Google Gemini
Giá App Store🔥 AI phổ biến

Google Gemini

Google

Trợ lý Gemini của Google với trò chuyện đa phương thức, tạo hình ảnh và tích hợp Workspace.

App Store (Hoa Kỳ) ↗📈 Lịch sử giá8 gói · 27 khu vực

Tất cả gói theo khu vực

Kênh App Store · Cùng gói và chu kỳ thanh toán · Google AI Pro (5 TB) · USD

Khu vựcGoogle AI Plus (2 TB)Google AI Plus (200GB)Google AI Plus (400 GB)Google AI Pro (5 TB)Google AI Ultra (30 TB)So với Hoa KỳBản ghi dữ liệu giáThuế và thanh toán
🇵🇭 Philippines$4.55₱285.00 PHP$17.55₱1,100.00 PHP$189.83₱11,900.00 PHP-12.2%Đã bao gồm thuế áp dụng
🇮🇩 Indonesia$4.26Rp75,000 IDR$17.55Rp309,000 IDR-12.2%Đã bao gồm thuế áp dụng
🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ$4.22₺204.99 TRY$4.11₺199.99 TRY$17.90₺869.99 TRY$185.17₺8,999.99 TRY-10.5%Đã bao gồm thuế áp dụng
🇪🇬 Ai Cập$5.74E£294.99 EGP$4.87E£249.99 EGP$18.31E£939.99 EGP$171.37E£8,799.99 EGP-8.4%Đã bao gồm thuế áp dụng
🇯🇵 Nhật Bản$4.68¥720 JPY$18.86¥2,900 JPY$208.12¥32,000 JPY-5.6%Đã bao gồm thuế áp dụng
🇻🇳 Việt Nam$5.10₫132,000 VND$18.89₫489,000 VND-5.5%Đã bao gồm thuế áp dụng
🇧🇷 Brazil$9.79R$49.99 BRL$4.90R$24.99 BRL$18.98R$96.90 BRL-5.0%Đã bao gồm thuế áp dụng
🇨🇦 Canada$5.04C$6.99 CAD$19.47C$26.99 CAD$202.00C$279.99 CAD-2.6%Thuế được tính khi thanh toán

Giá niêm yết của cửa hàng. Thuế cuối cùng và điều kiện đăng ký phụ thuộc khu vực thanh toán và trang đặt hàng.

Giá và sức mua tại địa phương

Chi phí điều chỉnh theo sức mua (đô la quốc tế) · Năm dữ liệu GDP: 2025

🇺🇸 Hoa Kỳ19.99
🇨🇦 Canada23.33
🇦🇺 Úc26.12
🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc28.43
🇬🇧 Vương quốc Anh28.80
🇯🇵 Nhật Bản29.08
🇩🇪 Đức31.80
🇫🇷 Pháp33.32
🇰🇷 Hàn Quốc37.64
🇸🇬 Singapore37.70
🇧🇷 Brazil41.52
🇲🇽 Mexico43.35
🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ43.59
🇦🇷 Argentina43.72
🇧🇴 Bolivia49.99
🇵🇭 Philippines52.91
🇮🇩 Indonesia61.26
🇺🇦 Ukraina64.43
🇻🇳 Việt Nam67.45
🇹🇭 Thái Lan73.99
🇲🇾 Malaysia76.08
🇵🇰 Pakistan83.06
🇮🇳 Ấn Độ88.67
🇪🇬 Ai Cập119.85
🇳🇬 Nigeria167.18

GDP bình quân đầu người đo lường sản lượng kinh tế, không phải tiền lương hay thu nhập cá nhân. Mốc so sánh theo tháng bằng GDP bình quân đầu người hằng năm chia cho 12. Điều chỉnh theo sức mua chỉ là chỉ số so sánh, không làm thay đổi hóa đơn thực tế. Dữ liệu GDP và giá thuê bao có thể thuộc các thời điểm khác nhau.

Giá lấy từ trang App Store công khai của từng khu vực. Tỷ giá chỉ là ước tính; số tiền cuối cùng có thể bao gồm thuế.

Google AI Pro (5 TB) · Khu vực rẻ nhấtGiá thấp nhất
🇵🇭

Philippines

Giá gốc ₱1,100.00/tháng

$17.55/tháng

Đô la Mỹ · quy đổi

Tiết kiệm so với nơi đắt nhất

32%

Khu vực đắt nhất

🇬🇧 Vương quốc Anh

$25.68/tháng

PHÂN BỐ GIÁ

26 khu vực
PH$17.55
ID$17.55
TR$17.90
EG$18.31
JP$18.86
VN$18.89
BR$18.98
CA$19.47
AR$19.99
UA$19.99
US$19.99
BO$19.99
HK$20.15
PK$20.16
IN$20.40
TW$20.58
NG$21.47
KR$21.60
TH$22.71
SG$22.81
MX$23.28
AU$23.65
MY$24.06
DE$25.51
FR$25.51
GB$25.68
Thấp nhấtThông thườngCao nhất

