Runway · Lịch sử giá
160 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử
Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇲🇾 MalaysiaPro · Theo năm | 1 | —RM1,499.90 MYR | $367.23 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesPro · Theo năm | 1 | —₱19,990.00 PHP | $314.14 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaMax · Theo năm | 1 | —RM3,999.90 MYR | $979.32 | 2026-09-13 |
| 🇧🇷 BrazilPro · Theo năm | 1 | —R$1,799.90 BRL | $356.82 | 2026-09-13 |
| 🇨🇳 Trung QuốcPro · Theo năm | 1 | —¥2,298.00 CNY | $343.54 | 2026-09-20 |
| 🇹🇼 Đài LoanPro · Theo năm | 1 | —NT$9,990 TWD | $306.59 | 2026-09-20 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPro · Theo năm | 1 | —₩449,000 KRW | $338.91 | 2026-09-20 |
| 🇮🇩 IndonesiaPro · Theo năm | 1 | —Rp5,999,000 IDR | $331.67 | 2026-09-20 |
| 🇳🇬 NigeriaPro · Theo năm | 1 | —₦499,900 NGN | $377.08 | 2026-09-20 |
| 🇦🇷 ArgentinaPro · Theo năm | 1 | —$334.99 USD | $334.99 | 2026-09-20 |
| 🇩🇰 Đan MạchMax · Theo tháng | 1 | —kr 799.00 DKK | $119.68 | 2026-09-20 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPro · Theo năm | 1 | —HK$2,688.00 HKD | $342.75 | 2026-09-27 |
| 🇧🇷 BrazilUnlimited · Theo tháng | 1 | —R$499.90 BRL | $99.10 | 2026-09-27 |
| 🇺🇸 Hoa KỳUnlimited · Theo tháng | 1 | —$95.00 USD | $95.00 | 2026-10-02 |
| 🇩🇰 Đan MạchPro · Theo năm | 1 | —kr 2,999.00 DKK | $449.21 | 2026-10-02 |
| 🇨🇳 Trung QuốcMax · Theo tháng | 1 | —¥698.00 CNY | $104.35 | 2026-10-04 |
| 🇹🇭 Thái LanPro · Theo năm | 1 | —฿11,990.00 THB | $355.19 | 2026-10-04 |
| 🇮🇩 IndonesiaMax · Theo năm | 1 | —Rp14,999,000 IDR | $829.27 | 2026-10-04 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộUnlimited · Theo tháng | 1 | —₹9,900.00 INR | $104.21 | 2026-10-04 |
| 🇦🇺 ÚcUnlimited · Theo tháng | 1 | —A$149.00 AUD | $104.70 | 2026-10-04 |
| 🇲🇾 MalaysiaMax · Theo tháng | 1 | —RM399.90 MYR | $97.91 | 2026-10-11 |
| 🇪🇬 Ai CậpPro · Theo năm | 1 | —E£17,999.99 EGP | $325.60 | 2026-10-11 |
| 🇷🇺 NgaMax · Theo tháng | 1 | —₽7,990.00 RUB | $98.47 | 2026-10-11 |
| 🇧🇷 BrazilMax · Theo tháng | 1 | —R$599.90 BRL | $118.93 | 2026-10-11 |
| 🇲🇽 MexicoMax · Theo tháng | 1 | —MX$1,999.00 MXN | $107.00 | 2026-10-11 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhUnlimited · Theo tháng | 1 | —£99.00 GBP | $132.41 | 2026-10-11 |
| 🇺🇸 Hoa KỳStandard · Theo tháng | 1 | —$14.99 USD | $14.99 | 2026-10-13 |
| 🇺🇸 Hoa KỳStandard · Theo năm | 1 | —$143.99 USD | $143.99 | 2026-10-13 |
| 🇺🇸 Hoa KỳPro · Theo tháng | 1 | —$35.00 USD | $35.00 | 2026-10-13 |
| 🇺🇸 Hoa KỳMax · Theo tháng | 1 | —$95.00 USD | $95.00 | 2026-10-13 |
| 🇨🇳 Trung QuốcStandard · Theo tháng | 1 | —¥98.00 CNY | $14.65 | 2026-10-13 |
