Kling AI · Lịch sử giá
102 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử
Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇮🇩 IndonesiaUltra · Theo tháng | 1 | —Rp2,999,000 IDR | $165.81 | 2026-09-27 |
| 🇲🇾 MalaysiaUltra · Theo tháng | 1 | —RM799.90 MYR | $195.84 | 2026-10-02 |
| 🇻🇳 Việt NamUltra · Theo tháng | 1 | —₫4,999,000 VND | $193.63 | 2026-10-02 |
| 🇩🇰 Đan MạchStandard · Theo năm | 1 | —kr 999.00 DKK | $149.64 | 2026-10-02 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcUltra · Theo tháng | 1 | —HK$1,488.00 HKD | $189.74 | 2026-10-04 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcUltra · Theo tháng | 1 | —₩249,000 KRW | $187.95 | 2026-10-04 |
| 🇳🇬 NigeriaStandard · Theo năm | 1 | —₦199,900 NGN | $150.79 | 2026-10-04 |
| 🇲🇽 MexicoStandard · Theo năm | 1 | —MX$2,499.00 MXN | $133.76 | 2026-10-04 |
| 🇮🇩 IndonesiaStandard · Theo năm | 1 | —Rp1,999,000 IDR | $110.52 | 2026-10-11 |
| 🇮🇩 IndonesiaPro · Theo năm | 1 | —Rp6,999,000 IDR | $386.96 | 2026-10-11 |
| 🇷🇺 NgaStandard · Theo năm | 1 | —₽9,990.00 RUB | $123.12 | 2026-10-11 |
| 🇷🇺 NgaPro · Theo năm | 1 | —₽39,990.00 RUB | $492.85 | 2026-10-11 |
| 🇩🇰 Đan MạchUltra · Theo tháng | 1 | —kr 1,499.00 DKK | $224.53 | 2026-10-11 |
| 🇹🇼 Đài LoanUltra · Theo tháng | 1 | —NT$5,990 TWD | $183.83 | 2026-10-13 |
| 🇲🇾 MalaysiaPremier · Theo tháng | 1 | —RM399.90 MYR | $97.91 | 2026-10-13 |
| 🇹🇭 Thái LanUltra · Theo tháng | 1 | —฿6,990.00 THB | $207.07 | 2026-10-13 |
| 🇮🇩 IndonesiaPremier · Theo tháng | 1 | —Rp1,499,000 IDR | $82.88 | 2026-10-13 |
| 🇵🇰 PakistanUltra · Theo tháng | 1 | —₨49,900 PKR | $180.26 | 2026-10-13 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳUltra · Theo tháng | 1 | —₺7,999.99 TRY | $160.83 | 2026-10-13 |
| 🇧🇷 BrazilUltra · Theo tháng | 1 | —R$1,199.90 BRL | $237.87 | 2026-10-13 |
| 🇺🇸 Hoa KỳStandard · Theo tháng | 1 | —$10.00 USD | $10.00 | 2026-10-24 |
| 🇺🇸 Hoa KỳPro · Theo tháng | 1 | —$37.00 USD | $37.00 | 2026-10-24 |
| 🇺🇸 Hoa KỳPremier · Theo tháng | 1 | —$92.00 USD | $92.00 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcStandard · Theo tháng | 1 | —HK$88.00 HKD | $11.22 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPro · Theo tháng | 1 | —HK$288.00 HKD | $36.72 | 2026-10-24 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPremier · Theo tháng | 1 | —HK$688.00 HKD | $87.73 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanStandard · Theo tháng | 1 | —NT$320 TWD | $9.82 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanPro · Theo tháng | 1 | —NT$1,190 TWD | $36.52 | 2026-10-24 |
| 🇹🇼 Đài LoanPremier · Theo tháng | 1 | —NT$2,990 TWD | $91.76 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnStandard · Theo tháng | 1 | —¥1,500 JPY | $9.56 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnPro · Theo tháng | 1 | —¥6,000 JPY | $38.25 | 2026-10-24 |
