Google Gemini
Trợ lý Gemini của Google với trò chuyện đa phương thức, tạo hình ảnh và tích hợp Workspace.
↓ Khu vực giá thấp nhất
So với Hoa Kỳ
↑ Khu vực giá cao nhất
So với Hoa Kỳ
Tất cả gói theo khu vực
Kênh App Store · Cùng gói và chu kỳ thanh toán · Google AI Pro (5 TB) · USD
| Khu vực | Google AI Plus (2 TB) | Google AI Plus (200GB) | Google AI Plus (400 GB) | Google AI Pro (5 TB) | Google AI Ultra (30 TB) | So với Hoa Kỳ | Bản ghi dữ liệu giá | Thuế và thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 🇵🇭 Philippines↗ | — | — | $4.55₱285.00 PHP | $17.55₱1,100.00 PHP | $189.83₱11,900.00 PHP | -12.2% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇮🇩 Indonesia↗ | — | — | $4.26Rp75,000 IDR | $17.55Rp309,000 IDR | — | -12.2% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ↗ | $4.22₺204.99 TRY | — | $4.11₺199.99 TRY | $17.90₺869.99 TRY | $185.17₺8,999.99 TRY | -10.5% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇪🇬 Ai Cập↗ | $5.74E£294.99 EGP | — | $4.87E£249.99 EGP | $18.31E£939.99 EGP | $171.37E£8,799.99 EGP | -8.4% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇯🇵 Nhật Bản↗ | — | — | $4.68¥720 JPY | $18.86¥2,900 JPY | $208.12¥32,000 JPY | -5.6% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇻🇳 Việt Nam↗ | — | — | $5.10₫132,000 VND | $18.89₫489,000 VND | — | -5.5% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇧🇷 Brazil↗ | $9.79R$49.99 BRL | — | $4.90R$24.99 BRL | $18.98R$96.90 BRL | — | -5.0% | Đã bao gồm thuế áp dụng | |
| 🇨🇦 Canada↗ | — | $5.04C$6.99 CAD | — | $19.47C$26.99 CAD | $202.00C$279.99 CAD | -2.6% | Thuế được tính khi thanh toán |
Giá niêm yết của cửa hàng. Thuế cuối cùng và điều kiện đăng ký phụ thuộc khu vực thanh toán và trang đặt hàng.
Giá và sức mua tại địa phương
Chi phí điều chỉnh theo sức mua (đô la quốc tế) · Năm dữ liệu GDP: 2025
GDP bình quân đầu người đo lường sản lượng kinh tế, không phải tiền lương hay thu nhập cá nhân. Mốc so sánh theo tháng bằng GDP bình quân đầu người hằng năm chia cho 12. Điều chỉnh theo sức mua chỉ là chỉ số so sánh, không làm thay đổi hóa đơn thực tế. Dữ liệu GDP và giá thuê bao có thể thuộc các thời điểm khác nhau.
Giá lấy từ trang App Store công khai của từng khu vực. Tỷ giá chỉ là ước tính; số tiền cuối cùng có thể bao gồm thuế.
Philippines
Giá gốc ₱1,100.00/tháng
$17.55/tháng
Đô la Mỹ · quy đổi
Tiết kiệm so với nơi đắt nhất
32%
Khu vực đắt nhất
🇬🇧 Vương quốc Anh
$25.68/tháng
PHÂN BỐ GIÁ
26 khu vựcGoogle AI Pro (5 TB) · Giá toàn cầu26 khu vực
Cập nhật 2026-09-12Giá App Store · Google AI Pro (5 TB) /tháng
- 1🇵🇭PhilippinesThấp nhất
₱1,100.00PHP /tháng
so với thấp nhất —so với Hoa Kỳ -12%Cập nhật 2026-08-10$17.55/tháng
Mở ↗ - 2🇮🇩Indonesia
Rp309,000IDR /tháng
so với thấp nhất +0%so với Hoa Kỳ -12%Cập nhật 2026-08-10$17.55/tháng
Mở ↗ - 3🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ
₺869.99TRY /tháng
so với thấp nhất +2%so với Hoa Kỳ -10%Cập nhật 2026-08-10$17.90/tháng
Mở ↗ - 6🇻🇳Việt Nam
₫489,000VND /tháng
so với thấp nhất +8%so với Hoa Kỳ -6%Cập nhật 2026-08-10$18.89/tháng
Mở ↗ - 9🇦🇷Argentina
$19.99USD /tháng
so với thấp nhất +14%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-08-10$19.99/tháng
Mở ↗ - 10🇺🇦Ukraina
$19.99USD /tháng
so với thấp nhất +14%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-08-10$19.99/tháng
Mở ↗ - 11🇺🇸Hoa Kỳ
$19.99USD /tháng
so với thấp nhất +14%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-08-10$19.99/tháng
Mở ↗ - 12🇧🇴Bolivia
$19.99USD /tháng
so với thấp nhất +14%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-09-12$19.99/tháng
Mở ↗ - 13🇭🇰Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc
HK$158.00HKD /tháng
so với thấp nhất +15%so với Hoa Kỳ +1%Cập nhật 2026-08-10$20.15/tháng
Mở ↗ - 14🇵🇰Pakistan
₨5,600PKR /tháng
so với thấp nhất +15%so với Hoa Kỳ +1%Cập nhật 2026-08-10$20.16/tháng
Mở ↗ - 15🇮🇳Ấn Độ