| 🇨🇳 Trung QuốcStandard · Theo năm | 1 | —¥998.00 CNY | $149.20 | 2026-10-13 |
| 🇨🇳 Trung QuốcPro · Theo tháng | 1 | —¥228.00 CNY | $34.08 | 2026-10-13 |
| 🇨🇳 Trung QuốcUnlimited · Theo tháng | 1 | —¥698.00 CNY | $104.35 | 2026-10-13 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcStandard · Theo tháng | 1 | —HK$118.00 HKD | $15.05 | 2026-10-13 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcStandard · Theo năm | 1 | —HK$1,188.00 HKD | $151.48 | 2026-10-13 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPro · Theo tháng | 1 | —HK$288.00 HKD | $36.72 | 2026-10-13 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcMax · Theo tháng | 1 | —HK$688.00 HKD | $87.73 | 2026-10-13 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcUnlimited · Theo tháng | 1 | —HK$688.00 HKD | $87.73 | 2026-10-13 |
| 🇹🇼 Đài LoanStandard · Theo tháng | 1 | —NT$490 TWD | $15.04 | 2026-10-13 |
| 🇹🇼 Đài LoanStandard · Theo năm | 1 | —NT$4,990 TWD | $153.14 | 2026-10-13 |
| 🇹🇼 Đài LoanPro · Theo tháng | 1 | —NT$1,190 TWD | $36.52 | 2026-10-13 |
| 🇹🇼 Đài LoanMax · Theo tháng | 1 | —NT$2,990 TWD | $91.76 | 2026-10-13 |
| 🇹🇼 Đài LoanUnlimited · Theo tháng | 1 | —NT$2,990 TWD | $91.76 | 2026-10-13 |
| 🇯🇵 Nhật BảnStandard · Theo tháng | 1 | —¥2,500 JPY | $15.94 | 2026-10-13 |
| 🇯🇵 Nhật BảnStandard · Theo năm | 1 | —¥22,000 JPY | $140.27 | 2026-10-13 |
| 🇯🇵 Nhật BảnPro · Theo tháng | 1 | —¥5,000 JPY | $31.88 | 2026-10-13 |
| 🇯🇵 Nhật BảnMax · Theo tháng | 1 | —¥15,000 JPY | $95.64 | 2026-10-13 |
| 🇯🇵 Nhật BảnUnlimited · Theo tháng | 1 | —¥14,000 JPY | $89.26 | 2026-10-13 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcStandard · Theo tháng | 1 | —₩25,000 KRW | $18.87 | 2026-10-13 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcStandard · Theo năm | 1 | —₩229,000 KRW | $172.85 | 2026-10-13 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPro · Theo tháng | 1 | —₩49,000 KRW | $36.99 | 2026-10-13 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcMax · Theo tháng | 1 | —₩129,000 KRW | $97.37 | 2026-10-13 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcUnlimited · Theo tháng | 1 | —₩129,000 KRW | $97.37 | 2026-10-13 |
| 🇸🇬 SingaporeStandard · Theo tháng | 1 | —S$19.98 SGD | $15.63 | 2026-10-13 |
| 🇸🇬 SingaporeStandard · Theo năm | 1 | —S$199.98 SGD | $156.47 | 2026-10-13 |
| 🇸🇬 SingaporePro · Theo tháng | 1 | —S$49.98 SGD | $39.11 | 2026-10-13 |
| 🇸🇬 SingaporeMax · Theo tháng | 1 | —S$129.98 SGD | $101.70 | 2026-10-13 |
| 🇸🇬 SingaporeUnlimited · Theo tháng | 1 | —S$129.98 SGD | $101.70 | 2026-10-13 |
| 🇲🇾 MalaysiaStandard · Theo tháng | 1 | —RM69.90 MYR | $17.11 | 2026-10-13 |
| 🇲🇾 MalaysiaStandard · Theo năm | 1 | —RM699.90 MYR | $171.36 | 2026-10-13 |
