Runway · Lịch sử giá
152 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử
Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇹🇼 Đài LoanPro · Theo năm | 1 | —NT$9,990 TWD | $316.36 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanMax · Theo tháng | 1 | —฿3,490.00 THB | $105.67 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilMax · Theo tháng | 1 | —R$599.90 BRL | $117.51 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳStandard · Theo tháng | 1 | —$14.99 USD | $14.99 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳStandard · Theo năm | 1 | —$143.99 USD | $143.99 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳPro · Theo tháng | 1 | —$35.00 USD | $35.00 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳMax · Theo tháng | 1 | —$95.00 USD | $95.00 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳUnlimited · Theo tháng | 1 | —$95.00 USD | $95.00 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcStandard · Theo tháng | 1 | —¥98.00 CNY | $14.57 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcStandard · Theo tháng | 1 | —HK$118.00 HKD | $15.05 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcStandard · Theo năm | 1 | —¥998.00 CNY | $148.39 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcStandard · Theo năm | 1 | —HK$1,188.00 HKD | $151.48 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcPro · Theo tháng | 1 | —¥228.00 CNY | $33.90 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPro · Theo tháng | 1 | —HK$288.00 HKD | $36.72 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcMax · Theo tháng | 1 | —¥698.00 CNY | $103.79 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcMax · Theo tháng | 1 | —HK$688.00 HKD | $87.73 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcUnlimited · Theo tháng | 1 | —¥698.00 CNY | $103.79 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcUnlimited · Theo tháng | 1 | —HK$688.00 HKD | $87.73 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnStandard · Theo tháng | 1 | —¥2,500 JPY | $16.26 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanStandard · Theo tháng | 1 | —NT$490 TWD | $15.52 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnStandard · Theo năm | 1 | —¥22,000 JPY | $143.08 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanStandard · Theo năm | 1 | —NT$4,990 TWD | $158.02 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnPro · Theo tháng | 1 | —¥5,000 JPY | $32.52 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanPro · Theo tháng | 1 | —NT$1,190 TWD | $37.68 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnMax · Theo tháng | 1 | —¥15,000 JPY | $97.55 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanMax · Theo tháng | 1 | —NT$2,990 TWD | $94.69 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnUnlimited · Theo tháng | 1 | —¥14,000 JPY | $91.05 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanUnlimited · Theo tháng | 1 | —NT$2,990 TWD | $94.69 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcStandard · Theo tháng | 1 | —₩25,000 KRW | $18.62 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeStandard · Theo tháng | 1 | —S$19.98 SGD | $15.77 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcStandard · Theo năm | 1 | —₩229,000 KRW | $170.57 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeStandard · Theo năm | 1 | —S$199.98 SGD | $157.82 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPro · Theo tháng | 1 | —₩49,000 KRW | $36.50 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporePro · Theo tháng | 1 | —S$49.98 SGD | $39.44 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPro · Theo năm | 1 | —₩449,000 KRW | $334.44 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcMax · Theo tháng | 1 | —₩129,000 KRW | $96.09 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeMax · Theo tháng | 1 | —S$129.98 SGD | $102.58 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcUnlimited · Theo tháng | 1 | —₩129,000 KRW | $96.09 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeUnlimited · Theo tháng | 1 | —S$129.98 SGD | $102.58 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaStandard · Theo tháng | 1 | —RM69.90 MYR | $17.18 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanStandard · Theo tháng | 1 | —฿499.00 THB | $15.11 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaStandard · Theo năm | 1 | —RM699.90 MYR | $172.02 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanStandard · Theo năm | 1 | —฿4,990.00 THB | $151.09 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaPro · Theo tháng | 1 | —RM149.90 MYR | $36.84 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanPro · Theo tháng | 1 | —฿1,290.00 THB | $39.06 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaPro · Theo năm | 1 | —RM1,499.90 MYR | $368.64 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanPro · Theo năm | 1 | —฿11,990.00 THB | $363.05 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaMax · Theo năm | 1 | —RM3,999.90 MYR | $983.09 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaUnlimited · Theo tháng | 1 | —RM399.90 MYR | $98.29 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanUnlimited · Theo tháng | 1 | —฿3,490.00 THB | $105.67 