Kling AI · Lịch sử giá
84 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử
Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇺🇸 Hoa KỳPremier · Theo tháng | 1 | —$92.00 USD | $92.00 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳStandard · Theo tháng | 1 | —$10.00 USD | $10.00 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳPro · Theo tháng | 1 | —$37.00 USD | $37.00 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcStandard · Theo tháng | 1 | —HK$88.00 HKD | $11.22 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPro · Theo tháng | 1 | —HK$288.00 HKD | $36.72 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPremier · Theo tháng | 1 | —HK$688.00 HKD | $87.73 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnStandard · Theo tháng | 1 | —¥1,500 JPY | $9.76 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanStandard · Theo tháng | 1 | —NT$320 TWD | $10.13 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnPro · Theo tháng | 1 | —¥6,000 JPY | $39.02 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanPro · Theo tháng | 1 | —NT$1,190 TWD | $37.68 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnPremier · Theo tháng | 1 | —¥15,000 JPY | $97.55 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanPremier · Theo tháng | 1 | —NT$2,990 TWD | $94.69 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcStandard · Theo tháng | 1 | —₩14,000 KRW | $10.43 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeStandard · Theo tháng | 1 | —S$14.98 SGD | $11.82 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPro · Theo tháng | 1 | —₩55,000 KRW | $40.97 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporePro · Theo tháng | 1 | —S$49.98 SGD | $39.44 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPremier · Theo tháng | 1 | —₩129,000 KRW | $96.09 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporePremier · Theo tháng | 1 | —S$129.98 SGD | $102.58 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaStandard · Theo tháng | 1 | —RM49.90 MYR | $12.26 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanStandard · Theo tháng | 1 | —฿399.00 THB | $12.08 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaPro · Theo tháng | 1 | —RM179.90 MYR | $44.22 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanPro · Theo tháng | 1 | —฿1,290.00 THB | $39.06 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaPremier · Theo tháng | 1 | —RM399.90 MYR | $98.29 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanPremier · Theo tháng | 1 | —฿3,490.00 THB | $105.67 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaUltra · Theo tháng | 1 | —RM799.90 MYR | $196.60 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamStandard · Theo tháng | 1 | —₫249,000 VND | $9.62 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamPro · Theo tháng | 1 | —₫999,000 VND | $38.59 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamPremier · Theo tháng | 1 | —₫2,499,000 VND | $96.53 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaStandard · Theo tháng | 1 | —Rp169,000 IDR | $9.60 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesStandard · Theo tháng | 1 | —₱499.00 PHP | $7.96 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaPro · Theo tháng | 1 | —Rp599,000 IDR | $34.02 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesPro · Theo tháng | 1 | —₱1,990.00 PHP | $31.74 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaUltra · Theo tháng | 1 | —Rp2,999,000 IDR | $170.34 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộStandard · Theo tháng | 1 | —₹999.00 INR | $10.45 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanStandard · Theo tháng | 1 | —₨2,900 PKR | $10.44 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộPro · Theo tháng | 1 | —₹3,999.00 INR | $41.83 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanPro · Theo tháng | 1 | —₨9,900 PKR | $35.65 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanPremier · Theo tháng | 1 | —₨24,900 PKR | $89.66 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanUltra · Theo tháng | 1 | —₨49,900 PKR | $179.68 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpStandard · Theo tháng | 1 | —E£499.99 EGP | $9.74 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaStandard · Theo tháng | 1 | —₦14,900 NGN | $11.23 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpPro · Theo tháng | 1 | —E£1,999.99 EGP | $38.95 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaPro · Theo tháng | 1 | —₦59,900 NGN | $45.13 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaPremier · Theo tháng | 1 | —₦149,900 NGN | $112.94 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaStandard · Theo tháng | 1 | —₽899.00 RUB | $10.67 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳStandard · Theo tháng | 1 | —₺449.99 TRY | $9.26 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaStandard · Theo tháng | 1 | —$12.00 USD | $12.00 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaPro · Theo tháng | 1 | —₽2,990.00 RUB | $35.49 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPro · Theo tháng | 1 | —₺1,499.99 TRY | $30.86 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaPro · Theo tháng | 1 | —$45.00 USD | $45.00 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaPremier · Theo tháng | 1 | —₽7,990.00 RUB | $94.85 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPremier · Theo tháng | 1 | —₺3,999.99 TRY | $82.30 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaPremier · Theo tháng | 1 | —$99.00 USD | $99.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilStandard · Theo tháng | 1 | —R$49.90 BRL | $9.77 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilPro · Theo tháng | 1 | —R$199.90 BRL | $39.16 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilPremier · Theo tháng | 1 | —R$499.90 BRL | $97.92 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaStandard · Theo tháng | 1 | —$10.00 USD | $10.00 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoStandard · Theo tháng | 1 | —MX$199.00 MXN | $11.73 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaPro · Theo tháng | 1 | —$37.00 USD | $37.00 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoPro · Theo tháng | 1 | —MX$799.00 MXN | $47.09 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaPremier · Theo tháng | 1 | —$92.00 USD | $92.00 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoPremier · Theo tháng | 1 | —MX$1,999.00 MXN | $117.80 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoUltra · Theo tháng | 1 | —MX$3,999.00 MXN | $235.67 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhStandard · Theo tháng | 1 | —£10.00 GBP | $13.52 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhPro · Theo tháng | 1 | —£39.00 GBP | $52.74 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcStandard · Theo tháng | 1 | —A$15.00 AUD | $10.75 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcStandard · Theo tháng | 1 | —€10.00 EUR | $11.60 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápStandard · Theo tháng | 1 | —€10.00 EUR | $11.60 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcPro · Theo tháng | 1 | —A$59.00 AUD | $42.30 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcPro · Theo tháng | 1 | —€39.00 EUR | $45.24 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápPro · Theo tháng | 1 | —€39.00 EUR | $45.24 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcPremier · Theo tháng | 1 | —A$149.00 AUD | $106.83 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcPremier · Theo tháng | 1 | —€99.00 EUR | $114.85 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaStandard · Theo tháng | 1 | —C$14.00 CAD | $10.10 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchStandard · Theo tháng | 1 | —kr 89.00 DKK | $13.81 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaPro · Theo tháng | 1 | —C$49.00 CAD | $35.35 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchPro · Theo tháng | 1 | —kr 299.00 DKK | $46.38 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaPremier · Theo tháng | 1 | —C$119.00 CAD | $85.85 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchPremier · Theo tháng | 1 | —kr 799.00 DKK | $123.94 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchUltra · Theo tháng | 1 | —kr 1,499.00 DKK | $232.52 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaStandard · Theo tháng | 1 | —$10.00 USD | $10.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaStandard · Theo năm | 1 | —$119.00 USD | $119.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaPro · Theo tháng | 1 | —$37.00 USD | $37.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaPro · Theo năm | 1 | —$439.00 USD | $439.00 | 2026-09-12 |