| 🇲🇾 MalaysiaPro · Theo tháng | 1 | —RM149.90 MYR | $36.70 | 2026-10-13 |
| 🇲🇾 MalaysiaUnlimited · Theo tháng | 1 | —RM399.90 MYR | $97.91 | 2026-10-13 |
| 🇹🇭 Thái LanStandard · Theo tháng | 1 | —฿499.00 THB | $14.78 | 2026-10-13 |
| 🇹🇭 Thái LanStandard · Theo năm | 1 | —฿4,990.00 THB | $147.82 | 2026-10-13 |
| 🇹🇭 Thái LanPro · Theo tháng | 1 | —฿1,290.00 THB | $38.21 | 2026-10-13 |
| 🇹🇭 Thái LanMax · Theo tháng | 1 | —฿3,490.00 THB | $103.39 | 2026-10-13 |
| 🇹🇭 Thái LanUnlimited · Theo tháng | 1 | —฿3,490.00 THB | $103.39 | 2026-10-13 |
| 🇻🇳 Việt NamStandard · Theo tháng | 1 | —₫499,000 VND | $19.33 | 2026-10-13 |
| 🇻🇳 Việt NamStandard · Theo năm | 1 | —₫3,999,000 VND | $154.90 | 2026-10-13 |
| 🇻🇳 Việt NamPro · Theo tháng | 1 | —₫999,000 VND | $38.69 | 2026-10-13 |
| 🇻🇳 Việt NamPro · Theo năm | 1 | —₫8,999,000 VND | $348.56 | 2026-10-13 |
| 🇻🇳 Việt NamMax · Theo tháng | 1 | —₫2,999,000 VND | $116.16 | 2026-10-13 |
| 🇻🇳 Việt NamUnlimited · Theo tháng | 1 | —₫2,499,000 VND | $96.80 | 2026-10-13 |
| 🇮🇩 IndonesiaStandard · Theo tháng | 1 | —Rp249,000 IDR | $13.77 | 2026-10-13 |
| 🇮🇩 IndonesiaStandard · Theo năm | 1 | —Rp2,499,000 IDR | $138.17 | 2026-10-13 |
| 🇮🇩 IndonesiaPro · Theo tháng | 1 | —Rp599,000 IDR | $33.12 | 2026-10-13 |
| 🇮🇩 IndonesiaMax · Theo tháng | 1 | —Rp1,699,000 IDR | $93.93 | 2026-10-13 |
| 🇮🇩 IndonesiaUnlimited · Theo tháng | 1 | —Rp1,699,000 IDR | $93.93 | 2026-10-13 |
| 🇵🇭 PhilippinesStandard · Theo tháng | 1 | —₱999.00 PHP | $15.70 | 2026-10-13 |
| 🇵🇭 PhilippinesStandard · Theo năm | 1 | —₱9,990.00 PHP | $156.99 | 2026-10-13 |
| 🇵🇭 PhilippinesPro · Theo tháng | 1 | —₱1,990.00 PHP | $31.27 | 2026-10-13 |
| 🇵🇭 PhilippinesMax · Theo tháng | 1 | —₱5,990.00 PHP | $94.13 | 2026-10-13 |
| 🇵🇭 PhilippinesUnlimited · Theo tháng | 1 | —₱4,990.00 PHP | $78.42 | 2026-10-13 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộStandard · Theo tháng | 1 | —₹1,499.00 INR | $15.78 | 2026-10-13 |
| 🇵🇰 PakistanStandard · Theo tháng | 1 | —₨3,900 PKR | $14.09 | 2026-10-13 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộStandard · Theo năm | 1 | —₹14,900.00 INR | $156.84 | 2026-10-13 |
| 🇵🇰 PakistanStandard · Theo năm | 1 | —₨39,900 PKR | $144.14 | 2026-10-13 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộPro · Theo tháng | 1 | —₹3,499.00 INR | $36.83 | 2026-10-13 |
| 🇵🇰 PakistanPro · Theo tháng | 1 | —₨9,900 PKR | $35.76 | 2026-10-13 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộMax · Theo tháng | 1 | —₹9,900.00 INR | $104.21 | 2026-10-13 |
| 🇵🇰 PakistanMax · Theo tháng | 1 | —₨24,900 PKR | $89.95 | 2026-10-13 |
| 🇵🇰 PakistanUnlimited · Theo tháng | 1 | —₨24,900 PKR | $89.95 | 2026-10-13 |
