invideo AI

invideo AI · Lịch sử giá

78 bản ghi giá

Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.

Chưa đủ dữ liệu lịch sử

Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.

Gói / Khu vựcSố lần thu thậpXu hướng · Giá địa phươngGiá quy đổi · USDThu thập gần nhất
🇵🇰 PakistanGenerative 1x · Theo tháng1—₨49,900 PKR$180.262026-09-12
🇮🇳 Ấn ĐộMax 1x · Theo tháng1—₹9,900.00 INR$104.212026-09-12
🇵🇰 PakistanBasic 1x · Theo năm1—₨29,900 PKR$108.012026-09-12
🇳🇬 NigeriaMax 1x · Theo tháng1—₦149,900 NGN$113.072026-09-12
🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcPlus 1x · Theo tháng1—HK$148.00 HKD$18.872026-09-13
🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcGenerative 1x · Theo tháng1—HK$1,488.00 HKD$189.742026-09-13
🇸🇬 SingaporePlus 1x · Theo tháng1—S$29.98 SGD$23.462026-09-13
🇸🇬 SingaporeMax 1x · Theo tháng1—S$149.98 SGD$117.352026-09-13
🇲🇾 MalaysiaPlus 1x · Theo tháng1—RM99.90 MYR$24.462026-09-13
🇲🇾 MalaysiaGenerative 1x · Theo tháng1—RM1,199.90 MYR$293.782026-09-13
🇹🇭 Thái LanPlus 1x · Theo tháng1—฿699.00 THB$20.712026-09-13
🇹🇭 Thái LanMax 1x · Theo tháng1—฿3,990.00 THB$118.202026-09-13
🇻🇳 Việt NamMax 1x · Theo tháng1—₫2,999,000 VND$116.162026-09-13
🇻🇳 Việt NamPlus V4 1x · Theo tháng1—₫999,000 VND$38.692026-09-13
🇮🇩 IndonesiaPlus V4 1x · Theo tháng1—Rp499,000 IDR$27.592026-09-13
🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳMax 1x · Theo tháng1—₺4,999.99 TRY$100.522026-09-13
🇺🇦 UkrainaMax 1x · Theo tháng1—$119.00 USD$119.002026-09-13
🇷🇺 NgaPlus V4 1x · Theo tháng1—₽2,490.00 RUB$30.692026-09-13
🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳPlus V4 1x · Theo tháng1—₺1,499.99 TRY$30.162026-09-13
🇧🇷 BrazilMax 1x · Theo tháng1—R$599.90 BRL$118.932026-09-13
🇧🇷 BrazilPlus V4 1x · Theo tháng1—R$199.90 BRL$39.632026-09-13
🇦🇷 ArgentinaMax 1x · Theo tháng1—$100.00 USD$100.002026-09-13
🇦🇷 ArgentinaPlus V4 1x · Theo tháng1—$30.00 USD$30.002026-09-13
🇬🇧 Vương quốc AnhPlus 1x · Theo tháng1—£20.00 GBP$26.752026-09-13
🇬🇧 Vương quốc AnhMax 1x · Theo tháng1—£100.00 GBP$133.752026-09-13
🇲🇽 MexicoPlus V4 1x · Theo tháng1—MX$599.00 MXN$32.062026-09-13
🇩🇪 ĐứcPlus 1x · Theo tháng1—€22.00 EUR$24.652026-09-13
🇩🇪 ĐứcMax 1x · Theo tháng1—€100.00 EUR$112.032026-09-13
🇫🇷 PhápPlus 1x · Theo tháng1—€22.00 EUR$24.652026-09-13
🇫🇷 PhápMax 1x · Theo tháng1—€100.00 EUR$112.032026-09-13
🇦🇺 ÚcPlus 1x · Theo tháng1—A$30.00 AUD$21.082026-09-13
🇦🇺 ÚcMax 1x · Theo tháng1—A$150.00 AUD$105.412026-09-13
🇨🇦 CanadaPlus 1x · Theo tháng1—C$25.00 CAD$17.852026-09-13
🇨🇦 CanadaMax 1x · Theo tháng1—C$129.00 CAD$92.122026-09-13
🇩🇰 Đan MạchPlus 1x · Theo tháng1—kr 179.00 DKK$26.812026-09-13
🇧🇴 BoliviaBasic 1x · Theo năm1—$107.99 USD$107.992026-09-13
