Grammarly · Lịch sử giá
108 bản ghi giá
Ngày là thời điểm ghi nhận, không phải ngày giá có hiệu lực đã xác nhận. Biến động so sánh giá gốc cùng loại tiền.
Chưa đủ dữ liệu lịch sử
Biểu đồ xu hướng sẽ xuất hiện sau khi cùng một gói và khu vực được thu thập nhiều lần. Các mức giá hiện có được liệt kê bên dưới; mỗi lần cập nhật đều giữ lại giá cũ.
| Gói / Khu vực | Số lần thu thập | Xu hướng · Giá địa phương | Giá quy đổi · USD | Thu thập gần nhất |
|---|---|---|---|---|
| 🇦🇷 ArgentinaMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —$29.99 USD | $29.99 | 2026-06-30 |
| 🇦🇺 ÚcMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —A$42.99 AUD | $30.82 | 2026-06-30 |
| 🇧🇷 BrazilMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —R$114.90 BRL | $22.51 | 2026-06-30 |
| 🇨🇦 CanadaMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —C$36.99 CAD | $26.69 | 2026-06-30 |
| 🇩🇪 ĐứcMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —€29.99 EUR | $34.79 | 2026-06-30 |
| 🇪🇬 Ai CậpMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —E£469.99 EGP | $9.15 | 2026-06-30 |
| 🇫🇷 PhápMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —€29.99 EUR | $34.79 | 2026-06-30 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —£25.99 GBP | $35.14 | 2026-06-30 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —HK$233.00 HKD | $29.71 | 2026-06-30 |
| 🇮🇩 IndonesiaMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —Rp429,000 IDR | $24.37 | 2026-06-30 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —₹999.00 INR | $10.45 | 2026-06-30 |
| 🇯🇵 Nhật BảnMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —¥3,300 JPY | $21.46 | 2026-06-30 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —₩37,000 KRW | $27.56 | 2026-06-30 |
| 🇲🇽 MexicoMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —MX$609.00 MXN | $35.89 | 2026-06-30 |
| 🇲🇾 MalaysiaMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —RM124.90 MYR | $30.70 | 2026-06-30 |
| 🇳🇬 NigeriaMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —₦10,900 NGN | $8.21 | 2026-06-30 |
| 🇵🇭 PhilippinesMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —₱349.00 PHP | $5.57 | 2026-06-30 |
| 🇵🇰 PakistanMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —₨4,200 PKR | $15.12 | 2026-06-30 |
| 🇸🇬 SingaporeMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —S$40.98 SGD | $32.34 | 2026-06-30 |
| 🇹🇭 Thái LanMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —฿939.00 THB | $28.43 | 2026-06-30 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —₺184.99 TRY | $3.81 | 2026-06-30 |
| 🇹🇼 Đài LoanMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —NT$910 TWD | $28.82 | 2026-06-30 |
| 🇺🇦 UkrainaMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —$29.99 USD | $29.99 | 2026-06-30 |
| 🇺🇸 Hoa KỳMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —$29.99 USD | $29.99 | 2026-06-30 |
| 🇻🇳 Việt NamMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —₫689,000 VND | $26.62 | 2026-06-30 |
| 🇦🇷 ArgentinaAnnual Plan · Theo năm | 1 | —$139.99 USD | $139.99 | 2026-06-30 |
| 🇦🇺 ÚcAnnual Plan · Theo năm | 1 | —A$199.99 AUD | $143.39 | 2026-06-30 |
| 🇧🇷 BrazilAnnual Plan · Theo năm | 1 | —R$529.90 BRL | $103.80 | 2026-06-30 |
| 🇨🇦 CanadaAnnual Plan · Theo năm | 1 | —C$174.99 CAD | $126.25 | 2026-06-30 |
| 🇩🇪 ĐứcAnnual Plan · Theo năm | 1 | —€139.99 EUR | $162.40 | 2026-06-30 |
| 🇪🇬 Ai CậpAnnual Plan · Theo năm | 1 | —E£2,199.99 EGP | $42.84 | 2026-06-30 |
| 🇫🇷 PhápAnnual Plan · Theo năm | 1 | —€139.99 EUR | $162.40 | 2026-06-30 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhAnnual Plan · Theo năm | 1 | —£121.99 GBP | $164.96 | 2026-06-30 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcAnnual Plan · Theo năm | 1 | —HK$1,088.00 HKD | $138.73 | 2026-06-30 |
