Lovable · Lịch sử giá
54 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử
Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇺🇸 Hoa KỳPro · Theo tháng | 1 | —$39.99 USD | $39.99 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳBusiness · Theo tháng | 1 | —$79.99 USD | $79.99 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPro · Theo tháng | 1 | —HK$288.00 HKD | $36.72 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcBusiness · Theo tháng | 1 | —HK$588.00 HKD | $74.98 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnPro · Theo tháng | 1 | —¥6,000 JPY | $39.02 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanPro · Theo tháng | 1 | —NT$1,290 TWD | $40.85 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnBusiness · Theo tháng | 1 | —¥13,000 JPY | $84.55 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanBusiness · Theo tháng | 1 | —NT$2,490 TWD | $78.85 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPro · Theo tháng | 1 | —₩66,000 KRW | $49.16 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporePro · Theo tháng | 1 | —S$59.98 SGD | $47.34 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcBusiness · Theo tháng | 1 | —₩129,000 KRW | $96.09 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeBusiness · Theo tháng | 1 | —S$99.98 SGD | $78.90 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaPro · Theo tháng | 1 | —RM199.90 MYR | $49.13 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanPro · Theo tháng | 1 | —฿1,490.00 THB | $45.12 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaBusiness · Theo tháng | 1 | —RM399.90 MYR | $98.29 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanBusiness · Theo tháng | 1 | —฿2,990.00 THB | $90.54 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaPro · Theo tháng | 1 | —Rp699,000 IDR | $39.70 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamPro · Theo tháng | 1 | —₫1,199,000 VND | $46.32 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaBusiness · Theo tháng | 1 | —Rp1,299,000 IDR | $73.78 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamBusiness · Theo tháng | 1 | —₫2,499,000 VND | $96.53 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesPro · Theo tháng | 1 | —₱2,490.00 PHP | $39.72 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesBusiness · Theo tháng | 1 | —₱4,990.00 PHP | $79.60 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộPro · Theo tháng | 1 | —₹3,999.00 INR | $41.83 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaPro · Theo tháng | 1 | —₦69,900 NGN | $52.66 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanPro · Theo tháng | 1 | —₨9,900 PKR | $35.65 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộBusiness · Theo tháng | 1 | —₹7,900.00 INR | $82.63 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaBusiness · Theo tháng | 1 | —₦129,900 NGN | $97.87 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanBusiness · Theo tháng | 1 | —₨19,900 PKR | $71.66 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpPro · Theo tháng | 1 | —E£1,999.99 EGP | $38.95 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPro · Theo tháng | 1 | —₺1,999.99 TRY | $41.15 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpBusiness · Theo tháng | 1 | —E£3,999.99 EGP | $77.89 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳBusiness · Theo tháng | 1 | —₺3,999.99 TRY | $82.30 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaPro · Theo tháng | 1 | —$49.99 USD | $49.99 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaBusiness · Theo tháng | 1 | —$99.99 USD | $99.99 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaPro · Theo tháng | 1 | —$39.99 USD | $39.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilPro · Theo tháng | 1 | —R$249.90 BRL | $48.95 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaBusiness · Theo tháng | 1 | —$79.99 USD | $79.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilBusiness · Theo tháng | 1 | —R$499.90 BRL | $97.92 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoPro · Theo tháng | 1 | —MX$899.00 MXN | $52.98 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoBusiness · Theo tháng | 1 | —MX$1,799.00 MXN | $106.02 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcPro · Theo tháng | 1 | —€44.99 EUR | $52.19 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápPro · Theo tháng | 1 | —€44.99 EUR | $52.19 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhPro · Theo tháng | 1 | —£39.99 GBP | $54.08 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcBusiness · Theo tháng | 1 | —€89.99 EUR | $104.39 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápBusiness · Theo tháng | 1 | —€89.99 EUR | $104.39 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhBusiness · Theo tháng | 1 | —£79.99 GBP | $108.17 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcPro · Theo tháng | 1 | —A$59.99 AUD | $43.01 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcBusiness · Theo tháng | 1 | —A$129.99 AUD | $93.20 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaPro · Theo tháng | 1 | —C$49.99 CAD | $36.06 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchPro · Theo tháng | 1 | —kr 349.00 DKK | $54.14 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaBusiness · Theo tháng | 1 | —C$99.99 CAD | $72.14 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchBusiness · Theo tháng | 1 | —kr 699.00 DKK | $108.43 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaPro · Theo tháng | 1 | —$39.99 USD | $39.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaBusiness · Theo tháng | 1 | —$79.99 USD | $79.99 | 2026-09-12 |