Google AI Pro (5 TB) · Giá toàn cầu26 khu vực

Cập nhật 2026-09-12

Giá App Store · Google AI Pro (5 TB) /tháng

  • 1
    🇵🇭PhilippinesThấp nhất

    ₱1,100.00PHP /tháng

    so với thấp nhất so với Hoa Kỳ -12%Cập nhật 2026-08-10

    $17.55/tháng

    Mở ↗
  • 2
    🇮🇩Indonesia

    Rp309,000IDR /tháng

    so với thấp nhất +0%so với Hoa Kỳ -12%Cập nhật 2026-08-10

    $17.55/tháng

    Mở ↗
  • 3
    🇹🇷Thổ Nhĩ Kỳ

    ₺869.99TRY /tháng

    so với thấp nhất +2%so với Hoa Kỳ -10%Cập nhật 2026-08-10

    $17.90/tháng

    Mở ↗
  • 4
    🇪🇬Ai Cập

    E£939.99EGP /tháng

    so với thấp nhất +4%so với Hoa Kỳ -8%Cập nhật 2026-08-10

    $18.31/tháng

    Mở ↗
  • 5
    🇯🇵Nhật Bản

    ¥2,900JPY /tháng

    so với thấp nhất +7%so với Hoa Kỳ -6%Cập nhật 2026-08-10

    $18.86/tháng

    Mở ↗
  • 6
    🇻🇳Việt Nam

    ₫489,000VND /tháng

    so với thấp nhất +8%so với Hoa Kỳ -6%Cập nhật 2026-08-10

    $18.89/tháng

    Mở ↗
  • 7
    🇧🇷Brazil

    R$96.90BRL /tháng

    so với thấp nhất +8%so với Hoa Kỳ -5%Cập nhật 2026-08-10

    $18.98/tháng

    Mở ↗
  • 8
    🇨🇦Canada

    C$26.99CAD /tháng

    so với thấp nhất +11%so với Hoa Kỳ -3%Cập nhật 2026-08-10

    $19.47/tháng

    Mở ↗
  • 9
    🇦🇷Argentina

    $19.99USD /tháng

    so với thấp nhất +14%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-08-10

    $19.99/tháng

    Mở ↗
  • 10
    🇺🇦Ukraina

    $19.99USD /tháng

    so với thấp nhất +14%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-08-10

    $19.99/tháng

    Mở ↗
  • 11
    🇺🇸Hoa Kỳ

    $19.99USD /tháng

    so với thấp nhất +14%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-08-10

    $19.99/tháng

    Mở ↗
  • 12
    🇧🇴Bolivia

    $19.99USD /tháng

    so với thấp nhất +14%so với Hoa Kỳ mốc chuẩnCập nhật 2026-09-12

    $19.99/tháng

    Mở ↗
  • 13
    🇭🇰Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc

    HK$158.00HKD /tháng

    so với thấp nhất +15%so với Hoa Kỳ +1%Cập nhật 2026-08-10

    $20.15/tháng

    Mở ↗
  • 14
    🇵🇰Pakistan

    ₨5,600PKR /tháng

    so với thấp nhất +15%so với Hoa Kỳ +1%Cập nhật 2026-08-10

    $20.16/tháng

    Mở ↗
  • 15
    🇮🇳Ấn Độ

    ₹1,950.00INR /tháng

    so với thấp nhất +16%so với Hoa Kỳ +2%Cập nhật 2026-08-10

    $20.40/tháng

    Mở ↗
  • 16
    🇹🇼Đài Loan

    NT$650TWD /tháng

    so với thấp nhất +17%so với Hoa Kỳ +3%Cập nhật 2026-08-10

    $20.58/tháng

    Mở ↗
  • 17
    🇳🇬Nigeria

    ₦28,500NGN /tháng

    so với thấp nhất +22%so với Hoa Kỳ +7%Cập nhật 2026-08-10

    $21.47/tháng

    Mở ↗
  • 18
    🇰🇷Hàn Quốc

    ₩29,000KRW /tháng

    so với thấp nhất +23%so với Hoa Kỳ +8%Cập nhật 2026-08-10

    $21.60/tháng

    Mở ↗
  • 19
    🇹🇭Thái Lan

    ฿750.00THB /tháng

    so với thấp nhất +29%so với Hoa Kỳ +14%Cập nhật 2026-08-10

    $22.71/tháng

    Mở ↗
  • 20
    🇸🇬Singapore

    S$28.90SGD /tháng

    so với thấp nhất +30%so với Hoa Kỳ +14%Cập nhật 2026-08-10

    $22.81/tháng

    Mở ↗
  • 21
    🇲🇽Mexico

    MX$395.00MXN /tháng

    so với thấp nhất +33%so với Hoa Kỳ +16%Cập nhật 2026-08-10

    $23.28/tháng

    Mở ↗
  • 22
    🇦🇺Úc

    A$32.99AUD /tháng

    so với thấp nhất +35%so với Hoa Kỳ +18%Cập nhật 2026-08-10

    $23.65/tháng

    Mở ↗
  • 23
    🇲🇾Malaysia

    RM97.90MYR /tháng

    so với thấp nhất +37%so với Hoa Kỳ +20%Cập nhật 2026-08-10

    $24.06/tháng

    Mở ↗
  • 24
    🇩🇪Đức

    €21.99EUR /tháng

    so với thấp nhất +45%so với Hoa Kỳ +28%Cập nhật 2026-08-10

    $25.51/tháng

    Mở ↗
  • 25
    🇫🇷Pháp

    €21.99EUR /tháng

    so với thấp nhất +45%so với Hoa Kỳ +28%Cập nhật 2026-08-10

    $25.51/tháng

    Mở ↗
  • 26
    🇬🇧Vương quốc AnhCao nhất

    £18.99GBP /tháng

    so với thấp nhất +46%so với Hoa Kỳ +28%Cập nhật 2026-08-10

    $25.68/tháng

    Mở ↗
Miễn trừ trách nhiệmGiá có thể thay đổi do thuế, tỷ giá, bậc giá của Apple, chính sách khu vực và điều chỉnh của nhà phát triển. Trang này chỉ cung cấp thông tin tham khảo về giá, không hướng dẫn đăng ký xuyên khu vực, vượt giới hạn khu vực hoặc vi phạm điều khoản dịch vụ.