Khu vực giá thấp nhất
So với Hoa Kỳ
↑ Khu vực giá cao nhất
So với Hoa Kỳ
Tất cả gói theo khu vực
Kênh App Store · Cùng gói và chu kỳ thanh toán · Suno Premier · USD
| Khu vực | Suno Premier | Suno Pro | So với Hoa Kỳ | Bản ghi dữ liệu giá | Thuế và thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|
| 🇮🇩 Indonesia↗ | $28.34Rp499,000 IDR | $9.60Rp169,000 IDR | -5.5% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇵🇰 Pakistan↗ | $28.45₨7,900 PKR | $10.44₨2,900 PKR | -5.2% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇨🇦 Canada↗ | $28.86C$40.00 CAD | $10.10C$14.00 CAD | -3.8% | Thuế được tính khi thanh toán | |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc↗ | $29.07HK$228.00 HKD | — | -3.1% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇪🇬 Ai Cập↗ | $29.21E£1,499.99 EGP | $9.74E£499.99 EGP | -2.6% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇨🇳 Trung Quốc↗ | $29.44¥198.00 CNY | $10.11¥68.00 CNY | -1.9% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇷🇺 Nga↗ | $29.56₽2,490.00 RUB | $10.67₽899.00 RUB | -1.5% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇦🇷 Argentina↗ | $30.00$30.00 USD | $10.00$10.00 USD | 0.0% | Đã bao gồm thuế áp dụng |
Giá niêm yết của cửa hàng. Thuế cuối cùng và điều kiện đăng ký phụ thuộc khu vực thanh toán và trang đặt hàng.
Giá và sức mua tại địa phương
Chi phí điều chỉnh theo sức mua (đô la quốc tế) · Năm dữ liệu GDP: 2025
GDP bình quân đầu người đo lường sản lượng kinh tế, không phải tiền lương hay thu nhập cá nhân. Mốc so sánh theo tháng bằng GDP bình quân đầu người hằng năm chia cho 12. Điều chỉnh theo sức mua chỉ là chỉ số so sánh, không làm thay đổi hóa đơn thực tế. Dữ liệu GDP và giá thuê bao có thể thuộc các thời điểm khác nhau.
Giá lấy từ trang App Store công khai của từng khu vực. Tỷ giá chỉ là ước tính; số tiền cuối cùng có thể bao gồm thuế.
Indonesia
Giá gốc Rp499,000/tháng
$28.34/tháng
Đô la Mỹ · quy đổi
Tiết kiệm so với nơi đắt nhất
30%
Khu vực đắt nhất
🇫🇷 Pháp
$40.60/tháng
PHÂN BỐ GIÁ
26 khu vựcSuno Premier · Giá toàn cầu26 khu vực
Cập nhật 2026-09-12Giá App Store · Suno Premier /tháng
- 1🇮🇩IndonesiaThấp nhất
Rp499,000IDR /tháng
so với thấp nhất —so với Hoa Kỳ -6%Cập nhật 2026-09-12$28.34/tháng
Mở ↗ - 4🇭🇰Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc
HK$228.00HKD /tháng
so với thấp nhất +3%so với Hoa Kỳ -3%Cập nhật 2026-09-12$29.07/tháng
Mở ↗ - 5🇪🇬Ai Cập
E£1,499.99EGP /tháng
so với thấp nhất +3%so với Hoa Kỳ -3%Cập nhật 2026-09-12$29.21/tháng
Mở ↗ - 6🇨🇳Trung Quốc
¥198.00CNY /tháng
so với thấp nhất +4%so với Hoa Kỳ -2%Cập nhật 2026-09-12$29.44/tháng
Mở ↗ - 8🇦🇷Argentina
$30.00USD /tháng
so với thấp nhất +6%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-09-12$30.00/tháng
Mở ↗ - 9🇺🇸Hoa Kỳ
$30.00USD /tháng
so với thấp nhất +6%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-09-12$30.00/tháng
Mở ↗ - 10🇹🇭Thái Lan
฿999.00THB /tháng
so với thấp nhất +7%so với Hoa Kỳ +1%Cập nhật 2026-09-12$30.25/tháng
Mở ↗ - 11🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ
₺1,499.99TRY /tháng
so với thấp nhất +9%so với Hoa Kỳ +3%Cập nhật 2026-09-12$30.86/tháng
Mở ↗ - 12🇹🇼Đài Loan
NT$990TWD /tháng
so với thấp nhất +11%so với Hoa Kỳ +5%Cập nhật 2026-09-12$31.35/tháng
Mở ↗ - 13🇸🇬Singapore
S$39.98SGD /tháng
so với thấp nhất +11%so với Hoa Kỳ +5%Cập nhật 2026-09-12$31.55/tháng
Mở ↗ - 14🇵🇭Philippines
₱1,990.00PHP /tháng
so với thấp nhất +12%so với Hoa Kỳ +6%Cập nhật 2026-09-12$31.74/tháng
Mở ↗ - 15🇲🇾Malaysia
RM129.90MYR /tháng
so với thấp nhất +13%so với Hoa Kỳ +6%Cập nhật 2026-09-12$31.93/tháng
Mở ↗ - 16🇯🇵Nhật Bản
¥5,000JPY /tháng
so với thấp nhất +15%so với Hoa Kỳ +8%Cập nhật 2026-09-12$32.52/tháng
Mở ↗ - 17🇰🇷Hàn Quốc
₩44,000KRW /tháng
