Kimi · Lịch sử giá
201 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử
Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇨🇳 Trung QuốcAndante · Theo tháng | 1 | —¥49.00 CNY | $7.29 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcAndante · Theo năm | 1 | —¥468.00 CNY | $69.59 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcModerato · Theo tháng | 1 | —¥99.00 CNY | $14.72 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳModerato · Theo tháng | 1 | —$19.00 USD | $19.00 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcModerato · Theo năm | 1 | —¥948.00 CNY | $140.96 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳModerato · Theo năm | 1 | —$180.99 USD | $180.99 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcAllegretto · Theo tháng | 1 | —¥199.00 CNY | $29.59 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳAllegretto · Theo tháng | 1 | —$39.00 USD | $39.00 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcAllegretto · Theo năm | 1 | —¥1,948.00 CNY | $289.65 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳAllegretto · Theo năm | 1 | —$374.99 USD | $374.99 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcAllegro · Theo tháng | 1 | —¥699.00 CNY | $103.94 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳAllegro · Theo tháng | 1 | —$99.00 USD | $99.00 | 2026-09-12 |
| 🇨🇳 Trung QuốcAllegro · Theo năm | 1 | —¥6,788.00 CNY | $1,009.32 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳAllegro · Theo năm | 1 | —$949.00 USD | $949.00 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳVivace · Theo năm | 1 | —$1,999.00 USD | $1,999.00 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcModerato · Theo tháng | 1 | —HK$148.00 HKD | $18.87 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanModerato · Theo tháng | 1 | —NT$590 TWD | $18.68 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcModerato · Theo năm | 1 | —HK$1,488.00 HKD | $189.74 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanModerato · Theo năm | 1 | —NT$5,990 TWD | $189.69 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcAllegretto · Theo tháng | 1 | —HK$288.00 HKD | $36.72 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanAllegretto · Theo tháng | 1 | —NT$1,290 TWD | $40.85 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcAllegretto · Theo năm | 1 | —HK$2,888.00 HKD | $368.25 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanAllegretto · Theo năm | 1 | —NT$12,000 TWD | $380.01 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcAllegro · Theo tháng | 1 | —HK$788.00 HKD | $100.48 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanAllegro · Theo tháng | 1 | —NT$2,990 TWD | $94.69 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcAllegro · Theo năm | 1 | —HK$7,888.00 HKD | $1,005.81 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanAllegro · Theo năm | 1 | —NT$30,000 TWD | $950.03 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnModerato · Theo tháng | 1 | —¥3,000 JPY | $19.51 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcModerato · Theo tháng | 1 | —₩25,000 KRW | $18.62 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnModerato · Theo năm | 1 | —¥30,000 JPY | $195.11 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcModerato · Theo năm | 1 | —₩249,000 KRW | $185.47 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnAllegretto · Theo tháng | 1 | —¥6,000 JPY | $39.02 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcAllegretto · Theo tháng | 1 | —₩55,000 KRW | $40.97 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnAllegretto · Theo năm | 1 | —¥60,000 JPY | $390.22 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcAllegretto · Theo năm | 1 | —₩499,000 KRW | $371.69 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnAllegro · Theo tháng | 1 | —¥15,000 JPY | $97.55 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcAllegro · Theo tháng | 1 | —₩129,000 KRW | $96.09 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnAllegro · Theo năm | 1 | —¥150,000 JPY | $975.55 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcAllegro · Theo năm | 1 | —₩1,290,000 KRW | $960.87 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnVivace · Theo năm | 1 | —¥300,000 JPY | $1,951.10 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcVivace · Theo năm | 1 | —₩2,990,000 KRW | $2,227.13 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaModerato · Theo tháng | 1 | —RM89.90 MYR | $22.10 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeModerato · Theo tháng | 1 | —S$29.98 SGD | $23.66 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaModerato · Theo năm | 1 | —RM799.90 MYR | $196.60 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeModerato · Theo năm | 1 | —S$249.98 SGD | $197.28 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaAllegretto · Theo tháng | 1 | —RM179.90 MYR | $44.22 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeAllegretto · Theo tháng | 1 | —S$59.98 SGD | $47.34 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaAllegretto · Theo năm | 1 | —RM1,799.90 MYR | $442.38 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeAllegretto · Theo năm | 1 | —S$499.98 SGD | $394.58 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaAllegro · Theo tháng | 1 | —RM499.90 MYR | $122.86 