Replit · Lịch sử giá
58 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử
Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇺🇸 Hoa KỳReplit Core · Theo tháng | 1 | —$20.00 USD | $20.00 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —$219.99 USD | $219.99 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcReplit Core · Theo tháng | 1 | —¥148.00 CNY | $22.01 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcReplit Core · Theo tháng | 1 | —HK$148.00 HKD | $18.87 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —¥1,498.00 CNY | $222.74 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —HK$1,888.00 HKD | $240.74 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnReplit Core · Theo tháng | 1 | —¥3,000 JPY | $19.51 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanReplit Core · Theo tháng | 1 | —NT$690 TWD | $21.85 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —¥35,000 JPY | $227.63 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —NT$6,990 TWD | $221.36 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcReplit Core · Theo tháng | 1 | —₩29,000 KRW | $21.60 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeReplit Core · Theo tháng | 1 | —S$29.98 SGD | $23.66 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —₩299,000 KRW | $222.71 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —S$299.98 SGD | $236.74 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaReplit Core · Theo tháng | 1 | —RM99.90 MYR | $24.55 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanReplit Core · Theo tháng | 1 | —฿699.00 THB | $21.17 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —RM999.90 MYR | $245.75 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —฿7,990.00 THB | $241.93 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaReplit Core · Theo tháng | 1 | —Rp349,000 IDR | $19.82 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamReplit Core · Theo tháng | 1 | —₫599,000 VND | $23.14 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —Rp3,999,000 IDR | $227.14 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —₫6,999,000 VND | $270.37 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesReplit Core · Theo tháng | 1 | —₱1,290.00 PHP | $20.58 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —₱12,990.00 PHP | $207.21 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộReplit Core · Theo tháng | 1 | —₹1,999.00 INR | $20.91 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanReplit Core · Theo tháng | 1 | —₨4,900 PKR | $17.64 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —₹22,900.00 INR | $239.54 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —₨59,900 PKR | $215.69 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpReplit Core · Theo tháng | 1 | —E£999.99 EGP | $19.47 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaReplit Core · Theo tháng | 1 | —₦29,900 NGN | $22.53 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —E£11,999.99 EGP | $233.69 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —₦349,900 NGN | $263.62 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaReplit Core · Theo tháng | 1 | —₽1,790.00 RUB | $21.25 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳReplit Core · Theo tháng | 1 | —₺999.99 TRY | $20.57 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —₽19,990.00 RUB | $237.30 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —₺11,999.99 TRY | $246.90 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilReplit Core · Theo tháng | 1 | —R$129.90 BRL | $25.44 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaReplit Core · Theo tháng | 1 | —$25.00 USD | $25.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —R$1,499.90 BRL | $293.80 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —$249.99 USD | $249.99 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaReplit Core · Theo tháng | 1 | —$20.00 USD | $20.00 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoReplit Core · Theo tháng | 1 | —MX$399.00 MXN | $23.51 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —$219.99 USD | $219.99 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —MX$4,999.00 MXN | $294.60 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcReplit Core · Theo tháng | 1 | —€22.00 EUR | $25.52 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhReplit Core · Theo tháng | 1 | —£20.00 GBP | $27.04 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —€249.99 EUR | $290.01 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —£199.99 GBP | $270.43 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcReplit Core · Theo tháng | 1 | —A$30.00 AUD | $21.51 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápReplit Core · Theo tháng | 1 | —€22.00 EUR | $25.52 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —A$349.99 AUD | $250.94 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —€249.99 EUR | $290.01 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaReplit Core · Theo tháng | 1 | —C$25.00 CAD | $18.04 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchReplit Core · Theo tháng | 1 | —kr 179.00 DKK | $27.77 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —C$299.99 CAD | $216.43 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —kr 1,999.00 DKK | $310.07 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaReplit Core · Theo tháng | 1 | —$20.00 USD | $20.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaReplit Core (Yearly) · Theo năm | 1 | —$219.99 USD | $219.99 | 2026-09-12 |