Poe · Lịch sử giá
174 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇺🇸 Hoa KỳPoe · Theo tháng | 2 | $19.99 USD | $19.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇸 Hoa KỳPoe · Theo năm | 2 | $199.99 USD | $199.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇸 Hoa KỳPoe Basic · Theo tháng | 1 | —$4.99 USD | $4.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇸 Hoa KỳPoe Basic · Theo năm | 1 | —$49.99 USD | $49.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇸 Hoa KỳPoe Plus · Theo tháng | 1 | —$19.99 USD | $19.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇸 Hoa KỳPoe Plus · Theo năm | 1 | —$199.99 USD | $199.99 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPoe · Theo tháng | 2 | HK$159.00 HKD | $20.27 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPoe · Theo năm | 2 | HK$1,599.00 HKD | $203.89 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPoe Basic · Theo tháng | 1 | —HK$38.00 HKD | $4.85 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPoe Basic · Theo năm | 1 | —HK$388.00 HKD | $49.47 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPoe Plus · Theo tháng | 1 | —HK$148.00 HKD | $18.87 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPoe Plus · Theo năm | 1 | —HK$1,488.00 HKD | $189.74 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanPoe · Theo tháng | 2 | NT$690 TWD | $21.18 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanPoe · Theo năm | 2 | NT$6,990 TWD | $214.52 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanPoe Basic · Theo tháng | 1 | —NT$150 TWD | $4.60 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanPoe Basic · Theo năm | 1 | —NT$1,490 TWD | $45.73 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanPoe Plus · Theo tháng | 1 | —NT$690 TWD | $21.18 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanPoe Plus · Theo năm | 1 | —NT$6,990 TWD | $214.52 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnPoe · Theo tháng | 2 | ¥3,000 JPY | $19.13 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnPoe · Theo năm | 2 | ¥30,000 JPY | $191.27 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnPoe Basic · Theo tháng | 1 | —¥800 JPY | $5.10 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnPoe Basic · Theo năm | 1 | —¥8,000 JPY | $51.01 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnPoe Plus · Theo tháng | 1 | —¥3,000 JPY | $19.13 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnPoe Plus · Theo năm | 1 | —¥30,000 JPY | $191.27 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPoe · Theo tháng | 2 | ₩29,000 KRW | $21.89 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPoe · Theo năm | 2 | ₩299,000 KRW | $225.69 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPoe Basic · Theo tháng | 1 | —₩6,600 KRW | $4.98 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPoe Basic · Theo năm | 1 | —₩66,000 KRW | $49.82 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPoe Plus · Theo tháng | 1 | —₩29,000 KRW | $21.89 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPoe Plus · Theo năm | 1 | —₩299,000 KRW | $225.69 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporePoe · Theo tháng | 2 | S$29.98 SGD | $23.46 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporePoe · Theo năm | 2 | S$299.98 SGD | $234.71 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporePoe Basic · Theo tháng | 1 | —S$6.98 SGD | $5.46 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporePoe Basic · Theo năm | 1 | —S$69.98 SGD | $54.75 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporePoe Plus · Theo tháng | 1 | —S$29.98 SGD | $23.46 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporePoe Plus · Theo năm | 1 | —S$299.98 SGD | $234.71 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaPoe · Theo tháng | 2 | RM99.90 MYR | $24.46 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaPoe · Theo năm | 2 | RM999.90 MYR | $244.81 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaPoe Basic · Theo tháng | 1 | —RM22.90 MYR | $5.61 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaPoe Basic · Theo năm | 1 | —RM229.90 MYR | $56.29 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaPoe Plus · Theo tháng | 1 | —RM99.90 MYR | $24.46 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaPoe Plus · Theo năm | 1 | —RM999.90 MYR | $244.81 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanPoe · Theo tháng | 2 | ฿699.00 THB | $20.71 