so với thấp nhất +16%so với Hoa Kỳ +9%Cập nhật 2026-09-12$32.77/tháng
Mở ↗ - 18🇲🇽Mexico
MX$599.00MXN /tháng
so với thấp nhất +25%so với Hoa Kỳ +18%Cập nhật 2026-09-12$35.30/tháng
Mở ↗ - 20🇳🇬Nigeria
₦49,900NGN /tháng
so với thấp nhất +33%so với Hoa Kỳ +25%Cập nhật 2026-09-12$37.60/tháng
Mở ↗ - 21🇻🇳Việt Nam
₫999,000VND /tháng
so với thấp nhất +36%so với Hoa Kỳ +29%Cập nhật 2026-09-12$38.59/tháng
Mở ↗ - 22🇧🇷Brazil
R$199.90BRL /tháng
so với thấp nhất +38%so với Hoa Kỳ +31%Cập nhật 2026-09-12$39.16/tháng
Mở ↗ - 23🇺🇦Ukraina
$40.00USD /tháng
so với thấp nhất +41%so với Hoa Kỳ +33%Cập nhật 2026-09-12$40.00/tháng
Mở ↗ - 24🇬🇧Vương quốc Anh
£30.00GBP /tháng
so với thấp nhất +43%so với Hoa Kỳ +35%Cập nhật 2026-09-12$40.57/tháng
Mở ↗ - 26🇫🇷PhápCao nhất
€35.00EUR /tháng
so với thấp nhất +43%so với Hoa Kỳ +35%Cập nhật 2026-09-12$40.60/tháng
Mở ↗
| # | Giá gốc | so với thấp nhất | so với Hoa Kỳ | Liên kết | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🇮🇩IndonesiaThấp nhất | Rp499,000IDR | $28.34 | — | -6% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 2 | 🇵🇰Pakistan | ₨7,900PKR | $28.45 | +0% | -5% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 3 | 🇨🇦Canada | C$40.00CAD | $28.86 | +2% | -4% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 4 | 🇭🇰Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | HK$228.00HKD | $29.07 | +3% | -3% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 5 | 🇪🇬Ai Cập | E£1,499.99EGP | $29.21 | +3% | -3% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 6 | 🇨🇳Trung Quốc | ¥198.00CNY | $29.44 | +4% | -2% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 7 | 🇷🇺Nga | ₽2,490.00RUB | $29.56 | +4% | -1% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 8 | 🇦🇷Argentina | $30.00USD | $30.00 | +6% | mốc chuẩn | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 9 | 🇺🇸Hoa Kỳ | $30.00USD | $30.00 | +6% | mốc chuẩn | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 10 | 🇹🇭Thái Lan | ฿999.00THB | $30.25 | +7% | +1% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 11 | 🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ | ₺1,499.99TRY | $30.86 | +9% | +3% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 12 | 🇹🇼Đài Loan | NT$990TWD | $31.35 | +11% | +5% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 13 | 🇸🇬Singapore | S$39.98SGD | $31.55 | +11% | +5% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 14 | 🇵🇭Philippines | ₱1,990.00PHP | $31.74 | +12% | +6% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 15 | 🇲🇾Malaysia | RM129.90MYR | $31.93 | +13% | +6% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 16 | 🇯🇵Nhật Bản | ¥5,000JPY | $32.52 | +15% | +8% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 17 | 🇰🇷Hàn Quốc | ₩44,000KRW | $32.77 | +16% | +9% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 18 | 🇲🇽Mexico | MX$599.00MXN | $35.30 | +25% | +18% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 19 | 🇦🇺Úc | A$50.00AUD | $35.85 | +26% | +19% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 20 | 🇳🇬Nigeria | ₦49,900NGN | $37.60 | +33% | +25% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 21 | 🇻🇳Việt Nam | ₫999,000VND | $38.59 | +36% | +29% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 22 | 🇧🇷Brazil | R$199.90BRL | $39.16 | +38% | +31% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 23 | 🇺🇦Ukraina | $40.00USD | $40.00 | +41% | +33% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 24 | 🇬🇧Vương quốc Anh | £30.00GBP | $40.57 | +43% | +35% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 25 | 🇩🇪Đức | €35.00EUR | $40.60 | +43% | +35% | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 26 | 🇫🇷PhápCao nhất | €35.00EUR | $40.60 | +43% | +35% | 2026-09-12 | Mở ↗ |