| 🇯🇵 Nhật BảnPremier · Theo tháng | 1 | —¥15,000 JPY | $95.64 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcStandard · Theo tháng | 1 | —₩14,000 KRW | $10.57 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPro · Theo tháng | 1 | —₩55,000 KRW | $41.52 | 2026-10-24 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPremier · Theo tháng | 1 | —₩129,000 KRW | $97.37 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporeStandard · Theo tháng | 1 | —S$14.98 SGD | $11.72 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporePro · Theo tháng | 1 | —S$49.98 SGD | $39.11 | 2026-10-24 |
| 🇸🇬 SingaporePremier · Theo tháng | 1 | —S$129.98 SGD | $101.70 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaStandard · Theo tháng | 1 | —RM49.90 MYR | $12.22 | 2026-10-24 |
| 🇲🇾 MalaysiaPro · Theo tháng | 1 | —RM179.90 MYR | $44.05 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanStandard · Theo tháng | 1 | —฿399.00 THB | $11.82 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanPro · Theo tháng | 1 | —฿1,290.00 THB | $38.21 | 2026-10-24 |
| 🇹🇭 Thái LanPremier · Theo tháng | 1 | —฿3,490.00 THB | $103.39 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamStandard · Theo tháng | 1 | —₫249,000 VND | $9.64 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamPro · Theo tháng | 1 | —₫999,000 VND | $38.69 | 2026-10-24 |
| 🇻🇳 Việt NamPremier · Theo tháng | 1 | —₫2,499,000 VND | $96.80 | 2026-10-24 |
| 🇮🇩 IndonesiaStandard · Theo tháng | 1 | —Rp169,000 IDR | $9.34 | 2026-10-24 |
| 🇮🇩 IndonesiaPro · Theo tháng | 1 | —Rp599,000 IDR | $33.12 | 2026-10-24 |
| 🇵🇭 PhilippinesStandard · Theo tháng | 1 | —₱499.00 PHP | $7.84 | 2026-10-24 |
| 🇵🇭 PhilippinesPro · Theo tháng | 1 | —₱1,990.00 PHP | $31.27 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộStandard · Theo tháng | 1 | —₹999.00 INR | $10.52 | 2026-10-24 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộPro · Theo tháng | 1 | —₹3,999.00 INR | $42.09 | 2026-10-24 |
| 🇵🇰 PakistanStandard · Theo tháng | 1 | —₨2,900 PKR | $10.48 | 2026-10-24 |
| 🇵🇰 PakistanPro · Theo tháng | 1 | —₨9,900 PKR | $35.76 | 2026-10-24 |
| 🇵🇰 PakistanPremier · Theo tháng | 1 | —₨24,900 PKR | $89.95 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpStandard · Theo tháng | 1 | —E£499.99 EGP | $9.04 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaStandard · Theo tháng | 1 | —₦14,900 NGN | $11.24 | 2026-10-24 |
| 🇪🇬 Ai CậpPro · Theo tháng | 1 | —E£1,999.99 EGP | $36.18 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaPro · Theo tháng | 1 | —₦59,900 NGN | $45.18 | 2026-10-24 |
| 🇳🇬 NigeriaPremier · Theo tháng | 1 | —₦149,900 NGN | $113.07 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳStandard · Theo tháng | 1 | —₺449.99 TRY | $9.05 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPro · Theo tháng | 1 | —₺1,499.99 TRY | $30.16 | 2026-10-24 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPremier · Theo tháng | 1 | —₺3,999.99 TRY | $80.42 | 2026-10-24 |
| 🇷🇺 NgaStandard · Theo tháng | 1 | —₽899.00 RUB | $11.08 | 2026-10-24 |
| 🇷🇺 NgaPro · Theo tháng | 1 | —₽2,990.00 RUB | $36.85 | 2026-10-24 |
| 🇷🇺 NgaPremier · Theo tháng | 1 | —₽7,990.00 RUB | $98.47 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaStandard · Theo tháng | 1 | —$12.00 USD | $12.00 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaPro · Theo tháng | 1 | —$45.00 USD | $45.00 | 2026-10-24 |
