Runway
Giá App Store🎨 AI sáng tạo

Runway

Runway AI, Inc.

Nền tảng AI để tạo và chỉnh sửa video, hình ảnh.

App Store (Hoa Kỳ) ↗📈 Lịch sử giá7 gói · 29 khu vực

Tất cả gói theo khu vực

Kênh App Store · Cùng gói và chu kỳ thanh toán · Max · USD

Khu vựcMaxProStandardUnlimitedSo với Hoa KỳBản ghi dữ liệu giáThuế và thanh toán
🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc↗$87.73HK$688.00 HKD$36.72HK$288.00 HKD$15.05HK$118.00 HKD$87.73HK$688.00 HKD-7.7%Đã bao gồm thuế áp dụng
🇵🇰 Pakistan↗$89.95₨24,900 PKR$35.76₨9,900 PKR$14.09₨3,900 PKR$89.95₨24,900 PKR-5.3%Đã bao gồm thuế áp dụng
🇪🇬 Ai Cập↗$90.45E£4,999.99 EGP$36.18E£1,999.99 EGP$14.47E£799.99 EGP$54.27E£2,999.99 EGP-4.8%Đã bao gồm thuế áp dụng
🇹🇼 Đài Loan↗$91.76NT$2,990 TWD$36.52NT$1,190 TWD$15.04NT$490 TWD$91.76NT$2,990 TWD-3.4%Đã bao gồm thuế áp dụng
🇨🇦 Canada↗$92.12C$129.00 CAD$34.99C$49.00 CAD$14.27C$19.99 CAD$92.12C$129.00 CAD-3.0%Thuế được tính khi thanh toán
🇮🇩 Indonesia↗$93.93Rp1,699,000 IDR$33.12Rp599,000 IDR$13.77Rp249,000 IDR$93.93Rp1,699,000 IDR-1.1%Đã bao gồm thuế áp dụng
🇵🇭 Philippines↗$94.13₱5,990.00 PHP$31.27₱1,990.00 PHP$15.70₱999.00 PHP$78.42₱4,990.00 PHP-0.9%Đã bao gồm thuế áp dụng
🇦🇷 Argentina↗$95.00$95.00 USD$35.00$35.00 USD$14.99$14.99 USD$95.00$95.00 USD0.0%Đã bao gồm thuế áp dụng

Giá niêm yết của cửa hàng. Thuế cuối cùng và điều kiện đăng ký phụ thuộc khu vực thanh toán và trang đặt hàng.

Giá và sức mua tại địa phương

Chi phí điều chỉnh theo sức mua (đô la quốc tế) · Năm dữ liệu GDP: 2025

🇺🇸 Hoa Kỳ95.00
🇨🇦 Canada110.39
🇦🇺 Úc115.64
🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc123.81
🇩🇰 Đan Mạch129.39
🇩🇪 Đức138.24
🇫🇷 Pháp144.85
🇯🇵 Nhật Bản147.43
🇬🇧 Vương quốc Anh148.51
🇸🇬 Singapore168.13
🇰🇷 Hàn Quốc169.67
🇲🇽 Mexico199.28
🇦🇷 Argentina207.79
🇨🇳 Trung Quốc220.81
🇧🇴 Bolivia237.56
🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ244.76
🇧🇷 Brazil260.13
🇷🇺 Nga278.18
🇵🇭 Philippines283.86
🇲🇾 Malaysia309.57
🇮🇩 Indonesia327.86
🇹🇭 Thái Lan336.86
🇵🇰 Pakistan370.50
🇺🇦 Ukraina383.52
🇻🇳 Việt Nam414.77
🇮🇳 Ấn Độ453.01
🇪🇬 Ai Cập592.18
🇳🇬 Nigeria880.33

GDP bình quân đầu người đo lường sản lượng kinh tế, không phải tiền lương hay thu nhập cá nhân. Mốc so sánh theo tháng bằng GDP bình quân đầu người hằng năm chia cho 12. Điều chỉnh theo sức mua chỉ là chỉ số so sánh, không làm thay đổi hóa đơn thực tế. Dữ liệu GDP và giá thuê bao có thể thuộc các thời điểm khác nhau.