₹1,950.00INR /tháng
so với thấp nhất +16%so với Hoa Kỳ +2%Cập nhật 2026-08-10$20.40/tháng
Mở ↗ - 16🇹🇼Đài Loan
NT$650TWD /tháng
so với thấp nhất +17%so với Hoa Kỳ +3%Cập nhật 2026-08-10$20.58/tháng
Mở ↗ - 17🇳🇬Nigeria
₦28,500NGN /tháng
so với thấp nhất +22%so với Hoa Kỳ +7%Cập nhật 2026-08-10$21.47/tháng
Mở ↗ - 18🇰🇷Hàn Quốc
₩29,000KRW /tháng
so với thấp nhất +23%so với Hoa Kỳ +8%Cập nhật 2026-08-10$21.60/tháng
Mở ↗ - 19🇹🇭Thái Lan
฿750.00THB /tháng
so với thấp nhất +29%so với Hoa Kỳ +14%Cập nhật 2026-08-10$22.71/tháng
Mở ↗ - 20🇸🇬Singapore
S$28.90SGD /tháng
so với thấp nhất +30%so với Hoa Kỳ +14%Cập nhật 2026-08-10$22.81/tháng
Mở ↗ - 21🇲🇽Mexico
MX$395.00MXN /tháng
so với thấp nhất +33%so với Hoa Kỳ +16%Cập nhật 2026-08-10$23.28/tháng
Mở ↗ - 23🇲🇾Malaysia
RM97.90MYR /tháng
so với thấp nhất +37%so với Hoa Kỳ +20%Cập nhật 2026-08-10$24.06/tháng
Mở ↗ - 26🇬🇧Vương quốc AnhCao nhất
£18.99GBP /tháng
so với thấp nhất +46%so với Hoa Kỳ +28%Cập nhật 2026-08-10$25.68/tháng
Mở ↗
| # | Giá gốc | so với thấp nhất | so với Hoa Kỳ | Liên kết | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 🇵🇭PhilippinesThấp nhất | ₱1,100.00PHP | $17.55 | — | -12% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 2 | 🇮🇩Indonesia | Rp309,000IDR | $17.55 | +0% | -12% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 3 | 🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ | ₺869.99TRY | $17.90 | +2% | -10% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 4 | 🇪🇬Ai Cập | E£939.99EGP | $18.31 | +4% | -8% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 5 | 🇯🇵Nhật Bản | ¥2,900JPY | $18.86 | +7% | -6% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 6 | 🇻🇳Việt Nam | ₫489,000VND | $18.89 | +8% | -6% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 7 | 🇧🇷Brazil | R$96.90BRL | $18.98 | +8% | -5% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 8 | 🇨🇦Canada | C$26.99CAD | $19.47 | +11% | -3% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 9 | 🇦🇷Argentina | $19.99USD | $19.99 | +14% | mốc chuẩn | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 10 | 🇺🇦Ukraina | $19.99USD | $19.99 | +14% | mốc chuẩn | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 11 | 🇺🇸Hoa Kỳ | $19.99USD | $19.99 | +14% | mốc chuẩn | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 12 | 🇧🇴Bolivia | $19.99USD | $19.99 | +14% | mốc chuẩn | 2026-09-12 | Mở ↗ |
| 13 | 🇭🇰Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | HK$158.00HKD | $20.15 | +15% | +1% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 14 | 🇵🇰Pakistan | ₨5,600PKR | $20.16 | +15% | +1% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 15 | 🇮🇳Ấn Độ | ₹1,950.00INR | $20.40 | +16% | +2% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 16 | 🇹🇼Đài Loan | NT$650TWD | $20.58 | +17% | +3% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 17 | 🇳🇬Nigeria | ₦28,500NGN | $21.47 | +22% | +7% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 18 | 🇰🇷Hàn Quốc | ₩29,000KRW | $21.60 | +23% | +8% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 19 | 🇹🇭Thái Lan | ฿750.00THB | $22.71 | +29% | +14% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 20 | 🇸🇬Singapore | S$28.90SGD | $22.81 | +30% | +14% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 21 | 🇲🇽Mexico | MX$395.00MXN | $23.28 | +33% | +16% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 22 | 🇦🇺Úc | A$32.99AUD | $23.65 | +35% | +18% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 23 | 🇲🇾Malaysia | RM97.90MYR | $24.06 | +37% | +20% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 24 | 🇩🇪Đức | €21.99EUR | $25.51 | +45% | +28% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 25 | 🇫🇷Pháp | €21.99EUR | $25.51 | +45% | +28% | 2026-08-10 | Mở ↗ |
| 26 | 🇬🇧Vương quốc AnhCao nhất | £18.99GBP | $25.68 | +46% | +28% | 2026-08-10 | Mở ↗ |