| 🇺🇦 UkrainaPremier · Theo tháng | 1 | —$99.00 USD | $99.00 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilStandard · Theo tháng | 1 | —R$49.90 BRL | $9.89 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilPro · Theo tháng | 1 | —R$199.90 BRL | $39.63 | 2026-10-24 |
| 🇧🇷 BrazilPremier · Theo tháng | 1 | —R$499.90 BRL | $99.10 | 2026-10-24 |
| 🇦🇷 ArgentinaStandard · Theo tháng | 1 | —$10.00 USD | $10.00 | 2026-10-24 |
| 🇦🇷 ArgentinaPro · Theo tháng | 1 | —$37.00 USD | $37.00 | 2026-10-24 |
| 🇦🇷 ArgentinaPremier · Theo tháng | 1 | —$92.00 USD | $92.00 | 2026-10-24 |
| 🇦🇷 ArgentinaUltra · Theo tháng | 1 | —$179.99 USD | $179.99 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoStandard · Theo tháng | 1 | —MX$199.00 MXN | $10.65 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoPro · Theo tháng | 1 | —MX$799.00 MXN | $42.77 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoPremier · Theo tháng | 1 | —MX$1,999.00 MXN | $107.00 | 2026-10-24 |
| 🇲🇽 MexicoUltra · Theo tháng | 1 | —MX$3,999.00 MXN | $214.05 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhStandard · Theo tháng | 1 | —£10.00 GBP | $13.37 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhPro · Theo tháng | 1 | —£39.00 GBP | $52.16 | 2026-10-24 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhPremier · Theo tháng | 1 | —£99.00 GBP | $132.41 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcStandard · Theo tháng | 1 | —€10.00 EUR | $11.20 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcPro · Theo tháng | 1 | —€39.00 EUR | $43.69 | 2026-10-24 |
| 🇩🇪 ĐứcPremier · Theo tháng | 1 | —€99.00 EUR | $110.91 | 2026-10-24 |
| 🇫🇷 PhápStandard · Theo tháng | 1 | —€10.00 EUR | $11.20 | 2026-10-24 |
| 🇫🇷 PhápPro · Theo tháng | 1 | —€39.00 EUR | $43.69 | 2026-10-24 |
| 🇫🇷 PhápPremier · Theo tháng | 1 | —€99.00 EUR | $110.91 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcStandard · Theo tháng | 1 | —A$15.00 AUD | $10.54 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcPro · Theo tháng | 1 | —A$59.00 AUD | $41.46 | 2026-10-24 |
| 🇦🇺 ÚcPremier · Theo tháng | 1 | —A$149.00 AUD | $104.70 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaStandard · Theo tháng | 1 | —C$14.00 CAD | $10.00 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaPro · Theo tháng | 1 | —C$49.00 CAD | $34.99 | 2026-10-24 |
| 🇨🇦 CanadaPremier · Theo tháng | 1 | —C$119.00 CAD | $84.98 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchStandard · Theo tháng | 1 | —kr 89.00 DKK | $13.33 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchPro · Theo tháng | 1 | —kr 299.00 DKK | $44.79 | 2026-10-24 |
| 🇩🇰 Đan MạchPremier · Theo tháng | 1 | —kr 799.00 DKK | $119.68 | 2026-10-24 |
| 🇧🇴 BoliviaStandard · Theo tháng | 1 | —$10.00 USD | $10.00 | 2026-10-24 |
| 🇧🇴 BoliviaStandard · Theo năm | 1 | —$119.00 USD | $119.00 | 2026-10-24 |
| 🇧🇴 BoliviaPro · Theo tháng | 1 | —$37.00 USD | $37.00 | 2026-10-24 |
| 🇧🇴 BoliviaPro · Theo năm | 1 | —$439.00 USD | $439.00 | 2026-10-24 |