| 🇮🇩 IndonesiaAnnual Plan · Theo năm | 1 | —Rp1,999,000 IDR | $113.54 | 2026-06-30 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộAnnual Plan · Theo năm | 1 | —₹4,699.00 INR | $49.15 | 2026-06-30 |
| 🇯🇵 Nhật BảnAnnual Plan · Theo năm | 1 | —¥15,400 JPY | $100.16 | 2026-06-30 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcAnnual Plan · Theo năm | 1 | —₩169,000 KRW | $125.88 | 2026-06-30 |
| 🇲🇽 MexicoAnnual Plan · Theo năm | 1 | —MX$2,699.00 MXN | $159.06 | 2026-06-30 |
| 🇲🇾 MalaysiaAnnual Plan · Theo năm | 1 | —RM579.90 MYR | $142.53 | 2026-06-30 |
| 🇳🇬 NigeriaAnnual Plan · Theo năm | 1 | —₦49,900 NGN | $37.60 | 2026-06-30 |
| 🇵🇭 PhilippinesAnnual Plan · Theo năm | 1 | —₱1,690.00 PHP | $26.96 | 2026-06-30 |
| 🇵🇰 PakistanAnnual Plan · Theo năm | 1 | —₨19,900 PKR | $71.66 | 2026-06-30 |
| 🇸🇬 SingaporeAnnual Plan · Theo năm | 1 | —S$188.98 SGD | $149.14 | 2026-06-30 |
| 🇹🇭 Thái LanAnnual Plan · Theo năm | 1 | —฿4,400.00 THB | $133.23 | 2026-06-30 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳAnnual Plan · Theo năm | 1 | —₺899.99 TRY | $18.52 | 2026-06-30 |
| 🇹🇼 Đài LoanAnnual Plan · Theo năm | 1 | —NT$4,190 TWD | $132.69 | 2026-06-30 |
| 🇺🇦 UkrainaAnnual Plan · Theo năm | 1 | —$139.99 USD | $139.99 | 2026-06-30 |
| 🇺🇸 Hoa KỳAnnual Plan · Theo năm | 1 | —$139.99 USD | $139.99 | 2026-06-30 |
| 🇻🇳 Việt NamAnnual Plan · Theo năm | 1 | —₫3,199,000 VND | $123.58 | 2026-06-30 |
| 🇦🇷 ArgentinaQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —$59.99 USD | $59.99 | 2026-06-30 |
| 🇦🇺 ÚcQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —A$92.99 AUD | $66.67 | 2026-06-30 |
| 🇧🇷 BrazilQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —R$224.90 BRL | $44.05 | 2026-06-30 |
| 🇨🇦 CanadaQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —C$79.99 CAD | $57.71 | 2026-06-30 |
| 🇩🇪 ĐứcQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —€62.99 EUR | $73.07 | 2026-06-30 |
| 🇪🇬 Ai CậpQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —E£1,199.00 EGP | $23.35 | 2026-06-30 |
| 🇫🇷 PhápQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —€62.99 EUR | $73.07 | 2026-06-30 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —£54.99 GBP | $74.36 | 2026-06-30 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —HK$473.00 HKD | $60.31 | 2026-06-30 |
| 🇮🇩 IndonesiaQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —Rp849,000 IDR | $48.22 | 2026-06-30 |
| 🇮🇳 Ấn ĐộQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —₹1,999.00 INR | $20.91 | 2026-06-30 |
| 🇯🇵 Nhật BảnQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —¥6,700 JPY | $43.57 | 2026-06-30 |
| 🇰🇷 Hàn QuốcQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —₩74,000 KRW | $55.12 | 2026-06-30 |
| 🇲🇽 MexicoQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —MX$1,159.00 MXN | $68.30 | 2026-06-30 |
| 🇲🇾 MalaysiaQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —RM244.90 MYR | $60.19 | 2026-06-30 |
| 🇳🇬 NigeriaQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —₦21,500 NGN | $16.20 | 2026-06-30 |
| 🇵🇭 PhilippinesQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —₱699.00 PHP | $11.15 | 2026-06-30 |
| 🇵🇰 PakistanQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —₨8,400 PKR | $30.25 | 2026-06-30 |
| 🇸🇬 SingaporeQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —S$80.98 SGD | $63.91 | 2026-06-30 |
| 🇹🇭 Thái LanQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —฿1,900.00 THB | $57.53 | 2026-06-30 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ KỳQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —₺379.00 TRY | $7.80 | 2026-06-30 |
| 🇹🇼 Đài LoanQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —NT$1,930 TWD | $61.12 | 2026-06-30 |
