GLM · Qingyan · Lịch sử giá
102 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử
Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇧🇷 BrazilQingyan · Theo tháng | 1 | —R$59.90 BRL | $11.73 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcQingyan · Theo tháng | 1 | —¥79.00 CNY | $11.75 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳQingyan · Theo tháng | 1 | —$9.99 USD | $9.99 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcQingyan · Theo quý | 1 | —¥219.00 CNY | $32.56 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳQingyan · Theo quý | 1 | —$29.99 USD | $29.99 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcQingyan · Theo năm | 1 | —¥859.00 CNY | $127.73 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳQingyan · Theo năm | 1 | —$119.99 USD | $119.99 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —¥229.00 CNY | $34.05 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —$29.99 USD | $29.99 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcQingyan · Theo tháng | 1 | —HK$88.00 HKD | $11.22 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcQingyan · Theo quý | 1 | —HK$228.00 HKD | $29.07 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcQingyan · Theo năm | 1 | —HK$888.00 HKD | $113.23 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —HK$228.00 HKD | $29.07 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnQingyan · Theo tháng | 1 | —¥1,500 JPY | $9.76 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanQingyan · Theo tháng | 1 | —NT$320 TWD | $10.13 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnQingyan · Theo quý | 1 | —¥5,000 JPY | $32.52 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanQingyan · Theo quý | 1 | —NT$990 TWD | $31.35 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnQingyan · Theo năm | 1 | —¥20,000 JPY | $130.07 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanQingyan · Theo năm | 1 | —NT$3,990 TWD | $126.35 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcQingyan · Theo tháng | 1 | —₩14,000 KRW | $10.43 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —₩44,000 KRW | $32.77 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —₩149,000 KRW | $110.98 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeQingyan · Theo tháng | 1 | —S$14.98 SGD | $11.82 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeQingyan · Theo quý | 1 | —S$39.98 SGD | $31.55 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeQingyan · Theo năm | 1 | —S$179.98 SGD | $142.04 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —S$39.98 SGD | $31.55 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaQingyan · Theo tháng | 1 | —RM49.90 MYR | $12.26 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanQingyan · Theo tháng | 1 | —฿399.00 THB | $12.08 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —RM129.90 MYR | $31.93 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —฿999.00 THB | $30.25 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —RM499.90 MYR | $122.86 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —฿3,990.00 THB | $120.81 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —RM1,499.90 MYR | $368.64 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —฿12,990.00 THB | $393.33 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaQingyan · Theo tháng | 1 | —Rp169,000 IDR | $9.60 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesQingyan · Theo tháng | 1 | —₱599.00 PHP | $9.56 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamQingyan · Theo tháng | 1 | —₫299,000 VND | $11.55 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —Rp499,000 IDR | $28.34 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —₱1,990.00 PHP | $31.74 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —₫999,000 VND | $38.59 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —Rp1,699,000 IDR | $96.50 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —₱5,990.00 PHP | $95.55 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —₫2,999,000 VND | $115.85 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —Rp5,999,000 IDR | $340.73 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —₱22,990.00 PHP | $366.73 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —₫9,999,000 VND | $386.25 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộQingyan · Theo tháng | 1 | —₹999.00 INR | $10.45 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanQingyan · Theo tháng | 1 | —₨2,900 PKR | $10.44 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —₹2,999.00 INR | $31.37 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —₨7,900 PKR | $28.45 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —₹9,900.00 INR | $103.55 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —₨24,900 PKR | $89.66 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —₹34,900.00 INR | $365.06 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —₨99,900 PKR | $359.72 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaQingyan · Theo tháng | 1 | —₦14,900 NGN | $11.23 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —₦49,900 NGN | $37.60 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —₦149,900 NGN | $112.94 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —₦599,900 NGN | $451.98 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpQingyan · Theo tháng | 1 | —E£499.99 EGP | $9.74 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —E£1,499.99 EGP | $29.21 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —E£4,999.99 EGP | $97.37 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —E£19,999.99 EGP | $389.48 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaQingyan · Theo tháng | 1 | —₽899.00 RUB | $10.67 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳQingyan · Theo tháng | 1 | —₺499.99 TRY | $10.29 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳQingyan · Theo quý | 1 | —₺1,499.99 TRY | $30.86 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —₽2,490.00 RUB | $29.56 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —₺1,499.99 TRY | $30.86 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —₽8,990.00 RUB | $106.72 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —₺4,999.99 TRY | $102.87 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —₽29,990.00 RUB | $356.01 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —₺19,999.99 TRY | $411.50 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaQingyan · Theo tháng | 1 | —$11.99 USD | $11.99 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaQingyan VIP · Theo năm | 1 | —$119.99 USD | $119.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilQingyan VIP · Theo năm | 1 | —R$799.90 BRL | $156.68 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —$29.99 USD | $29.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —R$199.90 BRL | $39.16 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —$34.99 USD | $34.99 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —$99.99 USD | $99.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —R$599.90 BRL | $117.51 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —$119.99 USD | $119.99 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —$349.99 USD | $349.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —R$2,299.90 BRL | $450.50 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —$399.99 USD | $399.99 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhQingyan · Theo tháng | 1 | —£9.99 GBP | $13.51 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoQingyan · Theo tháng | 1 | —MX$199.00 MXN | $11.73 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhQingyan · Theo quý | 1 | —£29.99 GBP | $40.55 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —£29.99 GBP | $40.55 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —MX$599.00 MXN | $35.30 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —£99.99 GBP | $135.21 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —MX$1,999.00 MXN | $117.80 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —£349.99 GBP | $473.27 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —MX$7,999.00 MXN | $471.39 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcQingyan · Theo tháng | 1 | —A$14.99 AUD | $10.75 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaQingyan · Theo tháng | 1 | —C$12.99 CAD | $9.37 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcQingyan · Theo quý | 1 | —A$49.99 AUD | $35.84 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaQingyan · Theo quý | 1 | —C$39.99 CAD | $28.85 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcQingyan · Theo năm | 1 | —A$199.99 AUD | $143.39 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaQingyan · Theo năm | 1 | —C$149.99 CAD | $108.21 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaQingyan VIP · Theo năm | 1 | —$119.99 USD | $119.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaQingyan SVIP · Theo tháng | 1 | —$29.99 USD | $29.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaQingyan SVIP · Theo quý | 1 | —$99.99 USD | $99.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaQingyan SVIP · Theo năm | 1 | —$349.99 USD | $349.99 | 2026-09-12 |