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamStandard · Theo tháng | 1 | —₫499,000 VND | $19.28 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamStandard · Theo năm | 1 | —₫3,999,000 VND | $154.48 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamPro · Theo tháng | 1 | —₫999,000 VND | $38.59 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamMax · Theo tháng | 1 | —₫2,999,000 VND | $115.85 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamUnlimited · Theo tháng | 1 | —₫2,499,000 VND | $96.53 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaStandard · Theo tháng | 1 | —Rp249,000 IDR | $14.14 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesStandard · Theo tháng | 1 | —₱999.00 PHP | $15.94 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaStandard · Theo năm | 1 | —Rp2,499,000 IDR | $141.94 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesStandard · Theo năm | 1 | —₱9,990.00 PHP | $159.36 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaPro · Theo tháng | 1 | —Rp599,000 IDR | $34.02 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesPro · Theo tháng | 1 | —₱1,990.00 PHP | $31.74 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaPro · Theo năm | 1 | —Rp5,999,000 IDR | $340.73 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesPro · Theo năm | 1 | —₱19,990.00 PHP | $318.87 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesMax · Theo tháng | 1 | —₱5,990.00 PHP | $95.55 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaUnlimited · Theo tháng | 1 | —Rp1,699,000 IDR | $96.50 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesUnlimited · Theo tháng | 1 | —₱4,990.00 PHP | $79.60 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộStandard · Theo tháng | 1 | —₹1,499.00 INR | $15.68 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanStandard · Theo tháng | 1 | —₨3,900 PKR | $14.04 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộStandard · Theo năm | 1 | —₹14,900.00 INR | $155.85 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanStandard · Theo năm | 1 | —₨39,900 PKR | $143.67 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộPro · Theo tháng | 1 | —₹3,499.00 INR | $36.60 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanPro · Theo tháng | 1 | —₨9,900 PKR | $35.65 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộMax · Theo tháng | 1 | —₹9,900.00 INR | $103.55 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanMax · Theo tháng | 1 | —₨24,900 PKR | $89.66 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộUnlimited · Theo tháng | 1 | —₹9,900.00 INR | $103.55 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanUnlimited · Theo tháng | 1 | —₨24,900 PKR | $89.66 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpStandard · Theo tháng | 1 | —E£799.99 EGP | $15.58 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaStandard · Theo tháng | 1 | —₦24,900 NGN | $18.76 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpStandard · Theo năm | 1 | —E£7,999.99 EGP | $155.79 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaStandard · Theo năm | 1 | —₦229,900 NGN | $173.21 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpPro · Theo tháng | 1 | —E£1,999.99 EGP | $38.95 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaPro · Theo tháng | 1 | —₦59,900 NGN | $45.13 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaPro · Theo năm | 1 | —₦499,900 NGN | $376.64 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpMax · Theo tháng | 1 | —E£4,999.99 EGP | $97.37 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaMax · Theo tháng | 1 | —₦149,900 NGN | $112.94 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpUnlimited · Theo tháng | 1 | —E£2,999.99 EGP | $58.42 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaUnlimited · Theo tháng | 1 | —₦179,900 NGN | $135.54 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaStandard · Theo tháng | 1 | —₽1,290.00 RUB | $15.31 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳStandard · Theo tháng | 1 | —₺799.99 TRY | $16.46 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaStandard · Theo tháng | 1 | —$17.99 USD | $17.99 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaStandard · Theo năm | 1 | —₽12,990.00 RUB | $154.20 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳStandard · Theo năm | 1 | —₺7,999.99 TRY | $164.60 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaStandard · Theo năm | 1 | —$179.99 USD | $179.99 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaPro · Theo tháng | 1 | —₽2,990.00 RUB | $35.49 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPro · Theo tháng | 1 | —₺1,999.99 TRY | $41.15 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaPro · Theo tháng | 1 | —$39.00 USD | $39.00 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaMax · Theo tháng | 1 | —₽7,990.00 RUB | $94.85 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳMax · Theo tháng | 1 | —₺4,999.99 TRY | $102.87 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaMax · Theo tháng | 1 | —$119.00 USD | $119.00 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaUnlimited · Theo tháng | 1 | —₽7,990.00 RUB | $94.85 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳUnlimited · Theo tháng | 1 | —₺2,299.99 TRY | $47.32 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaUnlimited · Theo tháng | 1 | —$119.00 USD | $119.