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeAllegro · Theo tháng | 1 | —S$149.98 SGD | $118.36 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaAllegro · Theo năm | 1 | —RM3,999.90 MYR | $983.09 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeAllegro · Theo năm | 1 | —S$1,299.00 SGD | $1,025.15 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaVivace · Theo năm | 1 | —RM8,999.00 MYR | $2,211.77 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeVivace · Theo năm | 1 | —S$2,999.00 SGD | $2,366.77 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanModerato · Theo tháng | 1 | —฿699.00 THB | $21.17 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamModerato · Theo tháng | 1 | —₫599,000 VND | $23.14 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanModerato · Theo năm | 1 | —฿6,990.00 THB | $211.65 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamModerato · Theo năm | 1 | —₫5,999,000 VND | $231.74 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanAllegretto · Theo tháng | 1 | —฿1,490.00 THB | $45.12 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamAllegretto · Theo tháng | 1 | —₫1,199,000 VND | $46.32 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanAllegretto · Theo năm | 1 | —฿12,990.00 THB | $393.33 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamAllegretto · Theo năm | 1 | —₫9,999,000 VND | $386.25 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanAllegro · Theo tháng | 1 | —฿3,990.00 THB | $120.81 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamAllegro · Theo tháng | 1 | —₫2,999,000 VND | $115.85 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanAllegro · Theo năm | 1 | —฿34,990.00 THB | $1,059.47 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamAllegro · Theo năm | 1 | —₫29,999,000 VND | $1,158.84 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanVivace · Theo năm | 1 | —฿69,900.00 THB | $2,116.53 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamVivace · Theo năm | 1 | —₫59,999,000 VND | $2,317.72 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaModerato · Theo tháng | 1 | —Rp299,000 IDR | $16.98 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesModerato · Theo tháng | 1 | —₱1,190.00 PHP | $18.98 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaModerato · Theo năm | 1 | —Rp2,999,000 IDR | $170.34 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesModerato · Theo năm | 1 | —₱9,990.00 PHP | $159.36 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaAllegretto · Theo tháng | 1 | —Rp699,000 IDR | $39.70 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesAllegretto · Theo tháng | 1 | —₱2,490.00 PHP | $39.72 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaAllegretto · Theo năm | 1 | —Rp5,999,000 IDR | $340.73 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesAllegretto · Theo năm | 1 | —₱22,990.00 PHP | $366.73 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaAllegro · Theo tháng | 1 | —Rp1,699,000 IDR | $96.50 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesAllegro · Theo tháng | 1 | —₱5,990.00 PHP | $95.55 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaAllegro · Theo năm | 1 | —Rp16,999,000 IDR | $965.52 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesAllegro · Theo năm | 1 | —₱59,900.00 PHP | $955.51 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaVivace · Theo năm | 1 | —Rp34,999,000 IDR | $1,987.89 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesVivace · Theo năm | 1 | —₱129,900.00 PHP | $2,072.13 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộModerato · Theo tháng | 1 | —₹1,999.00 INR | $20.91 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanModerato · Theo tháng | 1 | —₨4,900 PKR | $17.64 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộModerato · Theo năm | 1 | —₹19,900.00 INR | $208.16 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanModerato · Theo năm | 1 | —₨49,900 PKR | $179.68 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộAllegretto · Theo tháng | 1 | —₹3,999.00 INR | $41.83 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanAllegretto · Theo tháng | 1 | —₨9,900 PKR | $35.65 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộAllegretto · Theo năm | 1 | —₹39,900.00 INR | $417.36 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanAllegretto · Theo năm | 1 | —₨99,900 PKR | $359.72 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộAllegro · Theo tháng | 1 | —₹9,900.00 INR | $103.55 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanAllegro · Theo tháng | 1 | —₨24,900 PKR | $89.66 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộAllegro · Theo năm | 1 | —₹99,900.00 INR | $1,044.96 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanAllegro · Theo năm | 1 | —₨249,900 PKR | $899.84 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộVivace · Theo năm | 1 | —₹199,900.00 INR | $2,090.97 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanVivace · Theo năm | 1 | —₨499,900 PKR | $1,800.03 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpModerato · Theo tháng | 1 | —E£999.99 EGP | $19.47 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaModerato · Theo tháng | 1 | —₦29,900 NGN | $22.53 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpModerato · Theo năm | 1 | —E£9,999.99 