| 🇳🇬 NigeriaStandard · Theo tháng | 1 | —₦24,900 NGN | $18.78 | 2026-10-13 |
| 🇳🇬 NigeriaStandard · Theo năm | 1 | —₦229,900 NGN | $173.42 | 2026-10-13 |
| 🇳🇬 NigeriaPro · Theo tháng | 1 | —₦59,900 NGN | $45.18 | 2026-10-13 |
| 🇳🇬 NigeriaMax · Theo tháng | 1 | —₦149,900 NGN | $113.07 | 2026-10-13 |
| 🇳🇬 NigeriaUnlimited · Theo tháng | 1 | —₦179,900 NGN | $135.70 | 2026-10-13 |
| 🇪🇬 Ai CậpStandard · Theo tháng | 1 | —E£799.99 EGP | $14.47 | 2026-10-13 |
| 🇪🇬 Ai CậpStandard · Theo năm | 1 | —E£7,999.99 EGP | $144.71 | 2026-10-13 |
| 🇪🇬 Ai CậpPro · Theo tháng | 1 | —E£1,999.99 EGP | $36.18 | 2026-10-13 |
| 🇪🇬 Ai CậpMax · Theo tháng | 1 | —E£4,999.99 EGP | $90.45 | 2026-10-13 |
| 🇪🇬 Ai CậpUnlimited · Theo tháng | 1 | —E£2,999.99 EGP | $54.27 | 2026-10-13 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳStandard · Theo tháng | 1 | —₺799.99 TRY | $16.08 | 2026-10-13 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳStandard · Theo năm | 1 | —₺7,999.99 TRY | $160.83 | 2026-10-13 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPro · Theo tháng | 1 | —₺1,999.99 TRY | $40.21 | 2026-10-13 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳMax · Theo tháng | 1 | —₺4,999.99 TRY | $100.52 | 2026-10-13 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳUnlimited · Theo tháng | 1 | —₺2,299.99 TRY | $46.24 | 2026-10-13 |
| 🇷🇺 NgaStandard · Theo tháng | 1 | —₽1,290.00 RUB | $15.90 | 2026-10-13 |
| 🇷🇺 NgaStandard · Theo năm | 1 | —₽12,990.00 RUB | $160.09 | 2026-10-13 |
| 🇷🇺 NgaPro · Theo tháng | 1 | —₽2,990.00 RUB | $36.85 | 2026-10-13 |
| 🇷🇺 NgaUnlimited · Theo tháng | 1 | —₽7,990.00 RUB | $98.47 | 2026-10-13 |
| 🇺🇦 UkrainaStandard · Theo tháng | 1 | —$17.99 USD | $17.99 | 2026-10-13 |
| 🇺🇦 UkrainaStandard · Theo năm | 1 | —$179.99 USD | $179.99 | 2026-10-13 |
| 🇺🇦 UkrainaPro · Theo tháng | 1 | —$39.00 USD | $39.00 | 2026-10-13 |
| 🇺🇦 UkrainaMax · Theo tháng | 1 | —$119.00 USD | $119.00 | 2026-10-13 |
| 🇺🇦 UkrainaUnlimited · Theo tháng | 1 | —$119.00 USD | $119.00 | 2026-10-13 |
| 🇧🇷 BrazilStandard · Theo tháng | 1 | —R$99.90 BRL | $19.80 | 2026-10-13 |
| 🇧🇷 BrazilStandard · Theo năm | 1 | —R$999.90 BRL | $198.22 | 2026-10-13 |
| 🇧🇷 BrazilPro · Theo tháng | 1 | —R$199.90 BRL | $39.63 | 2026-10-13 |
| 🇦🇷 ArgentinaStandard · Theo tháng | 1 | —$14.99 USD | $14.99 | 2026-10-13 |
| 🇦🇷 ArgentinaStandard · Theo năm | 1 | —$143.99 USD | $143.99 | 2026-10-13 |
| 🇦🇷 ArgentinaPro · Theo tháng | 1 | —$35.00 USD | $35.00 | 2026-10-13 |
| 🇦🇷 ArgentinaMax · Theo tháng | 1 | —$95.00 USD | $95.00 | 2026-10-13 |
| 🇦🇷 ArgentinaUnlimited · Theo tháng | 1 | —$95.00 USD | $95.00 | 2026-10-13 |
| 🇲🇽 MexicoStandard · Theo tháng | 1 | —MX$299.00 MXN | $16.00 | 2026-10-13 |