Giá lấy từ trang App Store công khai của từng khu vực. Tỷ giá chỉ là ước tính; số tiền cuối cùng có thể bao gồm thuế.

Max · Khu vực rẻ nhấtGiá thấp nhất
🇭🇰

Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc

Giá gốc HK$688.00/tháng

$87.73/tháng

Đô la Mỹ · quy đổi

Tiết kiệm so với nơi đắt nhất

34%

Khu vực đắt nhất

🇬🇧 Vương quốc Anh

$132.41/tháng

PHÂN BỐ GIÁ

29 khu vực
HK$87.73
PK$89.95
EG$90.45
TW$91.76
CA$92.12
ID$93.93
PH$94.13
AR$95.00
BO$95.00
US$95.00
JP$95.64
KR$97.37
MY$97.91
RU$98.47
TR$100.52
SG$101.70
TH$103.39
IN$104.21
CN$104.35
AU$104.70
MX$107.00
DE$110.91
FR$110.91
NG$113.07
VN$116.16
BR$118.93
UA$119.00
DK$119.68
GB$132.41
Thấp nhấtThông thườngCao nhất

Max · Giá toàn cầu29 khu vực

Cập nhật 2026-10-13

Giá App Store · Max /tháng

  • 1
    🇭🇰Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcThấp nhất

    HK$688.00HKD /tháng

    so với thấp nhất —so với Hoa Kỳ -8%Cập nhật 2026-10-13

    $87.73/tháng

    Mở ↗
  • 2
    🇵🇰Pakistan

    ₨24,900PKR /tháng

    so với thấp nhất +3%so với Hoa Kỳ -5%Cập nhật 2026-10-13

    $89.95/tháng

    Mở ↗
  • 3
    🇪🇬Ai Cập

    E£4,999.99EGP /tháng

    so với thấp nhất +3%so với Hoa Kỳ -5%Cập nhật 2026-10-13

    $90.45/tháng

    Mở ↗
  • 4
    🇹🇼Đài Loan

    NT$2,990TWD /tháng

    so với thấp nhất +5%so với Hoa Kỳ -3%Cập nhật 2026-10-13

    $91.76/tháng

    Mở ↗
  • 5
    🇨🇦Canada

    C$129.00CAD /tháng

    so với thấp nhất +5%so với Hoa Kỳ -3%Cập nhật 2026-10-13

    $92.12/tháng

    Mở ↗
  • 6
    🇮🇩Indonesia

    Rp1,699,000IDR /tháng

    so với thấp nhất +7%so với Hoa Kỳ -1%Cập nhật 2026-10-13

    $93.93/tháng

    Mở ↗
  • 7
    🇵🇭Philippines

    ₱5,990.00PHP /tháng

    so với thấp nhất +7%so với Hoa Kỳ -1%Cập nhật 2026-10-13

    $94.13/tháng

    Mở ↗
  • 8
    🇦🇷Argentina

    $95.00USD /tháng

    so với thấp nhất +8%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-10-13

    $95.00/tháng

    Mở ↗
  • 9
    🇧🇴Bolivia

    $95.00USD /tháng

    so với thấp nhất +8%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-10-13

    $95.00/tháng

    Mở ↗
  • 10
    🇺🇸Hoa Kỳ

    $95.00USD /tháng

    so với thấp nhất +8%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-10-13

    $95.00/tháng

    Mở ↗
  • 11
    🇯🇵Nhật Bản

    ¥15,000JPY /tháng

    so với thấp nhất +9%so với Hoa Kỳ +1%Cập nhật 2026-10-13

    $95.64/tháng

    Mở ↗
  • 12
    🇰🇷Hàn Quốc

    ₩129,000KRW /tháng

    so với thấp nhất +11%so với Hoa Kỳ +2%Cập nhật 2026-10-13

    $97.37/tháng

    Mở ↗
  • 13
    🇲🇾Malaysia

    RM399.90MYR /tháng