EGP | $194.74 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaModerato · Theo năm | 1 | —₦299,900 NGN | $225.95 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpAllegretto · Theo tháng | 1 | —E£1,999.99 EGP | $38.95 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaAllegretto · Theo tháng | 1 | —₦59,900 NGN | $45.13 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpAllegretto · Theo năm | 1 | —E£19,999.99 EGP | $389.48 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaAllegretto · Theo năm | 1 | —₦599,900 NGN | $451.98 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpAllegro · Theo tháng | 1 | —E£4,999.99 EGP | $97.37 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaAllegro · Theo tháng | 1 | —₦149,900 NGN | $112.94 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpAllegro · Theo năm | 1 | —E£49,999.99 EGP | $973.69 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaAllegro · Theo năm | 1 | —₦1,499,000 NGN | $1,129.39 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpVivace · Theo năm | 1 | —E£99,999.00 EGP | $1,947.36 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaVivace · Theo năm | 1 | —₦3,299,000 NGN | $2,485.55 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaModerato · Theo tháng | 1 | —₽1,790.00 RUB | $21.25 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳModerato · Theo tháng | 1 | —₺799.99 TRY | $16.46 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaModerato · Theo năm | 1 | —₽14,990.00 RUB | $177.94 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳModerato · Theo năm | 1 | —₺7,699.99 TRY | $158.43 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaAllegretto · Theo tháng | 1 | —₽3,490.00 RUB | $41.43 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳAllegretto · Theo tháng | 1 | —₺1,799.99 TRY | $37.03 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaAllegretto · Theo năm | 1 | —₽34,990.00 RUB | $415.36 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳAllegretto · Theo năm | 1 | —₺19,999.99 TRY | $411.50 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaAllegro · Theo tháng | 1 | —₽7,990.00 RUB | $94.85 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳAllegro · Theo tháng | 1 | —₺4,999.99 TRY | $102.87 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaAllegro · Theo năm | 1 | —₽79,990.00 RUB | $949.55 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳAllegro · Theo năm | 1 | —₺49,999.99 TRY | $1,028.74 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaVivace · Theo năm | 1 | —₽179,990.00 RUB | $2,136.62 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳVivace · Theo năm | 1 | —₺99,999.00 TRY | $2,057.47 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilModerato · Theo tháng | 1 | —R$119.90 BRL | $23.49 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaModerato · Theo tháng | 1 | —$22.00 USD | $22.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilModerato · Theo năm | 1 | —R$1,199.90 BRL | $235.04 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaModerato · Theo năm | 1 | —$199.99 USD | $199.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilAllegretto · Theo tháng | 1 | —R$249.90 BRL | $48.95 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaAllegretto · Theo tháng | 1 | —$49.00 USD | $49.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilAllegretto · Theo năm | 1 | —R$2,499.90 BRL | $489.68 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaAllegretto · Theo năm | 1 | —$449.99 USD | $449.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilAllegro · Theo tháng | 1 | —R$599.90 BRL | $117.51 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaAllegro · Theo tháng | 1 | —$119.00 USD | $119.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilAllegro · Theo năm | 1 | —R$5,999.90 BRL | $1,175.25 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaAllegro · Theo năm | 1 | —$999.00 USD | $999.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilVivace · Theo năm | 1 | —R$12,999.00 BRL | $2,546.23 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaVivace · Theo năm | 1 | —$2,299.99 USD | $2,299.99 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaModerato · Theo tháng | 1 | —$19.00 USD | $19.00 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoModerato · Theo tháng | 1 | —MX$399.00 MXN | $23.51 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaModerato · Theo năm | 1 | —$180.99 USD | $180.99 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoModerato · Theo năm | 1 | —MX$3,999.00 MXN | $235.67 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaAllegretto · Theo tháng | 1 | —$39.00 USD | $39.00 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoAllegretto · Theo tháng | 1 | —MX$799.00 MXN | $47.09 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaAllegretto · Theo năm | 1 | —$374.99 USD | $374.99 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoAllegretto · Theo năm | 1 | —MX$7,999.00 MXN | $471.39 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaAllegro · Theo tháng | 1 | —$99.00 USD | $99.00 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoAllegro · Theo tháng | 1 | —MX$1,999.00 MXN | $117.80 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaAllegro · Theo năm | 1 | —$949.00 USD | $949.00 