GLM · Qingyan

GLM · Qingyan · Lịch sử giá

103 bản ghi giá

Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.

Chưa đủ dữ liệu lịch sử

Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.

Gói / Khu vựcSố lần thu thậpXu hướng · Giá địa phươngGiá quy đổi · USDThu thập gần nhất
🇧🇷 BrazilQingyan VIP · Theo năm1—R$799.90 BRL$158.572026-09-12
🇷🇺 NgaQingyan VIP · Theo năm1—₽9,990.00 RUB$123.122026-10-02
🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcQingyan · Theo tháng1—HK$88.00 HKD$11.222026-10-24
🇺🇸 Hoa KỳQingyan · Theo tháng1—$9.99 USD$9.992026-10-24
🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcQingyan · Theo quý1—HK$228.00 HKD$29.072026-10-24
🇺🇸 Hoa KỳQingyan · Theo quý1—$29.99 USD$29.992026-10-24
🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcQingyan · Theo năm1—HK$888.00 HKD$113.232026-10-24
🇺🇸 Hoa KỳQingyan · Theo năm1—$119.99 USD$119.992026-10-24
🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcQingyan SVIP · Theo tháng1—HK$228.00 HKD$29.072026-10-24
🇺🇸 Hoa KỳQingyan SVIP · Theo tháng1—$29.99 USD$29.992026-10-24
🇨🇳 Trung QuốcQingyan · Theo tháng1—¥79.00 CNY$11.812026-10-24
🇨🇳 Trung QuốcQingyan · Theo quý1—¥219.00 CNY$32.742026-10-24
🇨🇳 Trung QuốcQingyan · Theo năm1—¥859.00 CNY$128.422026-10-24
🇨🇳 Trung QuốcQingyan SVIP · Theo tháng1—¥229.00 CNY$34.232026-10-24
🇯🇵 Nhật BảnQingyan · Theo tháng1—¥1,500 JPY$9.562026-10-24
🇹🇼 Đài LoanQingyan · Theo tháng1—NT$320 TWD$9.822026-10-24
🇯🇵 Nhật BảnQingyan · Theo quý1—¥5,000 JPY$31.882026-10-24
🇹🇼 Đài LoanQingyan · Theo quý1—NT$990 TWD$30.382026-10-24
🇯🇵 Nhật BảnQingyan · Theo năm1—¥20,000 JPY$127.522026-10-24
🇹🇼 Đài LoanQingyan · Theo năm1—NT$3,990 TWD$122.452026-10-24
🇰🇷 Hàn QuốcQingyan · Theo tháng1—₩14,000 KRW$10.572026-10-24
🇸🇬 SingaporeQingyan · Theo tháng1—S$14.98 SGD$11.722026-10-24
🇸🇬 SingaporeQingyan · Theo quý1—S$39.98 SGD$31.282026-10-24
🇸🇬 SingaporeQingyan · Theo năm1—S$179.98 SGD$140.822026-10-24
🇰🇷 Hàn QuốcQingyan SVIP · Theo tháng1—₩44,000 KRW$33.212026-10-24
🇸🇬 SingaporeQingyan SVIP · Theo tháng1—S$39.98 SGD$31.282026-10-24
🇰🇷 Hàn QuốcQingyan SVIP · Theo quý1—₩149,000 KRW$112.472026-10-24
🇲🇾 MalaysiaQingyan · Theo tháng1—RM49.90 MYR$12.222026-10-24
🇲🇾 MalaysiaQingyan SVIP · Theo tháng1—RM129.90 MYR$31.802026-10-24
🇲🇾 MalaysiaQingyan SVIP · Theo quý1—RM499.90 MYR$122.392026-10-24
🇲🇾 MalaysiaQingyan SVIP · Theo năm1—RM1,499.90 MYR$367.232026-10-24