| 🇺🇦 UkrainaQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —$59.99 USD | $59.99 | 2026-06-30 |
| 🇺🇸 Hoa KỳQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —$59.99 USD | $59.99 | 2026-06-30 |
| 🇻🇳 Việt NamQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —₫1,399,000 VND | $54.04 | 2026-06-30 |
| 🇦🇷 ArgentinaMonthly Plan Mobile Only · Theo tháng | 1 | —$17.99 USD | $17.99 | 2026-06-30 |
| 🇦🇺 ÚcMonthly Plan Mobile Only · Theo tháng | 1 | —A$26.99 AUD | $19.35 | 2026-06-30 |
| 🇧🇷 BrazilMonthly Plan Mobile Only · Theo tháng | 1 | —R$68.90 BRL | $13.50 | 2026-06-30 |
| 🇨🇦 CanadaMonthly Plan Mobile Only · Theo tháng | 1 | —C$23.99 CAD | $17.31 | 2026-06-30 |
| 🇩🇪 ĐứcMonthly Plan Mobile Only · Theo tháng | 1 | —€18.99 EUR | $22.03 | 2026-06-30 |
| 🇪🇬 Ai CậpMonthly Plan Mobile Only · Theo tháng | 1 | —E£369.00 EGP | $7.19 | 2026-06-30 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhMonthly Plan Mobile Only · Theo tháng | 1 | —£16.90 GBP | $22.85 | 2026-06-30 |
| 🇳🇬 NigeriaMonthly Plan Mobile Only · Theo tháng | 1 | —₦6,500 NGN | $4.90 | 2026-06-30 |
| 🇸🇬 SingaporeMonthly Plan Mobile Only · Theo tháng | 1 | —S$24.48 SGD | $19.32 | 2026-06-30 |
| 🇺🇦 UkrainaMonthly Plan Mobile Only · Theo tháng | 1 | —$17.99 USD | $17.99 | 2026-06-30 |
| 🇺🇸 Hoa KỳMonthly Plan Mobile Only · Theo tháng | 1 | —$17.99 USD | $17.99 | 2026-06-30 |
| 🇦🇷 ArgentinaAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —$83.99 USD | $83.99 | 2026-06-30 |
| 🇦🇺 ÚcAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —A$131.99 AUD | $94.64 | 2026-06-30 |
| 🇧🇷 BrazilAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —R$319.00 BRL | $62.49 | 2026-06-30 |
| 🇨🇦 CanadaAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —C$110.99 CAD | $80.07 | 2026-06-30 |
| 🇩🇪 ĐứcAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —€89.99 EUR | $104.39 | 2026-06-30 |
| 🇪🇬 Ai CậpAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —E£1,679.99 EGP | $32.72 | 2026-06-30 |
| 🇬🇧 Vương quốc AnhAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —£74.99 GBP | $101.40 | 2026-06-30 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung QuốcAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —HK$650.00 HKD | $82.88 | 2026-06-30 |
| 🇳🇬 NigeriaAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —₦29,900 NGN | $22.53 | 2026-06-30 |
| 🇸🇬 SingaporeAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —S$112.98 SGD | $89.16 | 2026-06-30 |
| 🇹🇼 Đài LoanAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —NT$2,690 TWD | $85.19 | 2026-06-30 |
| 🇺🇦 UkrainaAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —$83.99 USD | $83.99 | 2026-06-30 |
| 🇺🇸 Hoa KỳAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —$83.99 USD | $83.99 | 2026-06-30 |
| 🇦🇷 ArgentinaQuarterly Plan Mobile Only · Theo quý | 1 | —$49.99 USD | $49.99 | 2026-06-30 |
| 🇸🇬 SingaporeQuarterly Plan Mobile Only · Theo quý | 1 | —S$48.48 SGD | $38.26 | 2026-06-30 |
| 🇩🇰 Đan MạchMonthly Plan Mobile Only · Theo tháng | 1 | —kr 145.00 DKK | $22.49 | 2026-09-12 |
| 🇩🇰 Đan MạchAnnual Plan Mobile Only · Theo năm | 1 | —kr 689.00 DKK | $106.87 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaMonthly Plan · Theo tháng | 1 | —$29.99 USD | $29.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaAnnual Plan · Theo năm | 1 | —$139.99 USD | $139.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaQuarterly Plan · Theo quý | 1 | —$59.99 USD | $59.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaMonthly Plan Mobile Only · Theo tháng | 1 | —$24.99 USD | $24.99 | 2026-09-12 |
| 🇧🇴 BoliviaQuarterly Plan Mobile Only · Theo quý | 1 | —$49.99 USD | $49.99 | 2026-09-12 |