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoAllegro · Theo năm | 1 | —MX$19,999.00 MXN | $1,178.57 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaVivace · Theo năm | 1 | —$1,999.00 USD | $1,999.00 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoVivace · Theo năm | 1 | —MX$39,999.00 MXN | $2,357.19 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcModerato · Theo tháng | 1 | —€22.00 EUR | $25.52 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhModerato · Theo tháng | 1 | —£19.00 GBP | $25.69 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcModerato · Theo năm | 1 | —€199.99 EUR | $232.00 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhModerato · Theo năm | 1 | —£179.99 GBP | $243.39 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcAllegretto · Theo tháng | 1 | —€45.00 EUR | $52.20 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhAllegretto · Theo tháng | 1 | —£39.00 GBP | $52.74 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcAllegretto · Theo năm | 1 | —€399.99 EUR | $464.02 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhAllegretto · Theo năm | 1 | —£399.99 GBP | $540.88 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcAllegro · Theo tháng | 1 | —€99.00 EUR | $114.85 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhAllegro · Theo tháng | 1 | —£99.00 GBP | $133.87 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcAllegro · Theo năm | 1 | —€999.00 EUR | $1,158.91 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhAllegro · Theo năm | 1 | —£999.00 GBP | $1,350.88 | 2026-09-12 |
| 🇩🇪 ĐứcVivace · Theo năm | 1 | —€2,299.99 EUR | $2,668.14 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhVivace · Theo năm | 1 | —£1,999.00 GBP | $2,703.12 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcModerato · Theo tháng | 1 | —A$29.00 AUD | $20.79 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápModerato · Theo tháng | 1 | —€22.00 EUR | $25.52 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcModerato · Theo năm | 1 | —A$299.99 AUD | $215.09 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápModerato · Theo năm | 1 | —€199.99 EUR | $232.00 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcAllegretto · Theo tháng | 1 | —A$59.00 AUD | $42.30 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápAllegretto · Theo tháng | 1 | —€45.00 EUR | $52.20 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcAllegretto · Theo năm | 1 | —A$599.99 AUD | $430.19 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápAllegretto · Theo năm | 1 | —€399.99 EUR | $464.02 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcAllegro · Theo tháng | 1 | —A$149.00 AUD | $106.83 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápAllegro · Theo tháng | 1 | —€99.00 EUR | $114.85 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcAllegro · Theo năm | 1 | —A$1,499.99 AUD | $1,075.48 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápAllegro · Theo năm | 1 | —€999.00 EUR | $1,158.91 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápVivace · Theo năm | 1 | —€2,299.99 EUR | $2,668.14 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaModerato · Theo tháng | 1 | —C$25.00 CAD | $18.04 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchModerato · Theo tháng | 1 | —kr 179.00 DKK | $27.77 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaModerato · Theo năm | 1 | —C$249.99 CAD | $180.35 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchModerato · Theo năm | 1 | —kr 1,499.00 DKK | $232.52 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaAllegretto · Theo tháng | 1 | —C$49.00 CAD | $35.35 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchAllegretto · Theo tháng | 1 | —kr 349.00 DKK | $54.14 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaAllegretto · Theo năm | 1 | —C$499.99 CAD | $360.71 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchAllegretto · Theo năm | 1 | —kr 2,999.00 DKK | $465.19 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaAllegro · Theo tháng | 1 | —C$129.00 CAD | $93.07 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchAllegro · Theo tháng | 1 | —kr 899.00 DKK | $139.45 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaAllegro · Theo năm | 1 | —C$1,299.99 CAD | $937.87 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchAllegro · Theo năm | 1 | —kr 7,999.00 DKK | $1,240.76 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaVivace · Theo năm | 1 | —C$2,799.99 CAD | $2,020.03 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchVivace · Theo năm | 1 | —kr 17,999.00 DKK | $2,791.91 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaModerato · Theo tháng | 1 | —$19.00 USD | $19.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaModerato · Theo năm | 1 | —$180.99 USD | $180.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaAllegretto · Theo tháng | 1 | —$39.00 USD | $39.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaAllegretto · Theo năm | 1 | —$374.99 USD | $374.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaAllegro · Theo tháng | 1 | —$99.00 USD | $99.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaAllegro · Theo năm | 1 | —$949.00 USD | $949.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaVivace · Theo năm | 1 | —$1,999.00 USD | $1,999.00 | 2026-09-12 |