invideo AI · Lịch sử giá
68 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử
Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇵🇰 PakistanPlus 1x · Theo tháng | 1 | —₨4,900 PKR | $17.64 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanGenerative 1x · Theo tháng | 1 | —₨49,900 PKR | $179.68 | 2026-09-12 |
| 🇺🇸 Hoa KỳPlus 1x · Theo tháng | 1 | —$24.00 USD | $24.00 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPlus 1x · Theo tháng | 1 | —HK$148.00 HKD | $18.87 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcMax 1x · Theo tháng | 1 | —HK$788.00 HKD | $100.48 | 2026-09-12 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcGenerative 1x · Theo tháng | 1 | —HK$1,488.00 HKD | $189.74 | 2026-09-12 |
| 🇯🇵 Nhật BảnMax 1x · Theo tháng | 1 | —¥15,000 JPY | $97.55 | 2026-09-12 |
| 🇹🇼 Đài LoanMax 1x · Theo tháng | 1 | —NT$2,990 TWD | $94.69 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcPlus 1x · Theo tháng | 1 | —₩29,000 KRW | $21.60 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporePlus 1x · Theo tháng | 1 | —S$29.98 SGD | $23.66 | 2026-09-12 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcMax 1x · Theo tháng | 1 | —₩149,000 KRW | $110.98 | 2026-09-12 |
| 🇸🇬 SingaporeMax 1x · Theo tháng | 1 | —S$149.98 SGD | $118.36 | 2026-09-12 |
| 🇹🇭 Thái LanPlus 1x · Theo tháng | 1 | —฿699.00 THB | $21.17 | 2026-09-12 |
| 🇲🇾 MalaysiaGenerative 1x · Theo tháng | 1 | —RM1,199.90 MYR | $294.91 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaBasic 1x · Theo tháng | 1 | —Rp149,000 IDR | $8.46 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamBasic 1x · Theo tháng | 1 | —₫299,000 VND | $11.55 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaPlus 1x · Theo tháng | 1 | —Rp349,000 IDR | $19.82 | 2026-09-12 |
| 🇻🇳 Việt NamPlus 1x · Theo tháng | 1 | —₫599,000 VND | $23.14 | 2026-09-12 |
| 🇮🇩 IndonesiaPlus V4 1x · Theo tháng | 1 | —Rp499,000 IDR | $28.34 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộBasic 1x · Theo tháng | 1 | —₹999.00 INR | $10.45 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesBasic 1x · Theo tháng | 1 | —₱599.00 PHP | $9.56 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộPlus 1x · Theo tháng | 1 | —₹1,999.00 INR | $20.91 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesPlus 1x · Theo tháng | 1 | —₱1,290.00 PHP | $20.58 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộMax 1x · Theo tháng | 1 | —₹9,900.00 INR | $103.55 | 2026-09-12 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộPlus V4 1x · Theo tháng | 1 | —₹2,999.00 INR | $31.37 | 2026-09-12 |
| 🇵🇭 PhilippinesPlus V4 1x · Theo tháng | 1 | —₱1,990.00 PHP | $31.74 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaBasic 1x · Theo tháng | 1 | —₦14,900 NGN | $11.23 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanBasic 1x · Theo tháng | 1 | —₨2,500 PKR | $9.00 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanBasic 1x · Theo năm | 1 | —₨29,900 PKR | $107.66 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaPlus 1x · Theo tháng | 1 | —₦29,900 NGN | $22.53 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaMax 1x · Theo tháng | 1 | —₦149,900 NGN | $112.94 | 2026-09-12 |
| 🇳🇬 NigeriaPlus V4 1x · Theo tháng | 1 | —₦49,900 NGN | $37.60 | 2026-09-12 |
| 🇵🇰 PakistanPlus V4 1x · Theo tháng | 1 | —₨7,900 PKR | $28.45 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpBasic 1x · Theo tháng | 1 | —E£499.99 EGP | $9.74 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpPlus 1x · Theo tháng | 1 | —E£999.99 EGP | $19.47 | 2026-09-12 |
| 🇪🇬 Ai CậpPlus V4 1x · Theo tháng | 1 | —E£1,499.99 EGP | $29.21 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaBasic 1x · Theo tháng | 1 | —₽799.00 RUB | $9.48 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳBasic 1x · Theo tháng | 1 | —₺499.99 TRY | $10.29 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaPlus 1x · Theo tháng | 1 | —₽1,790.00 RUB | $21.25 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳMax 1x · Theo tháng | 1 | —₺4,999.99 TRY | $102.87 | 2026-09-12 |
| 🇷🇺 NgaPlus V4 1x · Theo tháng | 1 | —₽2,490.00 RUB | $29.56 | 2026-09-12 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPlus V4 1x · Theo tháng | 1 | —₺1,499.99 TRY | $30.86 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilBasic 1x · Theo tháng | 1 | —R$59.90 BRL | $11.73 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaBasic 1x · Theo tháng | 1 | —$10.00 USD | $10.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilPlus 1x · Theo tháng | 1 | —R$129.90 BRL | $25.44 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaMax 1x · Theo tháng | 1 | —$119.00 USD | $119.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇷 BrazilPlus V4 1x · Theo tháng | 1 | —R$199.90 BRL | $39.16 | 2026-09-12 |
| 🇺🇦 UkrainaPlus V4 1x · Theo tháng | 1 | —$40.00 USD | $40.00 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaBasic 1x · Theo tháng | 1 | —$9.00 USD | $9.00 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoBasic 1x · Theo tháng | 1 | —MX$199.00 MXN | $11.73 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaPlus 1x · Theo tháng | 1 | —$20.00 USD | $20.00 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoPlus 1x · Theo tháng | 1 | —MX$399.00 MXN | $23.51 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaMax 1x · Theo tháng | 1 | —$100.00 USD | $100.00 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoMax 1x · Theo tháng | 1 | —MX$1,999.00 MXN | $117.80 | 2026-09-12 |
| 🇦🇷 ArgentinaPlus V4 1x · Theo tháng | 1 | —$30.00 USD | $30.00 | 2026-09-12 |
| 🇲🇽 MexicoPlus V4 1x · Theo tháng | 1 | —MX$599.00 MXN | $35.30 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhPlus 1x · Theo tháng | 1 | —£20.00 GBP | $27.04 | 2026-09-12 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhMax 1x · Theo tháng | 1 | —£100.00 GBP | $135.22 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcPlus 1x · Theo tháng | 1 | —A$30.00 AUD | $21.51 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápPlus 1x · Theo tháng | 1 | —€22.00 EUR | $25.52 | 2026-09-12 |
| 🇦🇺 ÚcMax 1x · Theo tháng | 1 | —A$150.00 AUD | $107.55 | 2026-09-12 |
| 🇫🇷 PhápMax 1x · Theo tháng | 1 | —€100.00 EUR | $116.01 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaPlus 1x · Theo tháng | 1 | —C$25.00 CAD | $18.04 | 2026-09-12 |
| 🇨🇦 CanadaMax 1x · Theo tháng | 1 | —C$129.00 CAD | $93.07 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaBasic 1x · Theo tháng | 1 | —$9.00 USD | $9.00 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaBasic 1x · Theo năm | 1 | —$107.99 USD | $107.99 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchPlus 1x · Theo tháng | 1 | —kr 179.00 DKK | $27.77 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaPlus V4 1x · Theo tháng | 1 | —$30.00 USD | $30.00 | 2026-09-12 |