    so với thấp nhất +12%so với Hoa Kỳ +3%Cập nhật 2026-10-11

    $97.91/tháng

    Mở ↗
  • 14
    🇷🇺Nga

    ₽7,990.00RUB /tháng

    so với thấp nhất +12%so với Hoa Kỳ +4%Cập nhật 2026-10-11

    $98.47/tháng

    Mở ↗
  • 15
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ

    ₺4,999.99TRY /tháng

    so với thấp nhất +15%so với Hoa Kỳ +6%Cập nhật 2026-10-13

    $100.52/tháng

    Mở ↗
  • 16
    🇸🇬Singapore

    S$129.98SGD /tháng

    so với thấp nhất +16%so với Hoa Kỳ +7%Cập nhật 2026-10-13

    $101.70/tháng

    Mở ↗
  • 17
    🇹🇭Thái Lan

    ฿3,490.00THB /tháng

    so với thấp nhất +18%so với Hoa Kỳ +9%Cập nhật 2026-10-13

    $103.39/tháng

    Mở ↗
  • 18
    🇮🇳Ấn Độ

    ₹9,900.00INR /tháng

    so với thấp nhất +19%so với Hoa Kỳ +10%Cập nhật 2026-10-13

    $104.21/tháng

    Mở ↗
  • 19
    🇨🇳Trung Quốc

    ¥698.00CNY /tháng

    so với thấp nhất +19%so với Hoa Kỳ +10%Cập nhật 2026-10-04

    $104.35/tháng

    Mở ↗
  • 20
    🇦🇺Úc

    A$149.00AUD /tháng

    so với thấp nhất +19%so với Hoa Kỳ +10%Cập nhật 2026-10-13

    $104.70/tháng

    Mở ↗
  • 21
    🇲🇽Mexico

    MX$1,999.00MXN /tháng

    so với thấp nhất +22%so với Hoa Kỳ +13%Cập nhật 2026-10-11

    $107.00/tháng

    Mở ↗
  • 22
    🇩🇪Đức

    €99.00EUR /tháng

    so với thấp nhất +26%so với Hoa Kỳ +17%Cập nhật 2026-10-13

    $110.91/tháng

    Mở ↗
  • 23
    🇫🇷Pháp

    €99.00EUR /tháng

    so với thấp nhất +26%so với Hoa Kỳ +17%Cập nhật 2026-10-13

    $110.91/tháng

    Mở ↗
  • 24
    🇳🇬Nigeria

    ₦149,900NGN /tháng

    so với thấp nhất +29%so với Hoa Kỳ +19%Cập nhật 2026-10-13

    $113.07/tháng

    Mở ↗
  • 25
    🇻🇳Việt Nam

    ₫2,999,000VND /tháng

    so với thấp nhất +32%so với Hoa Kỳ +22%Cập nhật 2026-10-13

    $116.16/tháng

    Mở ↗
  • 26
    🇧🇷Brazil

    R$599.90BRL /tháng

    so với thấp nhất +36%so với Hoa Kỳ +25%Cập nhật 2026-10-11

    $118.93/tháng

    Mở ↗
  • 27
    🇺🇦Ukraina

    $119.00USD /tháng

    so với thấp nhất +36%so với Hoa Kỳ +25%Cập nhật 2026-10-13

    $119.00/tháng

    Mở ↗
  • 28
    🇩🇰Đan Mạch

    kr 799.00DKK /tháng

    so với thấp nhất +36%so với Hoa Kỳ +26%Cập nhật 2026-09-20

    $119.68/tháng

    Mở ↗
  • 29
    🇬🇧Vương quốc AnhCao nhất

    £99.00GBP /tháng

    so với thấp nhất +51%so với Hoa Kỳ +39%Cập nhật 2026-10-13

    $132.41/tháng

    Mở ↗
Miễn trừ trách nhiệmGiá có thể thay đổi do thuế, tỷ giá, bậc giá của Apple, chính sách khu vực và điều chỉnh của nhà phát triển. Trang này chỉ cung cấp thông tin tham khảo về giá, không hướng dẫn đăng ký xuyên khu vực, vượt giới hạn khu vực hoặc vi phạm điều khoản dịch vụ.