Microsoft Copilot · Lịch sử giá
122 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử
Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —HK$1,020.00 HKD | $130.06 | 2026-10-13 |
| 🇸🇬 SingaporeMicrosoft 365 Premium (theo năm) · Theo năm | 1 | —S$289.98 SGD | $226.89 | 2026-10-13 |
| 🇵🇭 PhilippinesMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —₱6,090.00 PHP | $95.70 | 2026-10-13 |
| 🇪🇬 Ai CậpMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —E£2,899.00 EGP | $52.44 | 2026-10-13 |
| 🇪🇬 Ai CậpMicrosoft 365 Premium (theo năm) · Theo năm | 1 | —E£6,999.00 EGP | $126.61 | 2026-10-13 |
| 🇺🇦 UkrainaMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —$99.99 USD | $99.99 | 2026-10-13 |
| 🇧🇷 BrazilMicrosoft 365 Premium (theo năm) · Theo năm | 1 | —R$1,089.90 BRL | $216.07 | 2026-10-13 |
| 🇦🇺 ÚcMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —A$179.00 AUD | $125.78 | 2026-10-13 |
| 🇺🇸 Hoa KỳMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —$9.99 USD | $9.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇸 Hoa KỳMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —$99.99 USD | $99.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇸 Hoa KỳMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —$19.99 USD | $19.99 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —HK$78.00 HKD | $9.95 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —HK$780.00 HKD | $99.46 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —HK$100.00 HKD | $12.75 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —HK$158.00 HKD | $20.15 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcMicrosoft 365 Premium (theo năm) · Theo năm | 1 | —HK$1,588.00 HKD | $202.49 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —NT$310 TWD | $9.51 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —NT$3,090 TWD | $94.83 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —NT$420 TWD | $12.89 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —NT$4,190 TWD | $128.59 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —NT$670 TWD | $20.56 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —¥2,100 JPY | $13.39 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —¥21,000 JPY | $133.89 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —¥3,200 JPY | $20.40 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnMicrosoft 365 Premium (theo năm) · Theo năm | 1 | —¥32,000 JPY | $204.03 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —₩15,500 KRW | $11.70 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —₩155,000 KRW | $117.00 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —₩29,000 KRW | $21.89 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporeMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —S$15.48 SGD | $12.11 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporeMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —S$154.98 SGD | $121.26 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporeMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —S$18.98 SGD | $14.85 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporeMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —S$189.00 SGD | $147.88 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporeMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —S$28.98 SGD | $22.67 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —RM43.99 MYR | $10.77 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —RM439.90 MYR | $107.70 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —RM53.90 MYR | $13.20 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —RM478.00 MYR | $117.03 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —RM97.90 MYR | $23.97 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —฿299.00 THB | $8.86 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —฿2,999.00 THB | $88.84 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —฿369.00 THB | $10.93 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —₫260,000 VND | $10.07 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —฿3,690.00 THB | $109.31 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —₫2,599,000 VND | $100.67 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —฿749.00 THB | $22.19 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —₫510,000 VND | $19.75 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanMicrosoft 365 Premium (theo năm) · Theo năm | 1 | —฿6,990.00 THB | $207.07 | 2026-10-24 |
| 🇮🇩 IndonesiaMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —Rp136,000 IDR | $7.52 | 2026-10-24 |
| 🇮🇩 IndonesiaMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —Rp1,359,000 IDR | $75.14 | 2026-10-24 |
| 🇮🇩 IndonesiaMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —Rp170,000 IDR | $9.40 | 2026-10-24 |
| 🇮🇩 IndonesiaMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —Rp1,699,000 IDR | $93.93 | 2026-10-24 |
| 🇮🇩 IndonesiaMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —Rp330,000 IDR | $18.25 | 2026-10-24 |
| 🇵🇭 PhilippinesMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —₱489.00 PHP | $7.68 | 2026-10-24 |
| 🇵🇭 PhilippinesMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —₱4,890.00 PHP | $76.84 | 2026-10-24 |
| 🇵🇭 PhilippinesMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —₱609.00 PHP | $9.57 | 2026-10-24 |
| 🇵🇭 PhilippinesMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —₱1,090.00 PHP | $17.13 | 2026-10-24 |