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilStandard · Theo tháng | 1 | —R$99.90 BRL | $19.57 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilStandard · Theo năm | 1 | —R$999.90 BRL | $195.86 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilPro · Theo tháng | 1 | —R$199.90 BRL | $39.16 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilPro · Theo năm | 1 | —R$1,799.90 BRL | $352.56 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilUnlimited · Theo tháng | 1 | —R$499.90 BRL | $97.92 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaStandard · Theo tháng | 1 | —$14.99 USD | $14.99 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaStandard · Theo năm | 1 | —$143.99 USD | $143.99 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaPro · Theo tháng | 1 | —$35.00 USD | $35.00 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaPro · Theo năm | 1 | —$334.99 USD | $334.99 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaMax · Theo tháng | 1 | —$95.00 USD | $95.00 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaUnlimited · Theo tháng | 1 | —$95.00 USD | $95.00 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcStandard · Theo tháng | 1 | —€17.99 EUR | $20.87 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhStandard · Theo tháng | 1 | —£14.99 GBP | $20.27 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoStandard · Theo tháng | 1 | —MX$299.00 MXN | $17.62 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcStandard · Theo năm | 1 | —€149.99 EUR | $174.00 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhStandard · Theo năm | 1 | —£149.99 GBP | $202.82 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoStandard · Theo năm | 1 | —MX$2,999.00 MXN | $176.73 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcPro · Theo tháng | 1 | —€39.00 EUR | $45.24 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhPro · Theo tháng | 1 | —£35.00 GBP | $47.33 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoPro · Theo tháng | 1 | —MX$799.00 MXN | $47.09 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcMax · Theo tháng | 1 | —€99.00 EUR | $114.85 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhMax · Theo tháng | 1 | —£99.00 GBP | $133.87 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoMax · Theo tháng | 1 | —MX$1,999.00 MXN | $117.80 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcUnlimited · Theo tháng | 1 | —€99.00 EUR | $114.85 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhUnlimited · Theo tháng | 1 | —£99.00 GBP | $133.87 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoUnlimited · Theo tháng | 1 | —MX$1,999.00 MXN | $117.80 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcStandard · Theo tháng | 1 | —A$22.99 AUD | $16.48 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápStandard · Theo tháng | 1 | —€17.99 EUR | $20.87 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcStandard · Theo năm | 1 | —A$229.99 AUD | $164.90 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápStandard · Theo năm | 1 | —€149.99 EUR | $174.00 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcPro · Theo tháng | 1 | —A$59.00 AUD | $42.30 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápPro · Theo tháng | 1 | —€39.00 EUR | $45.24 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcMax · Theo tháng | 1 | —A$149.00 AUD | $106.83 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápMax · Theo tháng | 1 | —€99.00 EUR | $114.85 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcUnlimited · Theo tháng | 1 | —A$149.00 AUD | $106.83 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápUnlimited · Theo tháng | 1 | —€99.00 EUR | $114.85 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaStandard · Theo tháng | 1 | —C$19.99 CAD | $14.42 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchStandard · Theo tháng | 1 | —kr 129.00 DKK | $20.01 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaStandard · Theo năm | 1 | —C$199.99 CAD | $144.28 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchStandard · Theo năm | 1 | —kr 1,299.00 DKK | $201.49 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaPro · Theo tháng | 1 | —C$49.00 CAD | $35.35 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchPro · Theo tháng | 1 | —kr 299.00 DKK | $46.38 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaMax · Theo tháng | 1 | —C$129.00 CAD | $93.07 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchMax · Theo tháng | 1 | —kr 799.00 DKK | $123.94 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaUnlimited · Theo tháng | 1 | —C$129.00 CAD | $93.07 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchUnlimited · Theo tháng | 1 | —kr 799.00 DKK | $123.94 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaStandard · Theo tháng | 1 | —$14.99 USD | $14.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaStandard · Theo năm | 1 | —$143.99 USD | $143.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaPro · Theo tháng | 1 | —$35.00 USD | $35.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaMax · Theo tháng | 1 | —$95.00 USD | $95.00 | 2026-09-12 |