| 🇲🇽 MexicoStandard · Theo năm | 1 | —MX$2,999.00 MXN | $160.52 | 2026-10-13 |
| 🇲🇽 MexicoPro · Theo tháng | 1 | —MX$799.00 MXN | $42.77 | 2026-10-13 |
| 🇲🇽 MexicoUnlimited · Theo tháng | 1 | —MX$1,999.00 MXN | $107.00 | 2026-10-13 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhStandard · Theo tháng | 1 | —£14.99 GBP | $20.05 | 2026-10-13 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhStandard · Theo năm | 1 | —£149.99 GBP | $200.61 | 2026-10-13 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhPro · Theo tháng | 1 | —£35.00 GBP | $46.81 | 2026-10-13 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhMax · Theo tháng | 1 | —£99.00 GBP | $132.41 | 2026-10-13 |
| 🇩🇪 ĐứcStandard · Theo tháng | 1 | —€17.99 EUR | $20.15 | 2026-10-13 |
| 🇩🇪 ĐứcStandard · Theo năm | 1 | —€149.99 EUR | $168.03 | 2026-10-13 |
| 🇩🇪 ĐứcPro · Theo tháng | 1 | —€39.00 EUR | $43.69 | 2026-10-13 |
| 🇩🇪 ĐứcMax · Theo tháng | 1 | —€99.00 EUR | $110.91 | 2026-10-13 |
| 🇩🇪 ĐứcUnlimited · Theo tháng | 1 | —€99.00 EUR | $110.91 | 2026-10-13 |
| 🇫🇷 PhápStandard · Theo tháng | 1 | —€17.99 EUR | $20.15 | 2026-10-13 |
| 🇫🇷 PhápStandard · Theo năm | 1 | —€149.99 EUR | $168.03 | 2026-10-13 |
| 🇫🇷 PhápPro · Theo tháng | 1 | —€39.00 EUR | $43.69 | 2026-10-13 |
| 🇫🇷 PhápMax · Theo tháng | 1 | —€99.00 EUR | $110.91 | 2026-10-13 |
| 🇫🇷 PhápUnlimited · Theo tháng | 1 | —€99.00 EUR | $110.91 | 2026-10-13 |
| 🇦🇺 ÚcStandard · Theo tháng | 1 | —A$22.99 AUD | $16.16 | 2026-10-13 |
| 🇦🇺 ÚcStandard · Theo năm | 1 | —A$229.99 AUD | $161.61 | 2026-10-13 |
| 🇦🇺 ÚcPro · Theo tháng | 1 | —A$59.00 AUD | $41.46 | 2026-10-13 |
| 🇦🇺 ÚcMax · Theo tháng | 1 | —A$149.00 AUD | $104.70 | 2026-10-13 |
| 🇨🇦 CanadaStandard · Theo tháng | 1 | —C$19.99 CAD | $14.27 | 2026-10-13 |
| 🇨🇦 CanadaStandard · Theo năm | 1 | —C$199.99 CAD | $142.81 | 2026-10-13 |
| 🇨🇦 CanadaPro · Theo tháng | 1 | —C$49.00 CAD | $34.99 | 2026-10-13 |
| 🇨🇦 CanadaMax · Theo tháng | 1 | —C$129.00 CAD | $92.12 | 2026-10-13 |
| 🇨🇦 CanadaUnlimited · Theo tháng | 1 | —C$129.00 CAD | $92.12 | 2026-10-13 |
| 🇩🇰 Đan MạchStandard · Theo tháng | 1 | —kr 129.00 DKK | $19.32 | 2026-10-13 |
| 🇩🇰 Đan MạchStandard · Theo năm | 1 | —kr 1,299.00 DKK | $194.57 | 2026-10-13 |
| 🇩🇰 Đan MạchPro · Theo tháng | 1 | —kr 299.00 DKK | $44.79 | 2026-10-13 |
| 🇩🇰 Đan MạchUnlimited · Theo tháng | 1 | —kr 799.00 DKK | $119.68 | 2026-10-13 |
| 🇧🇴 BoliviaStandard · Theo tháng | 1 | —$14.99 USD | $14.99 | 2026-10-13 |
| 🇧🇴 BoliviaStandard · Theo năm | 1 | —$143.99 USD | $143.99 | 2026-10-13 |
| 🇧🇴 BoliviaPro · Theo tháng | 1 | —$35.00 USD | $35.00 | 2026-10-13 |
| 🇧🇴 BoliviaMax · Theo tháng | 1 | —$95.00 USD | $95.00 | 2026-10-13 |