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanPoe · Theo năm | 2 | ฿6,990.00 THB | $207.07 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanPoe Basic · Theo tháng | 1 | —฿199.00 THB | $5.90 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanPoe Basic · Theo năm | 1 | —฿1,990.00 THB | $58.95 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanPoe Plus · Theo tháng | 1 | —฿699.00 THB | $20.71 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanPoe Plus · Theo năm | 1 | —฿6,990.00 THB | $207.07 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamPoe · Theo tháng | 2 | ₫499,000 VND | $19.33 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamPoe · Theo năm | 2 | ₫4,999,000 VND | $193.63 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamPoe Basic · Theo tháng | 1 | —₫149,000 VND | $5.77 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamPoe Basic · Theo năm | 1 | —₫1,499,000 VND | $58.06 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamPoe Plus · Theo tháng | 1 | —₫599,000 VND | $23.20 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamPoe Plus · Theo năm | 1 | —₫5,999,000 VND | $232.36 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộPoe · Theo tháng | 2 | ₹1,999.00 INR | $21.04 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộPoe · Theo năm | 2 | ₹19,900.00 INR | $209.47 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộPoe Basic · Theo tháng | 1 | —₹499.00 INR | $5.25 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộPoe Basic · Theo năm | 1 | —₹4,999.00 INR | $52.62 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộPoe Plus · Theo tháng | 1 | —₹1,999.00 INR | $21.04 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộPoe Plus · Theo năm | 1 | —₹19,900.00 INR | $209.47 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaPoe · Theo tháng | 2 | ₦29,900 NGN | $22.55 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaPoe · Theo năm | 2 | ₦299,900 NGN | $226.22 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaPoe Basic · Theo tháng | 1 | —₦7,900 NGN | $5.96 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaPoe Basic · Theo năm | 1 | —₦79,900 NGN | $60.27 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaPoe Plus · Theo tháng | 1 | —₦29,900 NGN | $22.55 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaPoe Plus · Theo năm | 1 | —₦299,900 NGN | $226.22 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpPoe · Theo tháng | 2 | E£999.99 EGP | $18.09 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpPoe · Theo năm | 2 | E£9,999.99 EGP | $180.89 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpPoe Basic · Theo tháng | 1 | —E£249.99 EGP | $4.52 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpPoe Basic · Theo năm | 1 | —E£2,499.99 EGP | $45.22 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpPoe Plus · Theo tháng | 1 | —E£999.99 EGP | $18.09 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpPoe Plus · Theo năm | 1 | —E£9,999.99 EGP | $180.89 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPoe · Theo tháng | 2 | ₺799.99 TRY | $16.08 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPoe · Theo năm | 2 | ₺7,999.99 TRY | $160.83 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPoe Basic · Theo tháng | 1 | —₺249.99 TRY | $5.03 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPoe Basic · Theo năm | 1 | —₺2,499.99 TRY | $50.26 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPoe Plus · Theo tháng | 1 | —₺999.99 TRY | $20.10 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPoe Plus · Theo năm | 1 | —₺9,999.99 TRY | $201.04 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaPoe · Theo tháng | 2 | $22.99 USD | $22.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaPoe · Theo năm | 2 | $229.99 USD | $229.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaPoe Basic · Theo tháng | 1 | —$5.99 USD | $5.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaPoe Basic · Theo năm | 1 | —$59.99 USD | $59.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaPoe Plus · Theo tháng | 1 | —$22.99 USD | $22.