| 🇵🇭 PhilippinesMicrosoft 365 Premium (theo năm) · Theo năm | 1 | —₱10,990.00 PHP | $172.70 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —₹689.00 INR | $7.25 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —₹6,899.00 INR | $72.62 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —₹819.00 INR | $8.62 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —₹8,199.00 INR | $86.30 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —₹1,999.00 INR | $21.04 | 2026-10-24 |
| 🇵🇰 PakistanMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —₨2,299 PKR | $8.31 | 2026-10-24 |
| 🇵🇰 PakistanMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —₨22,999 PKR | $83.08 | 2026-10-24 |
| 🇵🇰 PakistanMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —₨2,899 PKR | $10.47 | 2026-10-24 |
| 🇵🇰 PakistanMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —₨28,999 PKR | $104.76 | 2026-10-24 |
| 🇵🇰 PakistanMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —₨5,599 PKR | $20.23 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —₦7,200 NGN | $5.43 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —₦71,900 NGN | $54.23 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —₦8,900 NGN | $6.71 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —₦89,000 NGN | $67.13 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —₦17,000 NGN | $12.82 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —E£239.00 EGP | $4.32 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —E£2,399.00 EGP | $43.40 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —E£289.00 EGP | $5.23 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —E£699.00 EGP | $12.64 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —₺329.99 TRY | $6.63 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —₺3,299.99 TRY | $66.34 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —₺409.99 TRY | $8.24 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —₺4,099.99 TRY | $82.43 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —₺719.99 TRY | $14.47 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —$6.99 USD | $6.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —$69.99 USD | $69.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —$9.99 USD | $9.99 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —$23.99 USD | $23.99 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —R$60.00 BRL | $11.89 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —R$599.00 BRL | $118.75 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —R$109.90 BRL | $21.79 | 2026-10-24 |
| 🇦🇷 ArgentinaMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —$6.99 USD | $6.99 | 2026-10-24 |
| 🇦🇷 ArgentinaMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —$69.99 USD | $69.99 | 2026-10-24 |
| 🇦🇷 ArgentinaMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —$9.49 USD | $9.49 | 2026-10-24 |
| 🇦🇷 ArgentinaMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —$99.99 USD | $99.99 | 2026-10-24 |
| 🇦🇷 ArgentinaMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —$19.99 USD | $19.99 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —MX$184.00 MXN | $9.85 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —MX$1,849.00 MXN | $98.97 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —MX$375.00 MXN | $20.07 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —£8.49 GBP | $11.36 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —£84.99 GBP | $113.67 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —£10.49 GBP | $14.03 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —£104.99 GBP | $140.42 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —£18.99 GBP | $25.40 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —€10.00 EUR | $11.20 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —€99.00 EUR | $110.91 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —€13.00 EUR | $14.56 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —€129.00 EUR | $144.52 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —€22.00 EUR | $24.65 | 2026-10-24 |
| 🇫🇷 PhápMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —€22.00 EUR | $24.65 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —A$16.00 AUD | $11.24 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —C$11.49 CAD | $8.20 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —A$159.00 AUD | $111.73 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —C$114.99 CAD | $82.11 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —A$18.00 AUD | $12.65 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —A$33.00 AUD | $23.19 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —C$26.99 CAD | $19.27 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcMicrosoft 365 Premium (theo năm) · Theo năm | 1 | —A$329.00 AUD | $231.19 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaMicrosoft 365 Premium (theo năm) · Theo năm | 1 | —C$269.99 CAD | $192.80 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchMicrosoft 365 Personal · Theo tháng | 1 | —kr 79.00 DKK | $11.83 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchMicrosoft 365 Personal (theo năm) · Theo năm | 1 | —kr 789.00 DKK | $118.18 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —kr 169.00 DKK | $25.31 | 2026-10-24 |
| 🇧🇴 BoliviaMicrosoft 365 Family · Theo tháng | 1 | —$10.49 USD | $10.49 | 2026-10-24 |
| 🇧🇴 BoliviaMicrosoft 365 Family (theo năm) · Theo năm | 1 | —$104.99 USD | $104.99 | 2026-10-24 |
| 🇧🇴 BoliviaMicrosoft 365 Premium · Theo tháng | 1 | —$19.99 USD | $19.99 | 2026-10-24 |