🇹🇭 Thái LanQingyan · Theo tháng1—฿399.00 THB$11.822026-10-24
🇹🇭 Thái LanQingyan SVIP · Theo tháng1—฿999.00 THB$29.592026-10-24
🇹🇭 Thái LanQingyan SVIP · Theo quý1—฿3,990.00 THB$118.202026-10-24
🇹🇭 Thái LanQingyan SVIP · Theo năm1—฿12,990.00 THB$384.812026-10-24
🇻🇳 Việt NamQingyan · Theo tháng1—₫299,000 VND$11.582026-10-24
🇻🇳 Việt NamQingyan SVIP · Theo tháng1—₫999,000 VND$38.692026-10-24
🇻🇳 Việt NamQingyan SVIP · Theo quý1—₫2,999,000 VND$116.162026-10-24
🇻🇳 Việt NamQingyan SVIP · Theo năm1—₫9,999,000 VND$387.302026-10-24
🇮🇩 IndonesiaQingyan · Theo tháng1—Rp169,000 IDR$9.342026-10-24
🇮🇩 IndonesiaQingyan SVIP · Theo tháng1—Rp499,000 IDR$27.592026-10-24
🇮🇩 IndonesiaQingyan SVIP · Theo quý1—Rp1,699,000 IDR$93.932026-10-24
🇮🇩 IndonesiaQingyan SVIP · Theo năm1—Rp5,999,000 IDR$331.672026-10-24
🇵🇭 PhilippinesQingyan · Theo tháng1—₱599.00 PHP$9.412026-10-24
🇵🇭 PhilippinesQingyan SVIP · Theo tháng1—₱1,990.00 PHP$31.272026-10-24
🇵🇭 PhilippinesQingyan SVIP · Theo quý1—₱5,990.00 PHP$94.132026-10-24
🇵🇭 PhilippinesQingyan SVIP · Theo năm1—₱22,990.00 PHP$361.282026-10-24
🇮🇳 Ấn ĐộQingyan · Theo tháng1—₹999.00 INR$10.522026-10-24
🇮🇳 Ấn ĐộQingyan SVIP · Theo tháng1—₹2,999.00 INR$31.572026-10-24
🇮🇳 Ấn ĐộQingyan SVIP · Theo quý1—₹9,900.00 INR$104.212026-10-24
🇮🇳 Ấn ĐộQingyan SVIP · Theo năm1—₹34,900.00 INR$367.362026-10-24
🇵🇰 PakistanQingyan · Theo tháng1—₨2,900 PKR$10.482026-10-24
🇵🇰 PakistanQingyan SVIP · Theo tháng1—₨7,900 PKR$28.542026-10-24
🇵🇰 PakistanQingyan SVIP · Theo quý1—₨24,900 PKR$89.952026-10-24
🇵🇰 PakistanQingyan SVIP · Theo năm1—₨99,900 PKR$360.882026-10-24
🇳🇬 NigeriaQingyan · Theo tháng1—₦14,900 NGN$11.242026-10-24
🇳🇬 NigeriaQingyan SVIP · Theo tháng1—₦49,900 NGN$37.642026-10-24
🇳🇬 NigeriaQingyan SVIP · Theo quý1—₦149,900 NGN$113.072026-10-24
🇳🇬 NigeriaQingyan SVIP · Theo năm1—₦599,900 NGN$452.512026-10-24
🇪🇬 Ai CậpQingyan · Theo tháng1—E£499.99 EGP$9.042026-10-24
🇪🇬 Ai CậpQingyan SVIP · Theo tháng1—E£1,499.99 EGP$27.132026-10-24
🇪🇬 Ai CậpQingyan SVIP · Theo quý1—E£4,999.99 EGP$90.452026-10-24
🇪🇬 Ai CậpQingyan SVIP · Theo năm1—E£19,999.99 EGP$361.782026-10-24
🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳQingyan · Theo tháng1—₺499.99 TRY$10.052026-10-24
🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳQingyan · Theo quý1—₺1,499.99 TRY$30.162026-10-24
🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳQingyan SVIP · Theo tháng1—₺1,499.99 TRY$30.162026-10-24
🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳQingyan SVIP · Theo quý1—₺4,999.99 TRY$100.522026-10-24
🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳQingyan SVIP · Theo năm1—₺19,999.99 TRY$402.082026-10-24
🇷🇺 NgaQingyan · Theo tháng1—₽899.00 RUB$11.082026-10-24
🇷🇺 NgaQingyan SVIP · Theo tháng1—₽2,490.00 RUB$30.692026-10-24
🇷🇺 NgaQingyan SVIP · Theo quý1—₽8,990.00 RUB$110.802026-10-24
🇷🇺 NgaQingyan SVIP · Theo năm1—₽29,990.00 RUB$369.612026-10-24
🇺🇦 UkrainaQingyan · Theo tháng1—$11.99 USD$11.992026-10-24
🇺🇦 UkrainaQingyan SVIP · Theo tháng1—$34.99 USD$34.992026-10-24
🇺🇦 UkrainaQingyan SVIP · Theo quý1—$119.99 USD$119.992026-10-24
🇺🇦 UkrainaQingyan SVIP · Theo năm1—$399.99 USD$399.992026-10-24
🇧🇷 BrazilQingyan · Theo tháng1—R$59.90 BRL$11.872026-10-24
🇧🇷 BrazilQingyan SVIP · Theo tháng1—R$199.90 BRL$39.632026-10-24
🇧🇷 BrazilQingyan SVIP · Theo quý1—R$599.90 BRL$118.932026-10-24
🇧🇷 BrazilQingyan SVIP · Theo năm1—R$2,299.90 BRL$455.942026-10-24
🇲🇽 MexicoQingyan · Theo tháng1—MX$199.00 MXN$10.652026-10-24
🇦🇷 ArgentinaQingyan VIP · Theo năm1—$119.99 USD$119.992026-10-24
🇦🇷 ArgentinaQingyan SVIP · Theo tháng1—$29.99 USD$29.992026-10-24
🇲🇽 MexicoQingyan SVIP · Theo tháng1—MX$599.00 MXN$32.062026-10-24
🇦🇷 ArgentinaQingyan SVIP · Theo quý1—$99.99 USD$99.992026-10-24
🇲🇽 MexicoQingyan SVIP · Theo quý1—MX$1,999.00 MXN$107.002026-10-24
🇦🇷 ArgentinaQingyan SVIP · Theo năm1—$349.99 USD$349.992026-10-24
🇲🇽 MexicoQingyan SVIP · Theo năm1—MX$7,999.00 MXN$428.152026-10-24
🇬🇧 Vương quốc AnhQingyan · Theo tháng1—£9.99 GBP$13.362026-10-24
🇬🇧 Vương quốc AnhQingyan · Theo quý1—£29.99 GBP$40.112026-10-24
🇬🇧 Vương quốc AnhQingyan SVIP · Theo tháng1—£29.99 GBP$40.112026-10-24
🇬🇧 Vương quốc AnhQingyan SVIP · Theo quý1—£99.99 GBP$133.732026-10-24
🇬🇧 Vương quốc AnhQingyan SVIP · Theo năm1—£349.99 GBP$468.102026-10-24
🇦🇺 ÚcQingyan · Theo tháng1—A$14.99 AUD$10.532026-10-24
🇦🇺 ÚcQingyan · Theo quý1—A$49.99 AUD$35.132026-10-24
🇦🇺 ÚcQingyan · Theo năm1—A$199.99 AUD$140.532026-10-24
🇨🇦 CanadaQingyan · Theo tháng1—C$12.99 CAD$9.282026-10-24
🇨🇦 CanadaQingyan · Theo quý1—C$39.99 CAD$28.562026-10-24
🇨🇦 CanadaQingyan · Theo năm1—C$149.99 CAD$107.112026-10-24
🇧🇴 BoliviaQingyan VIP · Theo năm1—$119.99 USD$119.992026-10-24
🇧🇴 BoliviaQingyan SVIP · Theo tháng1—$29.99 USD$29.992026-10-24
🇧🇴 BoliviaQingyan SVIP · Theo quý1—$99.99 USD$99.992026-10-24
🇧🇴 BoliviaQingyan SVIP · Theo năm1—$349.99 USD$349.992026-10-24