🇧🇴 BoliviaPlus V4 1x · Theo tháng1—$30.00 USD$30.002026-09-13
🇺🇸 Hoa KỳPlus 1x · Theo tháng1—$24.00 USD$24.002026-10-13
🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcMax 1x · Theo tháng1—HK$788.00 HKD$100.482026-10-13
🇹🇼 Đài LoanMax 1x · Theo tháng1—NT$2,990 TWD$91.762026-10-13
🇯🇵 Nhật BảnMax 1x · Theo tháng1—¥15,000 JPY$95.642026-10-13
🇰🇷 Hàn QuốcPlus 1x · Theo tháng1—₩29,000 KRW$21.892026-10-13
🇰🇷 Hàn QuốcMax 1x · Theo tháng1—₩149,000 KRW$112.472026-10-13
🇻🇳 Việt NamBasic 1x · Theo tháng1—₫299,000 VND$11.582026-10-13
🇻🇳 Việt NamBasic 1x · Theo năm1—₫2,999,000 VND$116.162026-10-13
🇻🇳 Việt NamPlus 1x · Theo tháng1—₫599,000 VND$23.202026-10-13
🇮🇩 IndonesiaBasic 1x · Theo tháng1—Rp149,000 IDR$8.242026-10-13
🇮🇩 IndonesiaPlus 1x · Theo tháng1—Rp349,000 IDR$19.302026-10-13
🇵🇭 PhilippinesBasic 1x · Theo tháng1—₱599.00 PHP$9.412026-10-13
🇵🇭 PhilippinesPlus 1x · Theo tháng1—₱1,290.00 PHP$20.272026-10-13
🇵🇭 PhilippinesPlus V4 1x · Theo tháng1—₱1,990.00 PHP$31.272026-10-13
🇮🇳 Ấn ĐộBasic 1x · Theo tháng1—₹999.00 INR$10.522026-10-13
🇮🇳 Ấn ĐộPlus 1x · Theo tháng1—₹1,999.00 INR$21.042026-10-13
🇮🇳 Ấn ĐộPlus V4 1x · Theo tháng1—₹2,999.00 INR$31.572026-10-13
🇵🇰 PakistanBasic 1x · Theo tháng1—₨2,500 PKR$9.032026-10-13
🇵🇰 PakistanPlus 1x · Theo tháng1—₨4,900 PKR$17.702026-10-13
🇵🇰 PakistanPlus V4 1x · Theo tháng1—₨7,900 PKR$28.542026-10-13
🇳🇬 NigeriaBasic 1x · Theo tháng1—₦14,900 NGN$11.242026-10-13
🇳🇬 NigeriaPlus 1x · Theo tháng1—₦29,900 NGN$22.552026-10-13
🇳🇬 NigeriaPlus V4 1x · Theo tháng1—₦49,900 NGN$37.642026-10-13
🇪🇬 Ai CậpBasic 1x · Theo tháng1—E£499.99 EGP$9.042026-10-13
🇪🇬 Ai CậpPlus 1x · Theo tháng1—E£999.99 EGP$18.092026-10-13
🇪🇬 Ai CậpPlus V4 1x · Theo tháng1—E£1,499.99 EGP$27.132026-10-13
🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳBasic 1x · Theo tháng1—₺499.99 TRY$10.052026-10-13
🇷🇺 NgaBasic 1x · Theo tháng1—₽799.00 RUB$9.852026-10-13
🇺🇦 UkrainaBasic 1x · Theo tháng1—$10.00 USD$10.002026-10-13
🇷🇺 NgaPlus 1x · Theo tháng1—₽1,790.00 RUB$22.062026-10-13
🇺🇦 UkrainaPlus V4 1x · Theo tháng1—$40.00 USD$40.002026-10-13
🇧🇷 BrazilBasic 1x · Theo tháng1—R$59.90 BRL$11.872026-10-13
🇧🇷 BrazilBasic 1x · Theo năm1—R$699.90 BRL$138.752026-10-13
🇧🇷 BrazilPlus 1x · Theo tháng1—R$129.90 BRL$25.752026-10-13
🇦🇷 ArgentinaBasic 1x · Theo tháng1—$9.00 USD$9.002026-10-13
🇦🇷 ArgentinaBasic 1x · Theo năm1—$107.99 USD$107.992026-10-13
🇦🇷 ArgentinaPlus 1x · Theo tháng1—$20.00 USD$20.002026-10-13
🇲🇽 MexicoBasic 1x · Theo tháng1—MX$199.00 MXN$10.652026-10-13
🇲🇽 MexicoPlus 1x · Theo tháng1—MX$399.00 MXN$21.362026-10-13
🇲🇽 MexicoMax 1x · Theo tháng1—MX$1,999.00 MXN$107.002026-10-13
🇧🇴 BoliviaBasic 1x · Theo tháng1—$9.00 USD$9.002026-10-13