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaPoe Plus · Theo năm | 1 | —$229.99 USD | $229.99 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilPoe · Theo tháng | 2 | R$129.90 BRL | $25.75 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilPoe · Theo năm | 2 | R$1,299.90 BRL | $257.70 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilPoe Basic · Theo tháng | 1 | —R$29.90 BRL | $5.93 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilPoe Basic · Theo năm | 1 | —R$299.90 BRL | $59.45 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilPoe Plus · Theo tháng | 1 | —R$129.90 BRL | $25.75 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilPoe Plus · Theo năm | 1 | —R$1,299.90 BRL | $257.70 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoPoe · Theo tháng | 2 | MX$399.00 MXN | $21.36 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoPoe · Theo năm | 2 | MX$3,999.00 MXN | $214.05 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoPoe Basic · Theo tháng | 1 | —MX$99.00 MXN | $5.30 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoPoe Basic · Theo năm | 1 | —MX$999.00 MXN | $53.47 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoPoe Plus · Theo tháng | 1 | —MX$399.00 MXN | $21.36 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoPoe Plus · Theo năm | 1 | —MX$3,999.00 MXN | $214.05 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhPoe · Theo tháng | 2 | £19.99 GBP | $26.74 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhPoe · Theo năm | 2 | £199.99 GBP | $267.48 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhPoe Basic · Theo tháng | 1 | —£4.99 GBP | $6.67 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhPoe Basic · Theo năm | 1 | —£49.99 GBP | $66.86 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhPoe Plus · Theo tháng | 1 | —£19.99 GBP | $26.74 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhPoe Plus · Theo năm | 1 | —£199.99 GBP | $267.48 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcPoe · Theo tháng | 2 | €22.99 EUR | $25.76 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcPoe · Theo năm | 2 | €229.99 EUR | $257.65 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcPoe Basic · Theo tháng | 1 | —€5.99 EUR | $6.71 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcPoe Basic · Theo năm | 1 | —€59.99 EUR | $67.21 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcPoe Plus · Theo tháng | 1 | —€22.99 EUR | $25.76 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcPoe Plus · Theo năm | 1 | —€229.99 EUR | $257.65 | 2026-10-24 |
| 🇫🇷 PhápPoe · Theo tháng | 2 | €22.99 EUR | $25.76 | 2026-10-24 |
| 🇫🇷 PhápPoe · Theo năm | 2 | €229.99 EUR | $257.65 | 2026-10-24 |
| 🇫🇷 PhápPoe Basic · Theo tháng | 1 | —€5.99 EUR | $6.71 | 2026-10-24 |
| 🇫🇷 PhápPoe Basic · Theo năm | 1 | —€59.99 EUR | $67.21 | 2026-10-24 |
| 🇫🇷 PhápPoe Plus · Theo tháng | 1 | —€22.99 EUR | $25.76 | 2026-10-24 |
| 🇫🇷 PhápPoe Plus · Theo năm | 1 | —€229.99 EUR | $257.65 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcPoe · Theo tháng | 2 | A$29.99 AUD | $21.07 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcPoe · Theo năm | 2 | A$299.99 AUD | $210.80 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcPoe Basic · Theo tháng | 1 | —A$7.99 AUD | $5.61 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcPoe Basic · Theo năm | 1 | —A$79.99 AUD | $56.21 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcPoe Plus · Theo tháng | 1 | —A$29.99 AUD | $21.07 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcPoe Plus · Theo năm | 1 | —A$299.99 AUD | $210.80 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaPoe · Theo tháng | 2 | C$24.99 CAD | $17.85 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaPoe · Theo năm | 2 | C$249.99 CAD | $178.51 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaPoe Basic · Theo tháng | 1 | —C$6.99 CAD | $4.99 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaPoe Basic · Theo năm | 1 | —C$69.99 CAD | $49.98 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaPoe Plus · Theo tháng | 1 | —C$24.99 CAD | $17.85 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaPoe Plus · Theo năm | 1 | —C$249.99 CAD | $178.51 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchPoe · Theo tháng | 1 | —kr 179.00 DKK | $26.81 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchPoe · Theo năm | 1 | —kr 1,799.00 DKK | $269.46 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchPoe Basic · Theo tháng | 1 | —kr 39.00 DKK | $5.84 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchPoe Basic · Theo năm | 1 | —kr 399.00 DKK | $59.76 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchPoe Plus · Theo tháng | 1 | —kr 179.00 DKK | $26.81 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchPoe Plus · Theo năm | 1 | —kr 1,799.00 DKK | $269.46 | 2026-10-24 |